A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z
A
Diamond duck - Khi một batter bị loại mà chưa đối mặt với bất kỳ bóng hợp lệ nào, thường xảy ra ở đầu sân của non-striker.
Golden duck - Khi một batter bị loại ngay ở quả bóng đầu tiên mà mình đối mặt trong innings.
Platinum duck (hoặc royal duck) - Khi một batter bị loại ở quả bóng đầu tiên của innings đầu tiên trong toàn bộ trận đấu.
Duck thông thường - Khi một batter bị loại mà không ghi được run nào, thường là sau quả bóng đầu tiên.
Đánh ngang đường bóng - Một cú đánh cricket trong đó gậy vung cắt ngang quỹ đạo của bóng thay vì đi dọc theo quỹ đạo ấy. Đây là cú đánh mạo hiểm, đòi hỏi căn thời điểm tốt để tiếp xúc bóng chính xác.
Động tác bowling - Thuật ngữ này mô tả chuỗi động tác mà bowler sử dụng để giao bóng. Còn được gọi là kỹ thuật bowling, bao gồm chạy đà, bật nhảy, tiếp đất bằng chân sau và chân trước, thả bóng rồi thực hiện động tác theo đà. Luật cricket quy định bóng phải được giao bằng động tác cánh tay giơ thẳng hoàn toàn.
Cú đánh nông nghiệp - Chỉ kiểu vung gậy cắt ngang đường bóng. Đây là cú slog mạnh theo chiều ngang, được thực hiện mà không cần nhiều kỹ thuật hoặc động tác chân và có thể đưa bóng đến cow corner, khu vực sâu bên leg side của batter. Cú đánh này thường gây hư hại mặt pitch.
Air - Khi một spin bowler giao bóng theo quỹ đạo cao hơn bình thường, thường được mô tả là “cho bóng thêm độ bổng”. “Flight” là một từ gần nghĩa. Kỹ thuật này có thể kết hợp với topspin hoặc backspin để đánh lừa batter về độ dài của bóng, hoặc kết hợp với off-spin hay leg-spin để bóng có thêm thời gian drift.
All out - Thuật ngữ này được sử dụng khi một innings kết thúc vì 10 trong số 11 cầu thủ của một đội đã bị loại hoặc không thể tiếp tục đánh do ốm đau hay chấn thương. Trong tình huống này, đội batting được coi là all out vì batter thứ 11 không thể thi đấu nếu không có đồng đội, đồng thời người này được ghi là “not out” trong bảng điểm.
All-rounder - Chỉ cầu thủ giỏi cả batting lẫn bowling. Phần lớn cầu thủ thường chuyên về một kỹ năng, trong khi all-rounder có thể vừa đánh vừa giao bóng hoặc, hiếm hơn, vừa đánh vừa giữ wicket. Tùy vào việc cầu thủ này thể hiện hiệu quả cao hơn ở kỹ năng nào, họ có thể được gọi là batting all-rounder hoặc bowling all-rounder. Những cầu thủ có năng lực tương đương ở cả hai mặt được gọi là genuine all-rounder. Một số all-rounder nổi tiếng gồm W. G. Grace, Gary Sobers và Richard Hadlee.
Cầu thủ nghiệp dư - Dù thuật ngữ này gợi đến một người chơi cho vui trong thời gian rảnh, suốt hơn 200 năm, “cầu thủ nghiệp dư” trong cricket Anh lại là một dạng cầu thủ toàn thời gian đặc biệt, trên danh nghĩa chỉ thi đấu để được thanh toán các chi phí tự bỏ ra như đi lại và lưu trú.
Phân tích thành tích - Cách trình bày ngắn gọn các số liệu thống kê nhằm tổng kết màn thể hiện của bowler, gồm tổng số over đã giao, số maiden over, số run để đối phương ghi và số wicket giành được.
Anchor - Chỉ batter trụ lại trên pitch trong thời gian dài, ghi điểm với strike rate khá trong khi bảo toàn wicket bằng cách tránh những cú đánh mạo hiểm. Cầu thủ này thường đánh ở vị trí số 3 hoặc số 4 và có khả năng thi đấu trong thời gian dài xuyên suốt innings. Nếu đội hình batting sụp đổ, anchor sẽ chơi phòng ngự và trở thành người ghi nhiều run nhất innings.
Kháng nghị - Khi bowler hoặc fielder hô lớn về phía umpire để yêu cầu đưa ra phán quyết đối với một tình huống trong trận đấu. Lời kháng nghị thường được thể hiện bằng tiếng hô “howzat” (“how is that?”).
Chạy đà - Thuật ngữ này có thể chỉ chuyển động của bowler trước khi giao bóng, còn gọi là run-up, hoặc phần mặt sân mà bowler chạy qua trong quá trình lấy đà.
Arm ball - Quả bóng do spin bowler giao mà không có độ xoáy và giữ nguyên đường đi thẳng. Bóng đơn giản đi theo hướng cánh tay của bowler và không đổi hướng, vì vậy được gọi là arm ball.
Around the wicket (hoặc round the wicket) - Khi bowler thuận tay phải chạy qua phía bên phải stump của non-striker trong lúc lấy đà, hoặc bowler thuận tay trái chạy qua phía bên trái các stump trong động tác bowling. Đây là cách giao bóng đối lập với over the wicket.
Asking rate - Run rate mà đội đánh thứ hai cần đạt để giành chiến thắng. Asking rate được tính dựa trên số run cần ghi trong mỗi over kể từ đầu innings thứ hai.
Đội hình fielding tấn công - Cách bố trí trong đó nhiều fielder đứng gần batter hơn để gây áp lực, buộc đối phương mắc lỗi và chờ bắt bóng. Tuy nhiên, đội hình này cũng tạo khả năng để batter ghi được nhiều run hơn.
Cú đánh tấn công - Khi batter thực hiện cú đánh với toàn bộ sự quyết liệt và sức mạnh nhằm ghi run, đó được gọi là cú đánh tấn công.
Chỉ số trung bình - Đối với batter, chỉ số trung bình là tổng số run ghi được chia cho tổng số lần cầu thủ bị loại. Đối với bowler, chỉ số này là số run để đối phương ghi chia cho số wicket giành được.
Away swing - Thuật ngữ dùng để mô tả quả giao bóng có đường cong đi xa khỏi batter. Còn được gọi là out-swing.
Away swinger - Còn được gọi là out-swinger. Với kiểu giao bóng này, bóng di chuyển trong không khí từ leg side sang off side. Dù batter thuận tay phải hay tay trái, quả away swinger đều lượn “ra xa” batter trong không khí về phía các vị trí slip. Với batter thuận tay phải, bóng di chuyển từ phải sang trái; với batter thuận tay trái, bóng di chuyển từ trái sang phải.
Axe - Một tên gọi khác của gậy cricket, bên cạnh Stick hoặc Willow. Những cây gậy cổ nhất còn tồn tại có thể có niên đại từ năm 1729, nhưng các tên gọi này quả thực vượt thời gian.
B
BBI hoặc Best - Chữ viết tắt chỉ thành tích bowling tốt nhất trong một innings của toàn bộ sự nghiệp bowler. Chỉ số này được xác định dựa trên số wicket nhiều nhất giành được trong một innings và số run ít nhất để đối phương ghi tương ứng với số wicket đó. Nó hữu ích khi so sánh các bowler trong cùng một trận đấu hoặc làm nổi bật màn trình diễn xuất sắc nhất của một cá nhân trong một mùa giải hay toàn bộ sự nghiệp.
Ánh sáng không bảo đảm - Trong trận đấu ban ngày, “bad light” chỉ quyết định của các umpire yêu cầu hai đội rời sân vì ánh sáng tự nhiên đã giảm đến mức khiến bóng trở nên khó quan sát và xử lý. Quyết định này nhằm bảo đảm an toàn cho cả batter lẫn fielder.
Chân sau - Thuật ngữ này được dùng để chỉ:
- Bàn chân của batter nằm gần các stump nhất khi đánh bóng. Với batter thuận tay phải, chân sau là chân phải; với batter thuận tay trái, chân sau là chân trái.
- Bàn chân của bowler chạm đất trước chân trước khi giao bóng, tức chân sau là điểm tiếp xúc thứ hai trước khi bóng được thả. Chân sau thường được coi là chân bowling, trừ khi bowler thực hiện động tác bằng chân không thuận.
Tiếp đất bằng chân sau - Chỉ tư thế của bowler tại thời điểm chân sau chạm đất ngay trước khi thả bóng. Bowler thường bật nhảy nhẹ sau khi chạy đà để tạo động lượng. Họ phải tiếp đất chính xác bằng chân sau sau cú bật nhảy để giao bóng đúng cách và tránh chấn thương.
Cú đánh bằng chân sau - Khi batter thực hiện cú đánh bằng cách dồn toàn bộ trọng lượng lên chân sau, tức bàn chân ở xa bowler hơn. Batter thường chơi cú đánh này khi nhắm đến khu vực phía sau đường square.
Backspin - Quả giao bóng có độ xoáy ngược khiến bóng nhanh chóng giảm tốc, nảy thấp hơn hoặc trượt về phía batter sau khi chạm pitch. Còn được gọi là underspin.
Backing up - Thuật ngữ này được dùng để chỉ:
- Trong lúc bowler giao bóng, non-striker rời khỏi crease nhằm rút ngắn quãng đường cần chạy để hoàn thành một run. Batter “backing up” quá xa có nguy cơ bị run out, do fielder trực tiếp thực hiện hoặc do chính bowler loại theo kiểu “Mankad”.
- Khi một fielder hỗ trợ đồng đội đang đuổi theo bóng nhằm hạn chế số run nếu người kia xử lý lỗi. Việc này cũng được thực hiện để hỗ trợ fielder nhận cú ném từ outfield trong trường hợp bóng bị ném chệch hoặc không được bắt gọn.
Backlift - Động tác nhấc gậy lên để đánh bóng và ghi run. Backlift của mỗi batter khác nhau: một số người nâng gậy theo phương thẳng đứng, trong khi những người khác hướng gậy về phía first slip hoặc second slip.
Badger - Chỉ một người đầy nhiệt huyết, là cổ động viên cuồng nhiệt của môn đấu và rất thích chơi cricket. Những người yêu cricket khẳng định rằng với số lượng badger ngày càng tăng, đây sẽ là môn thể thao phổ biến tiếp theo sau bóng đá.
Baggy green - Từ khoảng năm 1900, các tuyển thủ Test cricket Australia đã đội loại mũ cricket màu xanh lá sim. Chiếc mũ là biểu tượng của cricket Australia, còn tên gọi Baggy green đã trở thành niềm tự hào cricket của quốc gia này.
Bail - Hai thanh gỗ nhỏ được đặt trên đỉnh các stump để tạo thành wicket. Mỗi thanh có dạng hình trụ, thuôn về hai đầu và một đầu luôn dài hơn đầu kia. Đầu dài nằm về phía leg wicket hoặc off wicket, còn đầu ngắn nằm trên stump giữa.
Bóng - Thuật ngữ này được dùng để chỉ:
- Vật thể hình cầu mà bowler đưa về phía batter, người có thể cố gắng dùng gậy đánh bóng. Bóng được làm bằng da khâu quanh lõi bần. Màu bóng thay đổi tùy theo thể thức, chẳng hạn bóng đỏ được dùng trong các trận đấu giới hạn theo thời gian, bóng hồng dùng cho trận ngày/đêm, còn bóng trắng dùng trong cricket giới hạn số over.
- Một lần giao bóng. Cần nhớ rằng mỗi over trong trận đấu gồm sáu quả bóng hợp lệ.
Can thiệp trái phép vào bóng - Khi tình trạng của bóng bị thay đổi bằng những phương pháp trái phép như bôi chất khác ngoài nước bọt hoặc mồ hôi, cạy hay bóc đường chỉ khâu của bóng hoặc làm xước bề mặt, những hành vi này được coi là can thiệp trái phép vào bóng. Tình trạng bóng bị thay đổi có thể mang lại lợi thế không công bằng cho đội fielding vì bóng có thể swing nhiều hơn và muộn hơn.
Bang (It) In - Khi bowler giao một quả ngắn hơn với tốc độ và lực mạnh hơn, bowler được coi là đang “gồng lưng” để dồn sức ném bóng xuống pitch.
Gậy - Dụng cụ bằng gỗ được batter sử dụng để đánh bóng. Gậy thường gồm hai phần: mặt gậy có tiết diện hình chữ nhật và cán hình trụ, được nối với nhau tại phần splice.
Carry the bat - Khi một trong hai opener trụ lại tại crease cho đến khi innings kết thúc trong lúc tất cả batter còn lại đều bị loại, người đó được coi là đã “carry the bat”.
Bat-Pad - Vị trí fielding gần batter, giúp fielder bắt những quả bóng bật lên sau khi chạm gậy và pad của batter.
Bắt bóng từ gậy và pad - Chỉ vị trí fielder đứng rất gần batter nhằm bắt những quả bóng chạm cả gậy lẫn pad. Đây cũng có thể là căn cứ để phản bác quyết định LBW nếu bóng có khả năng đã chạm gậy trước, dù rất khó nhận biết.
Batsman - Chỉ cầu thủ thuộc đội chuẩn bị batting hoặc cầu thủ có chuyên môn là batting. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một trong hai thành viên của đội batting đang có mặt tại crease.
Batter - Một tên gọi khác của batsman. Từ này ban đầu được sử dụng vào năm 1773 và hiện rất hiếm khi được dùng để chỉ người đánh bóng.
Batting - Hành động và khả năng của batter trong việc bảo vệ wicket và liên tục ghi run. Batter phải đánh bóng mà không bị loại và ghi tối đa số run cho đội. Cầu thủ cần có khả năng phối hợp tay mắt tốt, phản xạ nhanh, sức mạnh, tốc độ, thể lực và khả năng tận dụng cơ hội ghi điểm.
Batting average - Thuật ngữ mô tả năng lực hoặc thành tích của batter. Chỉ số này được tính bằng tổng số run ghi được chia cho số lần batter bị loại. Batter có batting average trên 50 được coi là xuất sắc, còn batter chuyên nghiệp thường đạt mức trung bình từ 30 đến 50.
Batting collapse - Tình trạng nhiều batter bị loại trong khoảng thời gian ngắn của một innings. Cụm từ “top-order collapse” hoặc “middle-order collapse” có thể được dùng để chỉ sự sụp đổ ở một phần cụ thể trong thứ tự batting.
Đầu sân batting - Trong hai đầu pitch nơi đặt các wicket, đầu gần wicketkeeper nhất và là nơi striker đứng được gọi là đầu sân batting.
Batting để cầu hòa - Chiến thuật batting phòng ngự được đội có ít cơ hội thắng một trận đấu giới hạn theo thời gian sử dụng nhằm cố gắng giành kết quả hòa. Các batter tìm cách trụ lại qua nhiều bóng nhất có thể trước khi bị loại, không chú trọng ghi thêm run và tránh các cú đánh quyết liệt. Lối chơi này đôi khi bị coi là nhàm chán, nhưng cũng có lúc tạo nên những màn kết thúc căng thẳng.
Thứ tự batting - Trình tự mà toàn bộ 11 cầu thủ của một đội lần lượt ra đánh. Thứ tự này thường được quyết định trước, với những batter chủ lực ra sân đầu tiên rồi mới đến các bowler. Tuy nhiên, tùy tình huống, đội trưởng có thể thay đổi thứ tự batting vào bất kỳ thời điểm nào trong trận đấu.
Cricket bãi biển - Cricket được chơi trên bãi biển. Đây là biến thể mang tính giải trí của môn đấu, đặc biệt phổ biến tại Australia và các quốc gia vùng Caribe có bãi biển.
Beamer - Quả giao bóng nhanh trái luật, không nảy trước khi đến batter và thường do fast bowler thực hiện.
Đánh bại gậy - Khi batter suýt chạm bóng bằng cạnh gậy nhưng tránh được nhờ may mắn thay vì kỹ năng. Khi đó, batter được coi là đã bị bóng đánh bại và đây là một tín hiệu rất tích cực đối với bowler.
Bị bóng đánh bại - Nếu cầu thủ cố dùng gậy đánh bóng nhưng không thể tiếp xúc bóng thành công, người đó được coi là đã bị tốc độ hoặc biến hóa của quả giao bóng “đánh bại”.
Beehive - Biểu đồ thể hiện vị trí mà các quả giao bóng của một bowler cụ thể đã đi qua batter.
Phía sau cánh tay bowler - Phần lớn sân cricket có những sightscreen lớn màu trắng ở hai đầu, tạo nên phông nền rõ ràng, không bị che khuất để batter quan sát bóng. Bất kỳ vật gì di chuyển phía trước hoặc gần tấm chắn ở đầu sân của bowler đều gây mất tập trung, và trận đấu sẽ tạm dừng cho đến khi vật đó được dọn đi.
Belter - Thuật ngữ chỉ loại pitch mang lại lợi thế cho batter, trái ngược với những mặt pitch không hỗ trợ bowler. “Belter” mô tả một mặt pitch thuận lợi cho batter và giúp đội ghi được tổng điểm lớn.
Gồng lưng - Fast bowler thường gồng lưng và dồn thêm sức để tạo độ nảy hoặc tốc độ lớn hơn.
Mùa tri ân - Chuỗi sự kiện gây quỹ được tổ chức để tưởng thưởng một cầu thủ đã cống hiến lâu năm, thường là người thi đấu hơn một thập kỷ cho một đội cricket cấp hạt, ngay trước khi giải nghệ. Ý tưởng này tương tự các trận đấu tri ân trong những môn thể thao khác.
Thành tích bowling tốt nhất - Chỉ số phân tích màn trình diễn của bowler dựa trên số wicket nhiều nhất giành được trong một innings. Thành tích bowling tốt nhất thường được sử dụng khi so sánh các bowler trong một trận đấu hoặc nêu bật màn trình diễn xuất sắc nhất của cầu thủ trong một mùa giải hay toàn bộ sự nghiệp. Đối với batter, tiêu chí tương ứng dựa trên thành tích ghi điểm cao nhất của họ.
Biffer - Còn được gọi là hitter hoặc big hitter, chỉ batter chơi tấn công và ghi số điểm lớn chỉ với ít lần giao bóng.
Bite - Một số pitch thuận lợi cho spin bowling hơn những mặt sân khác. Tùy vào điều kiện thuận lợi của pitch, spin bowler có thể khiến bóng đổi hướng sau khi chạm sân. Mức độ đổi hướng mà spin bowler khai thác được từ pitch gọi là bite.
Blob - Một cách gọi khác của duck, nghĩa là batter bị loại mà không ghi được run nào.
Block - Khi cầu thủ chờ bóng được giao, họ vào một tư thế cụ thể gọi là block. Thuật ngữ này đơn giản cũng chỉ một cú đánh phòng ngự.
Block hole - Phần pitch nằm giữa các ngón chân của batter và vị trí đặt gậy được gọi là block hole. Nếu bowler giao bóng vào khu vực này, đó được gọi là yorker.
Blocker - Cụm từ thường được sử dụng trong Test cricket để chỉ batter thiên về phòng ngự. Những batter này thường chơi an toàn bằng cách chặn bóng thay vì đánh bóng để ghi run.
Bodyline - Chiến thuật bowling gây tranh cãi và trái luật, trong đó bowler không nhắm vào wicket mà hướng bóng về phía batter. Ý đồ rõ ràng là buộc batter phải tự bảo vệ và trong quá trình đó đưa bóng vào vị trí có thể bị bắt. Để đón bắt bóng, bowler thường bố trí một fielder ở leg side. Chiến thuật này còn được gọi là leg theory.
Boot Hill - Một trong những vị trí fielding khó khăn nhất trận đấu, còn được gọi là short leg. Nhiều fielder không thích vị trí này vì luôn có nguy cơ bị bóng đánh trúng. Vị trí thường được giao cho thành viên trẻ nhất của đội fielding. Fielder phải đứng phía leg side của batter, chỉ cách vài yard. Người chơi phải mang đồ bảo hộ như tấm chắn ống chân và mũ bảo hiểm, đồng thời cần phản xạ nhanh cùng khả năng quan sát sắc bén để tránh bị bóng đánh trúng.
Bosie hoặc Bosey - Cách gọi googly của người Australia. Tên Bosie bắt nguồn từ B. J. T. Bosanquet, người phát minh ra kiểu giao bóng này vào khoảng năm 1900. Đây là quả bóng xoáy đánh lừa của leg spinner, đổi hướng từ off side sang leg side khi bowler thuận tay phải giao cho batter thuận tay phải.
Tay dưới - Batter thường cầm cán gậy bằng cả hai tay, nhưng bàn tay nằm gần mặt gậy nhất được gọi là tay dưới. Khi batter sử dụng tay dưới quá nhiều trong lúc thực hiện cú đánh, bóng sẽ đi bổng và họ có nguy cơ bị bắt bóng. Tay dưới của batter là tay thuận tự nhiên, có thể là tay phải hoặc tay trái.
Bouncer - Còn được gọi là bumper, đây là quả giao bóng nhanh, ngắn, nảy lên ngang ngực hoặc đầu batter. Bowler chủ động thực hiện kiểu bóng này để khiến batter lúng túng, qua đó buộc họ phản ứng thiếu dứt khoát hoặc chơi một cú đánh ngang gậy đầy rủi ro như hook và thất bại.
Boundary - Chỉ chu vi, mép hoặc ranh giới của sân thi đấu, được đánh dấu bằng một sợi dây đặt trên mặt đất. Khi cầu thủ đánh bóng nảy trong sân trước khi vượt qua boundary, họ được tính 4 run; nếu bóng vượt boundary mà không chạm đất, họ được tính 6 run.
Bowl-out - Phương thức phân định thắng thua khi các trận giới hạn số over kết thúc với tỷ số hòa. Trong bowl-out, năm bowler khác nhau của mỗi đội lần lượt giao một quả bóng vào wicket không có người bảo vệ. Đội đánh trúng wicket nhiều lần nhất sau loạt bowl-out được xác nhận là đội thắng. Nếu hai đội có số lần đánh trúng ngang nhau sau loạt bowl-out, đội thắng có thể được quyết định bằng hình thức sudden death.
Bowled - Một cách bị loại phổ biến: nếu bowler dùng bóng đánh trúng wicket mà batter đang bảo vệ, batter bị xử bowled out. Batter bị clean bowled nếu bóng đánh thẳng vào wicket. Tuy nhiên, họ vẫn bị xử bowled nếu bóng đổi hướng sau khi chạm gậy, găng tay, pad hoặc bất kỳ bộ phận nào khác trên cơ thể, miễn là bóng không chạm một cầu thủ khác hoặc umpire trước khi đánh vào các stump.
Bowled vòng qua chân - Batter bị bowled bởi quả bóng chạm pitch ở leg side rồi đổi hướng mạnh sang off side sau khi đi ra phía sau chân và đánh trúng wicket. Một số leg spinner nổi tiếng như Richie Benaud và Shane Warne đã giành nhiều wicket theo cách này.
Bowled out toàn đội - Khi đội batting mất 10 trong số 11 batter và không còn cầu thủ nào có thể phối hợp với người đánh ở vị trí số 11, đội đó được coi là bowled out.
Bowler - Cầu thủ chuyên thực hiện bowling.
Bowling - Hành động giao bóng cho batter. Bowler thả bóng từ một đầu pitch về đầu còn lại, nơi batter sẵn sàng đánh bóng. Bowler có trách nhiệm hạn chế batter ghi nhiều run, đồng thời tìm cách loại họ.
Giao maiden over - Giao trọn một over mà đối phương không ghi được run nào từ gậy, kể cả run phát sinh từ wide hoặc no-ball.
Bowling action hoặc action - Chuỗi động tác được sử dụng để giao bóng.
Bowling analysis hoặc bowling figures - Bản tóm tắt thống kê màn trình diễn của bowler. Có hai cách trình bày phổ biến: thứ nhất là số over–maiden–run để đối phương ghi–wicket; thứ hai là dạng ngắn hơn gồm số wicket trên số run.
Bowling ở cuối innings - Các over cuối của trận đấu giới hạn số over, khi đội batting còn wicket trong tay sẽ chơi quyết liệt và bowler thường bị ghi rất nhiều run. Bowling ở giai đoạn cuối đòi hỏi bản lĩnh tinh thần rất lớn vì đây là phần innings ghi được nhiều run nhất; do đó, bowler phải thể hiện khả năng hạn chế tối đa số run trong những death over này.
Bowling average - Thuật ngữ dùng để mô tả thành tích của bowler. Bowling average được tính bằng tổng số run mà bowler để đối phương ghi chia cho tổng số wicket giành được. Chỉ số dưới 25 được coi là tốt, còn một bowler có kỹ năng thường có mức trung bình từ 20 đến 40.
Bowling crease - Một trong hai đường kẻ ngang ở hai đầu pitch, gần các stump.
Box - Vật bảo hộ có hình dạng như nửa chiếc vỏ, được đặt vào túi phía trước của quần lót thể thao có ngăn chứa cúp bảo vệ, mặc bên dưới quần của cầu thủ, đặc biệt là batter, nhằm bảo vệ bộ phận sinh dục khỏi quả bóng cricket cứng. Vật này còn được gọi là abdominal protector, Hector protector, ball box, protector, athletic cup, protective cup hoặc cup.
Brace - Khi bowler giành hai wicket trong hai lần giao bóng liên tiếp, đó được gọi là brace. Thuật ngữ này không được sử dụng nhiều vì sau khi giành hai wicket liên tiếp trong hai lần giao bóng, bowler đang đứng trước cơ hội lập hat-trick.
Break - Hậu tố dùng để chỉ việc bóng đổi hướng sau khi chạm pitch do độ xoáy hoặc cú cắt của bowler. Chẳng hạn, leg-spin bowler sẽ giao những quả leg break, đổi hướng từ leg side sang off side.
Wicket bị phá - Wicket được coi là “bị phá” hoặc “đổ” khi một hoặc cả hai bail bị bóng đánh bật khỏi rãnh.
Buffet bowling - Còn được gọi là Cafeteria bowling, tức những quả giao bóng kém chất lượng giúp batter dễ dàng ghi run.
Bump ball - Quả bóng nảy khỏi pitch ngay sau khi bị gậy đánh rồi bay lên không trung. Thuật ngữ thường xuất hiện trong những tình huống có khả năng bị nhầm là bắt bóng hợp lệ. Bóng được đánh xuống mặt đất rồi bật lên không trung. Bump ball được fielder bắt ngay sau khi rời gậy, trông tương tự một pha bắt bóng trực tiếp.
Bumper - Quả giao bóng ngắn, nảy lên gần đầu hoặc ngực batter, thường được gọi là bouncer.
Bunny - Chỉ cầu thủ cricket được chọn vì là wicketkeeper hoặc bowler chuyên môn và được xếp batting ở vị trí số 11 do không có khả năng đánh bóng. “Bunny” cũng có thể chỉ cầu thủ thường xuyên bị một bowler cụ thể loại.
Bunsen - Mặt pitch mà các spin bowler có thể khiến bóng đổi hướng rất mạnh. Tên gọi bắt nguồn từ cách chơi vần: “Bunsen Burner” hiệp vần với “Turner”.
Bye - Khi cả batter lẫn wicketkeeper đều không chạm được một quả giao bóng hợp lệ, các run phụ được cộng vào điểm của đội batting và được gọi là byes.
C
Cafeteria bowling - Một loạt quả giao bóng lỏng lẻo, như mời batter “tự phục vụ”. Nhờ bowling kém chất lượng của bowler, batter có thể thoải mái ghi điểm như tự lấy đồ ăn tại một căng tin tự phục vụ. Còn được gọi là Buffet bowling và có thể được sử dụng để phục vụ chiến thuật Declaration bowling.
Call -
- Lời thông báo của một fielder với các đồng đội rằng mình đang ở vị trí thuận lợi để bắt bóng, thường bằng cách hô “mine”. Đây là thói quen tốt vì giúp hai fielder tránh va chạm khi cùng lao vào bắt một quả bóng.
- Cách batter báo cho đồng đội biết có nên chạy ghi run hay không. Thông thường, batter ở đầu non-striker sẽ đưa ra call cho striker vì có góc quan sát bóng tốt hơn. Chỉ một batter nên đưa ra call để tránh lỗi giao tiếp có thể dẫn đến run out.
Cameo - Một innings thường do batter ở middle order hoặc lower order thực hiện với tốc độ ghi điểm rất nhanh. Đây là màn batting phóng khoáng, nhằm giải trí và tìm cách đưa gậy chạm mọi quả bóng.
Cap - Thuật ngữ có thể chỉ một loại mũ mềm thường được các fielder đội hoặc một lần ra sân cho đội tuyển quốc gia.
Đội trưởng hoặc skipper - Cầu thủ được ban lãnh đạo chỉ định làm người dẫn dắt đội. Đội trưởng có quyền quyết định thứ tự batting, bowler nào giao từng over, cách bố trí các fielder, việc sử dụng hệ thống xem xét quyết định cùng nhiều khía cạnh khác của trận đấu. Năng lực chiến thuật của đội trưởng có thể tác động lớn đến kết quả trận đấu. Đội trưởng thường đại diện đội làm việc với truyền thông.
Innings của đội trưởng/Cú đánh của đội trưởng - Chỉ số điểm cá nhân cao nhất mà đội trưởng ghi được trong innings. Điểm số cá nhân trong innings hoặc cú đánh của đội trưởng đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện trận đấu.
Carrom ball - Một kiểu giao bóng chậm, trong đó bowler tạo độ xoáy bằng cách búng bóng ra giữa ngón cái và ngón giữa đang co lại.
Carry - Khi bóng do batter đánh được fielder bắt trực tiếp trên không, bóng được coi là đã “carry” đến fielder. Nếu bóng nảy ngay phía trước fielder, nó không được coi là đã carry.
Carry the bat - Một opener được coi là đã carry the bat khi vẫn not out vào cuối innings batting.
Stump xoay như bánh xe - Khi bowler giao bóng đánh vào stump với lực đủ mạnh khiến nó lộn đầu nhiều vòng trước khi rơi xuống, dẫn đến việc batter bị loại.
Castled - Khi batter bị bowled out bởi một quả bóng có độ dài full hoặc một quả yorker, tình huống đó được gọi là castled.
Bắt bóng - Khi fielder kiểm soát hoàn toàn bóng bằng một hoặc cả hai tay trước khi bóng chạm đất. Ngoại trừ wicketkeeper, không fielder nào được sử dụng găng tay hoặc dụng cụ khác để bắt bóng. Một pha bắt bóng hợp lệ có thể khiến batter bị loại.
Bị bắt bóng - Cách bị loại trong đó một fielder, bao gồm cả bowler, bắt bóng trước khi bóng chạm đất sau khi batter đánh bằng gậy hoặc găng tay. Đây được coi là cách batter bị loại phổ biến nhất trong cricket chuyên nghiệp.
Caught and bowled - Khi batter bị loại bởi pha bắt bóng do chính bowler thực hiện. Thuật ngữ bắt nguồn từ cách tình huống này được ghi trên bảng điểm: “c & b”.
Caught behind - Khi bóng khẽ chạm gậy rồi được wicketkeeper bắt lại, tình huống đó được gọi là caught behind.
Centurion - Chỉ batter ghi được 100 run trong một innings. Không nên nhầm “centurion” với “century”: cầu thủ đạt cột mốc này được gọi là centurion. Thành tích 100 run thường được coi là một dấu mốc trong sự nghiệp batter.
Century - Một cách gọi khác của 100 run. Khi batter ghi ít nhất 100 run cá nhân, đó được coi là thành tích cá nhân quan trọng. Thuật ngữ này cũng được dùng với ý mỉa mai để chỉ bowler đã để đối phương ghi hơn 100 run trong một innings.
Charge - Khi batter rời batting crease để tấn công bóng mạnh mẽ. Hành động này thường mang lại cho đội fielding cơ hội thực hiện một pha stumping.
Charge, giving the - Khi batter sử dụng động tác chân và bước ra khỏi batting crease để tấn công bóng, thường là khi đối đầu với slow bowler. Mục đích là biến một quả good-length thành half-volley. Còn được gọi là bước xuống wicket.
Kiểm tra với trọng tài video - Khi các umpire trên sân tham khảo ý kiến third umpire để đưa ra quyết định out hay not out, hoặc khi một trong hai đội yêu cầu sử dụng DRS.
Cherry - Một tên gọi khác của quả bóng cricket mới, thường được sử dụng tại Australia. Thuật ngữ này cũng chỉ vết đỏ do bóng để lại trên gậy.
Chest on (còn gọi là front on hoặc square on) - Nếu bowler giao bóng với ngực hướng về phía batter thay vì xoay ngang, tư thế đó được gọi là chest on. Tư thế này không giống side-on.
Chin music - Khi fast bowler nhắm bóng vào cằm hoặc cổ họng batter. Thuật ngữ này ra đời tại vùng Caribe. Đây là chiến thuật bowling sử dụng tốc độ rất cao và độ nảy nhanh, khiến quả bóng khó xử lý và có thể dẫn đến pha bắt bóng nếu batter đánh sai. Số quả giao bóng dạng này trong một over bị hạn chế; bowler có thể bị cảnh cáo nếu liên tục lặp lại.
Chinaman - Chỉ quả off-break của bowler thuận tay trái giao cho batter thuận tay phải, tương tự kỹ thuật của leg-spinner thuận tay trái.
Chinese cut - Chỉ một cú đánh thực hiện kém khiến bóng chạm cạnh trong của gậy rồi suýt trúng các stump. Thông thường, khi batter để bóng chạm cạnh trong và đi cách wicket chỉ vài centimét, cú đánh được gọi là Chinese cut, Surrey cut, Staffordshire cut, Harrow drive hoặc French cut.
Chop on - Chỉ tình huống batter bị loại khi bóng chạm cạnh dưới của gậy rồi đổi hướng vào wicket trong lúc họ cố thực hiện cú đánh. Tình huống cũng có thể xảy ra khi bóng chạm phần cạnh trong của gậy.
Chuck - Trong khi bowling, nếu khuỷu tay của bowler duỗi thẳng theo cách cho phép họ ném bóng thay vì giao bóng đúng kỹ thuật, hành động đó được gọi là chuck. Chucking bị coi là động tác bowling trái luật.
Chucker - Bowler ném bóng thay vì thực hiện một quả giao bóng đúng kỹ thuật và hợp lệ được gọi là chucker.
Vòng tròn - Một vòng tròn được sơn ở giữa sân nhằm phân chia khu vực nội sân và ngoại sân. Phần bên trong vòng tròn được gọi là nội sân, còn phần bên ngoài vòng tròn nhưng vẫn nằm trong đường biên được gọi là ngoại sân. Vòng tròn này được dùng để quy định vị trí phòng thủ trong các thể thức khác nhau như cricket giới hạn số over, Twenty20 và powerplay.
Clean bowled - Tình huống bowler thực hiện một cú ném hoàn toàn đánh bại batsman và làm đổ wicket được gọi là clean bowled. Bóng không chạm gậy hay bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể batsman mà đập thẳng vào stump và làm rơi bail.
Đóng mặt gậy - Khi batsman xoay mặt gậy vào trong để đánh bóng sang phía leg side, động tác đó được xem là đóng mặt gậy.
Câu lạc bộ - Thuật ngữ này có thể chỉ một nhóm cầu thủ cricket thuộc một hoặc nhiều đội, hoặc hành động đánh bóng thiếu thanh thoát nhưng đầy uy lực. Nhìn chung, đây là một dạng slog yếu hơn.
Khu vực nội sân gần - Chỉ khu vực hình tròn có bán kính 15 yard (13,7 m), được đánh dấu bằng đường chấm và đo từ các stump ở hai đầu pitch. Khu vực này chỉ được sử dụng trong các trận One Day International.
Coil - Một cách gọi khác của thời điểm chân sau tiếp đất.
Sụp đổ - Thuật ngữ chỉ sự thất bại của đội batting khi nhiều batsman liên tiếp bị loại trong thời gian ngắn mà không ghi được nhiều run. Nếu một loạt wicket mất đi trong khoảng thời gian ngắn của một innings, đội batting được xem là đã trải qua một màn sụp đổ.
Ra crease - Thuật ngữ chỉ việc batsman bước vào khu vực thi đấu và tiến đến pitch ở giữa sân để bắt đầu lượt batting.
Cricket nữ cấp độ thi đấu - Tên gọi chính thức dành cho các nội dung nữ tương đương với cricket First-class, List A và T20.
Hoàn cảnh được dàn dựng - Những chiến thuật bất thường được lên kế hoạch nhằm tạo ra một kết quả hợp lệ nhưng gây nên các sai lệch thống kê rất lớn; chẳng hạn cố ý ném bóng kém để thúc đẩy đối phương sớm tuyên bố kết thúc innings.
Swing thông thường - Khi một swing bowler điều chỉnh đường seam và hai mặt bóng để tăng cường hiệu ứng swing, kỹ thuật đó được gọi là swing thông thường.
Hàng slip (hoặc slips cordon) - Chỉ nhóm fielder đứng ở các vị trí slip tại bất kỳ thời điểm nào trong trận đấu. Mục đích của việc bố trí các slip fielder ở off side là giúp họ bắt được những quả bóng chạm cạnh gậy bay ra xa wicket-keeper.
Hành lang bất định - Bình luận viên dùng thuật ngữ này để chỉ khu vực rất gần off stump, nơi batsman không chắc mình nên đánh bóng hay bỏ bóng.
County cricket - Cấp độ cricket quốc nội cao nhất được thi đấu tại Anh và xứ Wales.
Cover - Thuật ngữ này có thể chỉ các vị trí fielder nằm giữa point và mid-off, hoặc tấm phủ dùng để bảo vệ pitch khỏi mưa.
Góc bò - Khu vực trên sân thường nằm giữa deep mid-wicket và wide long-on. Vì rất ít cú đánh “đúng kỹ thuật” hướng đến khu vực này nên fielder hiếm khi được bố trí tại đó, khiến người ta liên tưởng rằng bò có thể thảnh thơi gặm cỏ ở đây; vì vậy khu vực này được gọi là “góc bò”.
Cú đánh về góc bò - Một cú đánh kiểu thô mộc, quét ngang đường bóng full-pitched và thường đưa bóng lên không với mục tiêu vượt qua đường biên tại cow corner. Đây là cách đánh six mạnh mẽ, nhưng đòi hỏi căn thời điểm hoàn hảo để tránh bóng chạm cạnh trước của gậy rồi bị bắt, bay bổng lên cao hoặc đập vào wicket.
Crease - Một trong nhiều đường kẻ trên sân cricket nằm gần wicket. Chúng có thể được gọi là popping crease, return crease hoặc bowling crease, nhưng thông thường thuật ngữ này được dùng để chỉ popping crease.
Creeper - Quả bóng lao sát mặt đất. Còn được gọi là shooter hoặc sneaker.
Cricket Max - Trong thập niên 1990, cầu thủ New Zealand Martin Crowe đã khởi xướng một phiên bản cricket rút gọn với hệ thống tính điểm khác thường mang tên Cricket Max.
Cầu thủ cricket - Người chơi cricket.
Cú đánh ngang gậy - Khi batsman thực hiện cú đánh với gậy nằm ngang so với mặt đất, chẳng hạn như cut, pull hoặc hook, đó được gọi là cú đánh ngang gậy hoặc cú đánh bằng gậy nằm ngang.
Pitch bị vỡ vụn - Chỉ mặt pitch khô và đang phân rã. Các spinner thường ưa thích loại pitch này vì nó giúp bóng bám mặt sân và đổi hướng nhiều hơn.
Cut - Cú đánh của batsman về phía off side, vào khu vực giữa wicket-keeper và cover, được gọi là cut. Thuật ngữ này cũng chỉ một biến thể ném bóng trong đó bowler tạo độ xoáy cho bóng.
Cutter - Một kiểu “break delivery”, thường được thực hiện bởi fast bowler hoặc medium-pace bowler với động tác tương tự spin bowler nhưng ở tốc độ cao hơn. Cú ném này thường được dùng để gây bất ngờ cho batsman, dù một số bowler tốc độ trung bình sử dụng cutter làm kiểu ném chủ lực.
D
D/L hoặc DLS - Còn được gọi là phương pháp Duckworth-Lewis, do hai người Anh Frank Duckworth và Tony Lewis xây dựng để tính lại mục tiêu cho đội đang đuổi điểm khi trận đấu bị gián đoạn vì mưa hoặc các lý do hợp lệ khác. Phương pháp D/L thường được sử dụng trong các thể thức One Day và Twenty20 để ước tính điều gì sẽ xảy ra nếu trận đấu diễn ra theo tiến trình bình thường.
Daddy hundred - Một innings đạt century mà batsman ghi được nhiều hơn đáng kể so với 100 run, thường được định nghĩa là trên 150 run.
Daisy cutter - Quả bóng nảy nhiều lần trước khi đến chỗ batsman được gọi là daisy cutter.
Nhảy xuống pitch - Trong lúc bowler thực hiện cú ném, batsman tiến về phía bowler bằng cách bước hoặc nhảy một, hai nhịp dọc wicket nhằm tạo đà đánh bóng về phía đường biên.
Cricket ngày/đêm - Các trận cricket được thi đấu hoàn toàn hoặc một phần dưới ánh đèn pha vào buổi tối. Còn được gọi là cricket dưới ánh đèn. Những trận này thường bắt đầu vào cuối ngày và kết thúc trong đêm để thu hút thêm khán giả.
Bóng chết - Trạng thái bóng mà trong đó batsman không được chạy để ghi điểm và fielder không được tìm cách loại batsman. Bóng được xem là chết khi đã được wicket-keeper thu giữ hoặc bị mắc giữa quần áo hay pad của batsman.
Gậy chết - Khi batsman cầm gậy lỏng tay để sau khi bóng chạm gậy, bóng mất động lượng và nhanh chóng rơi xuống đất, kỹ thuật đó được gọi là gậy chết. Cách này được dùng để giảm nguy cơ bóng chạm cạnh gậy rồi bị bắt.
Trận thủ tục - Khi một đội đã tạo được lợi thế không thể san lấp trong một series, chẳng hạn đã thắng ba trận trong series năm trận, nhưng các trận còn lại vẫn được tổ chức, những trận đó được gọi là dead rubber. Trong một giải đấu, nếu cả hai đội đều đã giành quyền đi tiếp hoặc đều không còn khả năng vượt qua vòng hiện tại, trận đấu giữa họ cũng được gọi là dead rubber. Nhìn chung, thuật ngữ này chỉ những trận kém quan trọng vì một đội đã thắng series hoặc cả hai đội đã chắc chắn đi tiếp hay bị loại nhưng vẫn phải thi đấu.
Death bowler - Bowler thường xuyên ném ở các death over trong trận đấu giới hạn số over. Họ cũng được mô tả là đang “bowling at the death”. Death bowler phải không bị ảnh hưởng bởi những lời khiêu khích và không chịu áp lực từ đấu khẩu, vì vậy họ được đưa vào thực hiện những over cuối mang tính quyết định trong các trận đấu sít sao.
Death over - Còn gọi là slog over hoặc những over cuối của một trận giới hạn số over, khi đội batting còn wicket thường cố gắng đánh thật quyết liệt và bowler thường bị ghi rất nhiều run.
Tiếng rung tử thần - Âm thanh phát ra khi batsman bị clean bowled và wicket bị bóng đánh đổ.
Trái phiếu - Một công cụ tài chính được một số câu lạc bộ cricket sử dụng để tăng nguồn vốn. Thông thường, nhà đầu tư cho câu lạc bộ vay tiền để đổi lấy một số quyền lợi như vé xem trận đấu miễn phí được bảo đảm hoặc vé giá thấp hơn.
Hệ thống xem xét quyết định (DRS) - Còn gọi là Umpire Decision Review System (UDRS hoặc DRS), một hệ thống dựa trên công nghệ nhằm hỗ trợ các trọng tài đưa ra quyết định trong trận đấu. Trọng tài trên sân thường tham khảo ý kiến trọng tài thứ ba, được gọi là Umpire Review; cầu thủ cũng có thể yêu cầu trọng tài thứ ba kiểm tra lại quyết định của trọng tài trên sân, được gọi là Player Review.
Tuyên bố kết thúc innings - Khi đội trưởng tự nguyện kết thúc innings của đội mình vì tin rằng số điểm đã đủ để tránh thất bại. Điều này gần như chỉ xảy ra trong các thể thức thi đấu giới hạn thời gian, chẳng hạn như cricket First-class, nơi hòa là một kết quả có thể xảy ra. Đội tuyên bố kết thúc innings nhờ đó có đủ thời gian để loại toàn bộ đội đối phương và giành chiến thắng.
Bowling nhằm ép đối phương tuyên bố - Thuật ngữ mô tả việc đội bowling cố ý ném bóng kém, thường là các quả full toss và long hop, để batsman ghi run nhanh chóng và thúc đẩy đội trưởng đối phương tuyên bố kết thúc innings. Cách làm này tạo cơ hội cho cả hai đội giành chiến thắng trong một trận giới hạn thời gian vốn có thể kết thúc với tỷ số hòa.
Thế trận phòng thủ - Cách bố trí fielder rải rộng khắp sân nhằm hạn chế số run mà batsman ghi được, đặc biệt là các quả boundary, nhưng phải đánh đổi bằng việc có ít cơ hội bắt bóng và loại batsman hơn.
Delivery - Hành động bowler ném một quả bóng.
Con số ma quỷ (còn gọi là con số đáng sợ) - Điểm số 87 được xem là không may trong cricket Australia nên được gọi là con số ma quỷ. Sự mê tín này bắt nguồn từ việc 87 còn thiếu 13 run để đạt century và người ta cho rằng batsman có xu hướng bị loại ở điểm số này.
Diamond duck - Thuật ngữ chỉ cầu thủ bị loại khi chưa ghi được run nào mà cũng chưa đối mặt với một delivery nào trong innings. Điều này thường xảy ra trong tình huống run-out.
Dibbly dobbly (còn gọi là dibbly dobbler) - Thuật ngữ này được dùng để mô tả:
- Một delivery tốc độ trung bình, không quá nhanh cũng không quá chậm và không có biến thể đặc biệt.
- Một bowler sử dụng loại delivery này làm bóng chủ lực.
- Một delivery dễ đánh trúng nhưng khó ghi run nhanh.
Dilscoop - Cú đánh do batsman Sri Lanka Tillakaratne Dilshan khai phá tại ICC World Twenty20 vào tháng 6 năm 2009. Anh quỳ một gối và đánh quả bóng có good length hoặc hơi ngắn hơn good length bay thẳng qua đầu wicket-keeper, thường hướng về đường biên.
Dink - Một cú đánh nhẹ nhàng do batsman thực hiện.
Bữa tối - Thuật ngữ chỉ quãng nghỉ trong một ngày thi đấu trọn vẹn của trận Test ngày/đêm. Vì trận đấu diễn ra trong nhiều giờ hoặc nhiều ngày nên các quãng nghỉ là cần thiết. Có những quy định cụ thể về thời gian nghỉ ăn trưa, ăn tối, uống trà và dùng đồ uống trong trận đấu.
Dipper - Delivery do bowler thực hiện, có quỹ đạo cong vào trong hoặc ra xa batsman trước khi chạm pitch.
Ném trúng trực tiếp - Cú ném của fielder đập thẳng vào và làm đổ stump mà không được một fielder đứng gần wicket bắt trước. Tình huống này xảy ra khi đội fielding tìm cách thực hiện run-out.
Bị loại - Khi batsman mất wicket, cầu thủ đó được xem là bị loại. Batsman có thể bị loại do clean bowled, caught, stumped hoặc run-out; ngoài ra còn có leg before wicket (LBW), dùng tay chơi bóng, đánh bóng hai lần, hit wicket, cản trở đội fielding hoặc rời sân do chấn thương. Sau khi bị loại, batsman không được tiếp tục batting và phải rời sân ngay lập tức.
Dobbing - Thuật ngữ được sử dụng tại Lancashire và các hạt lân cận như một từ đồng nghĩa với Mankad.
Pitch được sửa theo chủ ý - Pitch được chuẩn bị có chủ đích theo một cách khác thường nhằm tạo lợi thế cạnh tranh cho đội chủ nhà. Bề mặt pitch có thể tạo thuận lợi cho strike bowler của chủ nhà hoặc làm trầm trọng thêm những điểm yếu trong khả năng batting của đội khách.
Dolly - Một quả bắt bóng dễ dàng; được xem là cơ hội bắt bóng đặc biệt đơn giản đối với fielder trên sân.
Donkey drop - Delivery có quỹ đạo bay rất cao trước khi nảy được gọi là donkey drop. Tình huống này thường xảy ra khi bóng tuột khỏi tay bowler, khiến nó vọt cao lên không trung rồi rơi xuống trước mặt batsman.
Doosra - Một biến thể tương đối mới của googly dành cho off-spinner, được bowler ném từ mu bàn tay và đổi hướng ra xa batsman thuận tay phải. Bóng thường xoáy theo “hướng ngược lại”. Doosra do cầu thủ cricket Pakistan Saqlain Mushtaq sáng tạo; đây là một từ trong tiếng Hindi/Urdu, có nghĩa là “thứ hai” hoặc “khác”.
Dorothy Dix - Một cụm tiếng lóng gieo vần để chỉ six, thường được rút gọn thành Dorothy.
Dot ball - Delivery không để đối phương ghi được run nào. Nó được gọi là dot ball vì khi batsman không ghi run, người ghi điểm đánh dấu delivery đó bằng một dấu chấm trong sổ điểm.
Cú đúp - Thuật ngữ mô tả thành tích của một cầu thủ trong cricket First-class khi ghi ít nhất 1.000 run và giành ít nhất 100 wicket trong cùng một mùa giải.
Tiến xuống pitch (tiến xuống wicket) - Khi batsman tiến về phía bowler trước hoặc trong lúc thực hiện delivery, thường bằng cách bước hoặc nhảy một, hai nhịp dọc wicket để lấy đà đánh bóng về phía đường biên. Batsman thực hiện động tác này với hy vọng biến một quả good-length thành half-volley.
Downtown - Vị trí và hành động trong đó batsman đánh bóng thẳng qua đầu bowler để ghi six. “Đưa bowler xuống Downtown” nghĩa là đập delivery của bowler bay ngược thẳng qua đầu người đó để ghi six.
Drag - Trước khi “luật chân trước” hiện đại được áp dụng, bowler phải thả bóng khi chân sau vẫn ở phía sau bowling crease. Đôi khi bowler có thể “kéo” chân sau về phía trước trước lúc thả bóng mà không bị bắt lỗi no-ball.
Hòa - Thuật ngữ này có thể chỉ kết quả của một trận giới hạn thời gian khi đội batting cuối cùng chưa bị loại toàn bộ nhưng không vượt qua được tổng điểm của đối phương. Đây không phải tình huống tie, khi đội batting cuối bị loại toàn bộ hoặc hết số over với hai đội bằng điểm. Thuật ngữ này cũng từng chỉ một kiểu đánh cổ đã không còn được sử dụng: ban đầu đó là cú đánh có chủ đích tương tự French cut, đưa bóng qua giữa hai chân của chính batsman.
Nhổ stump kết thúc ngày đấu - Khi ngày thi đấu kết thúc, trọng tài rút các stump khỏi pitch. Hành động nhổ stump này được gọi là “drawing the stumps”.
Drift - Chuyển động cong nhẹ theo chiều ngang mà spinner tạo ra khi bóng đang bay. Đây là biểu hiện cho kỹ năng bowling tốt của bowler.
Nghỉ uống nước - Quãng nghỉ ngắn trong trận đấu, thường diễn ra vào giữa một session, khi cầu thủ thứ mười hai của mỗi đội mang đồ uống cho cầu thủ và trọng tài. Nghỉ uống nước phổ biến trong các trận Test, đặc biệt tại những quốc gia có khí hậu nóng.
Người phục vụ đồ uống - Cách gọi đùa cầu thủ thứ mười hai, ám chỉ nhiệm vụ mang đồ uống ra cho các thành viên trong đội.
Drive - Cú đánh mạnh của batsman đưa bóng đi sát mặt đất hoặc trên không, thường theo hướng nằm giữa cover point ở off side và mid-wicket ở leg side.
Drop - Thuật ngữ này chỉ:
- Việc fielder vô tình “đánh rơi” quả bóng ban đầu đã bắt được, khiến batsman không bị loại; khi điều đó xảy ra, batsman được cho là đã “được thả”.
- Số wicket đã mất trong innings của đội batting trước khi một batsman nhất định vào đánh; batsman vào sân ở vị trí “first drop” thường đứng thứ ba trong thứ tự batting, tức là vào sân sau khi một wicket mất đi.
- Việc không chọn một cầu thủ vào đội hình dù người đó có mặt trong lần tuyển chọn gần nhất trước đó.
Pitch lắp ghép - Còn gọi là pitch tạm thời, được chuẩn bị ở nơi khác rồi “thả” vào khu vực thi đấu để tổ chức trận đấu. Loại pitch này giúp sân vận động đa năng linh hoạt đăng cai các môn thể thao và sự kiện khác hơn so với một sân chuyên biệt cho cricket.
Dropper - Từ đồng nghĩa với lob ball. Delivery này được thực hiện bằng động tác ném dưới tay, giúp bóng đạt độ xoáy lớn với tốc độ ổn định và có biến hóa. Trong lúc ném, tay bowler luôn nằm dưới thắt lưng. Loại delivery này bị xem là bất hợp lệ sau World Series 1980–81, đặc biệt nếu hai đội không có thỏa thuận từ trước trận.
Duck - Thuật ngữ chỉ batsman bị loại khi chưa ghi được run nào. Từ này ra đời vì hình số 0 trông giống một quả trứng vịt.
Delivery khiến batsman cúi tránh - Một delivery ngắn trông giống bouncer, khiến batsman cúi xuống để tránh bị bóng đánh trúng; nhưng thay vì nảy cao, bóng lại nảy thấp, khiến batsman bị loại theo luật LBW hoặc, trong những trường hợp hiếm hoi, bị bowled.
Phương pháp Duckworth-Lewis (hoặc DLS) - Hai nhà toán học Frank Duckworth và Tony Lewis đã đưa ra một quy tắc áp dụng khi có mưa để xác định đội thắng hoặc mục tiêu điểm trong trận giới hạn số over bị gián đoạn vì thời tiết xấu. Quy tắc Duckworth-Lewis được sử dụng trong mọi trận quốc tế và phần lớn các trận quốc nội.
Khu ghế dự bị - Khu vực có mái che ngay bên ngoài dây biên, nơi các cầu thủ ngồi theo dõi trận đấu. Khu ghế dự bị thường được sử dụng trong các trận Twenty20; ở những thể thức dài hơn, cầu thủ thường ngồi trong pavilion.
E
Eagle-Eye - Một hệ thống theo dõi bóng tương tự Hawk-Eye, do một công ty đối thủ phát triển.
Tiết kiệm run - Khi bowler để đối phương ghi rất ít run trong một hoặc nhiều over, bowler đó được xem là thi đấu tiết kiệm hoặc có economy rate thấp. Trái nghĩa với expensive.
Economy rate - Số run trung bình mà bowler để đối phương ghi trong mỗi over của một spell bowling.
Cạnh gậy (hoặc snick hay nick) - Phần rìa ngoài cùng của gậy; cũng chỉ sự đổi hướng nhẹ của bóng sau khi chạm cạnh gậy. Bốn cạnh của gậy gồm cạnh trên, cạnh dưới, cạnh trong và cạnh ngoài. Cách phân chia bốn cạnh theo quy ước này phụ thuộc vào việc gậy đang dựng dọc — cạnh trong/cạnh ngoài — hay nằm ngang — cạnh trên/cạnh dưới.
Đội hình mười một người - Một cách gọi khác của một đội cricket gồm mười một cầu thủ.
Đầu sân - Khu vực sân nằm ngay phía sau một wicket, dùng để xác định đầu sân mà bowler thực hiện delivery, chẳng hạn như pavilion end. Các bowler luân phiên thực hiện từng over từ hai đầu pitch.
Kết thúc một innings - Thuật ngữ này có thể mô tả một trong các tình huống sau: đội batting mất mười batsman đầu tiên và chỉ còn lại một cầu thủ; đội batting cuối cùng đạt đủ điểm để thắng trận; trận đấu hết thời gian và kết thúc với tỷ số hòa; toàn bộ số over đã được thực hiện trong cricket giới hạn số over; đội trưởng tuyên bố kết thúc innings; hoặc trọng tài quyết định rằng một đội đã bỏ cuộc.
Tốn nhiều run - Chỉ bowler để đối phương ghi nhiều run trong một hoặc nhiều over; bowler đó được cho là có economy rate cao hoặc bowling tốn nhiều run.
Tốc độ cực cao - Khi bowler thực hiện delivery ở tốc độ trên 150 km/h, đó được gọi là express pace.
Điểm phụ (còn gọi là sundry) - Thuật ngữ chỉ một run không do batsman ghi được bằng cú đánh bóng. Run này không được cộng vào thành tích cá nhân của batsman mà được tính vào tổng điểm của đội. Tại Anh và Australia, chúng thường được gọi là sundry.
F
Mặt gậy - Mặt trước hay mặt phẳng của gậy, cụ thể là phía có in nổi biểu tượng của nhà sản xuất.
Fall - Thuật ngữ hoặc động từ dùng để chỉ việc một batsman bị loại.
Fall of wicket - Tổng điểm của đội batting tại thời điểm một batsman cụ thể bị loại; viết tắt là FOW. Ví dụ, wicket thứ tư mất khi đội đạt 280 run.
Farm - Khi batsman quan sát và dùng gậy gõ nhẹ lên pitch để san bằng những mảng gồ ghề nhỏ cùng các điểm bất thường, hành động đó được gọi là farm.
Giữ quyền đối mặt bóng (còn gọi là shepherd the strike hoặc farm the bowling) - Việc một batsman cố gắng đối mặt với phần lớn các delivery vì được xem là người có kỹ năng tốt hơn trong hai batsman đang có mặt trên pitch.
Fast bowling - Phong cách bowling trong đó bóng được ném ở tốc độ cao, thường trên 90 mph (145 km/h). Còn được gọi là pace bowling. Fast bowler cũng sử dụng kỹ thuật swing.
Fast leg theory - Một biến thể của leg theory, trong đó bowler ném bóng ở tốc độ cao và thường nhắm vào cơ thể batsman.
Feather - Khi batsman cố đánh bóng thật mạnh nhưng gậy chỉ tiếp xúc rất nhẹ với bóng, tình huống đó được gọi là feather hoặc snick.
Featherbed - Pitch chậm, mềm và có độ nảy dễ đoán. Loại pitch này thuận lợi cho đội batting nhưng gây khó khăn cho đội bowling vì bowler không nhận được sự hỗ trợ nào từ bề mặt sân.
Ferret - Một batsman cực kỳ yếu và hoàn toàn thiếu năng lực; được gọi là “ferret” vì người đó vào đánh sau các “rabbit”.
Fielder - Cầu thủ thuộc đội bowling hoặc fielding có nhiệm vụ bắt và xử lý bóng, không thực hiện bowling hay giữ vai trò wicket-keeper trong trận đấu.
Fielding - Hành động của các cầu thủ phòng thủ, được gọi là fielder, thu hồi bóng sau khi batsman đánh bóng nhằm hạn chế số run hoặc loại batsman bằng cách bắt bóng khi bóng còn trên không hay thực hiện run-out. Các vị trí fielding thường được phân loại theo off side và leg side của sân.
Trận đấu lấp thời gian - Trận đấu được tổ chức sau khi một trận khác kết thúc sớm hơn dự kiến, nhằm lấp thời gian còn lại và phục vụ khán giả.
Tìm khoảng trống - Khi batsman thực hiện một hoặc nhiều cú đánh sát mặt đất qua khoảng trống giữa các fielder, batsman được cho là đang tìm khoảng trống. Đây là cách ít rủi ro nhất để ghi run nhanh, nhưng đòi hỏi kỹ thuật tốt để duy trì sự ổn định.
Fine - Vị trí của fielder nằm gần đường dọc theo pitch hơn và lệch khỏi hướng square.
Finger spin - Một kiểu spin bowling trong đó bóng được tạo xoáy bằng chuyển động của các ngón tay bowler, trái với wrist spin. Khi bowler thuận tay phải thực hiện kiểu xoáy này, bóng tạo ra off-spin; bowler thuận tay trái tạo ra left-arm orthodox spin.
First change - Khi đội bowling sử dụng bowler thứ ba trong một innings, đó được gọi là first change. Bowler này thay thế một trong hai opening bowler để tìm kiếm wicket cho đội.
Đội hình mười một cầu thủ số một - Thuật ngữ mô tả mười một cầu thủ hàng đầu được chọn vào đội. Những cầu thủ xuất sắc này được lựa chọn kỹ lưỡng và có đặc quyền tham dự các trận đấu danh tiếng. Một cầu thủ có mặt trong first eleven được xem là người giỏi nhất ở vị trí hoặc vai trò tương ứng.
Điểm innings đầu - Trong cricket First-class có bảng xếp hạng giải đấu, ngoài số điểm nhận được khi thắng hoặc hòa điểm một trận, đội bóng còn được trao điểm nếu dẫn sau innings đầu, tức là ghi nhiều run hơn đối phương trong innings thứ nhất.
Cricket First-class - Trận đấu giữa các đội First-class được công nhận, diễn ra trong ba, bốn hoặc năm ngày và mỗi đội có hai innings. Đây là thể thức cricket cấp cao, thường ở cấp hạt, bang hoặc quốc tế.
Fishing - Bị cuốn vào việc vươn gậy ra xa cơ thể để đánh một quả bóng nằm ngoài off stump. Cú đánh như vậy rất dễ chỉ tạo ra một pha bóng chạm cạnh gậy rồi bị wicket-keeper hoặc slip bắt được.
Thành tích năm wicket - Khi bowler giành được ít nhất năm wicket trong một innings, đó được gọi là five-wicket haul. Cụm “five-for” là dạng viết tắt dùng trong thống kê bowling; chẳng hạn bowler giành năm wicket và để đối phương ghi 18 run sẽ có thành tích “5 for 18” hoặc “5–18”. Five-wicket haul được xem là màn trình diễn xuất sắc của bowler, tương tự một century đối với batsman.
Flash - Vung gậy mạnh, nghĩa là batsman đánh những delivery có line và length tốt mà không có mục tiêu cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh vùng Caribe, chẳng hạn trong cụm “a flashing blade”.
Cú đánh phẳng - Khi batsman thực hiện một cú đánh trên không với sức mạnh rất lớn, khiến bóng bay nhanh đến mức quỹ đạo đạn đạo trông gần như phẳng, đó được gọi là flat hit.
Pitch phẳng - Pitch có lợi cho batsman. Loại pitch này không hỗ trợ nhiều cho bowler vì bóng có độ nảy dễ đoán.
Cú ném phẳng - Khi fielder ném bóng theo hướng gần như song song với mặt đất, đó được xem là cú ném phẳng. Nếu cú ném vừa chính xác vừa duy trì quỹ đạo phẳng, đó là dấu hiệu cho thấy fielder có kỹ năng fielding tốt.
Batsman chỉ giỏi trên pitch phẳng - Thuật ngữ chỉ một batsman thuộc nhóm đầu thứ tự batting nhưng chỉ thi đấu tốt khi pitch không hỗ trợ nhiều cho bowler. Người Australia dùng “track” như tiếng lóng để chỉ pitch. Khi “track” được xem là “flat”, mặt sân thuận lợi cho batting; một số cầu thủ chỉ có thể áp đảo trên những pitch phẳng như vậy nên được gọi là flat-track bully.
Flick - Chuyển động cổ tay nhẹ nhàng của batsman nhằm đưa gậy đánh bóng sang leg side.
Flight - Delivery do spinner tung lên theo quỹ đạo vòng cung cao hơn. Cú ném thể hiện kỹ năng bowling tốt của bowler. Còn được gọi là loop.
Flipper - Delivery của leg-spinner, trong đó bóng được kẹp và bật ra bằng ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa để tạo xoáy ngược. Lực xoáy ngược chiều gió khiến bóng rơi chậm hơn nhưng bay xa hơn. Nếu batsman phán đoán flipper không chính xác, bóng có thể chạm pitch rồi luồn dưới gậy để đập vào stump hoặc dẫn đến tình huống leg before wicket (LBW).
Floater - Delivery của off-spinner bay theo quỹ đạo vòng cung cao và trông như đang “lơ lửng” trong không trung. Bóng cong ra xa batsman thuận tay phải rồi tiếp tục đi thẳng thay vì đổi hướng sau khi chạm pitch. Còn được gọi là drifter.
Fly slip - Vị trí fielding thường nằm giữa slip và third man, lùi sâu hơn so với slip thông thường.
Follow-on - Thuật ngữ được dùng trong các thể thức dài, nơi một trận có thể kéo dài tới bốn ngày và mỗi đội có thể batting hai innings. Nếu đội batting thứ hai trong một trận như vậy không đạt mức điểm mà đối phương đặt ra, họ có thể bị yêu cầu lập tức bước vào innings thứ hai. Tình huống này được gọi là follow-on.
Follow-through - Khi thực hiện delivery, bowler chạy đà để tạo động lượng tốt. Sau khi thả bóng, bowler phải giảm dần chuyển động để giữ thăng bằng cho cơ thể; giai đoạn này được gọi là follow-through.
Dấu chân - Những mảng gồ ghề trên pitch cỏ do bowler tạo ra. Đây là khu vực chân bowler thường xuyên tiếp đất khi thực hiện delivery. Bề mặt không bằng phẳng hoặc thô ráp của dấu chân giúp bóng bám sân tốt hơn nếu rơi trúng đó, khiến chúng trở thành vị trí lý tưởng cho bowler, đặc biệt là spinner. Bóng của spinner có thể đổi hướng mạnh từ những mảng này, gây khó khăn cho batsman khi đánh bóng.
Di chuyển chân - Những bước chân cần thiết giúp batsman vào vị trí thuận lợi so với điểm bóng chạm pitch, từ đó có thể đánh bóng theo bất kỳ hướng nào mong muốn và đối phó với mọi độ xoáy hoặc swing mà bowler tạo ra sau khi bóng nảy.
Forty-Five (on the one) - Một vị trí fielding khác thường, tương tự short third man. Fielder thường được bố trí giữa đường biên và pitch. Ở vị trí này, một short backward square leg fielder đứng phía sau hướng square phòng thủ một góc 45 độ. Về mặt kỹ thuật, fielder ở gần batsman nên cần được luyện tập kỹ và có kỹ năng tốt.
Phòng thủ chân trước - Một cú đánh phòng thủ được sử dụng phổ biến. Mục tiêu chính của cú đánh này là chặn bóng chứ không phải ghi run. Tuy nhiên, batsman vẫn có thể ghi điểm nếu căn thời điểm tốt hoặc hai batsman chạy nhanh để lấy một run.
Four - Cú đánh đưa bóng vượt qua đường biên sau khi đã chạm đất. Cú đánh cộng bốn run vào điểm của batsman và tổng điểm đội batting.
Bốn wicket (còn gọi là 4WI) - Thành tích bowler giành từ bốn wicket trở lên trong một innings, còn được mô tả là “four-for”, và được xem là màn trình diễn xuất sắc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các trận One Day International; đây là thành tích hiếm gặp trong các trận T20.
Stump thứ tư - Một dạng vị trí hoặc đường bóng trong cricket, chỉ đường cách off stump — tức stump thứ ba — một khoảng bằng bề rộng của một stump. Trong ngữ cảnh này, stump thường dùng để xác định vị trí hoặc line của delivery. Về mặt quy ước, stump thứ tư trùng với hành lang bất định, tức một line tốt nằm trong vùng hẹp giả định ngay bên ngoài off stump của batsman.
Free hit - Quyền lợi được trao trong các trận One Day International và Twenty20 khi bowler mắc lỗi front-foot no-ball. Bowler phải thực hiện thêm một delivery và batsman không thể bị bowler loại từ delivery đó. Trong khoảng từ quả no-ball đến free hit, vị trí của các fielder không được thay đổi, trừ trường hợp hai batsman đã đổi đầu sân trong quả no-ball.
French Cut - Cú đánh được thực hiện kém, khiến bóng chạm cạnh trong của gậy và chỉ suýt nữa đập vào stump. Còn được gọi là French cut, Chinese cut, Surrey cut hoặc Harrow drive. Khi batsman thực hiện cú đánh, bóng chạm hoặc sượt cạnh gậy rồi đi về phía leg side của sân.
Cricket kiểu Pháp - Một trò chơi không chính thức. French cricket thường được trẻ em hoặc các nhóm gồm cả trẻ em và người lớn chơi giao lưu tại các buổi dã ngoại, bữa tiệc, công viên hay bãi biển. Bình luận viên có thể dùng cụm “chơi French Cricket” để ám chỉ batsman không di chuyển chân và vì vậy trông vụng về.
Fritz - Bị loại stumped sau khi bóng bật từ pad của wicket-keeper vào stump.
Chân trước - Đối với batsman, bàn chân gần bowler hơn được gọi là chân trước. Đối với bowler, bàn chân cuối cùng chạm đất trước khi bóng được thả ra được gọi là chân trước.
Tiếp đất bằng chân trước - Chỉ tư thế của tay ném bóng tại thời điểm chân trước chạm đất ngay trước khi bóng được ném đi. Các tay ném thường bật nhảy nhẹ sau khi chạy đà để tạo động lượng; họ phải tiếp đất đúng kỹ thuật bằng chân sau rồi đến chân trước để ném bóng chuẩn xác và tránh chấn thương.
Cú đánh bằng chân trước - Cú đánh được tay đánh bóng thực hiện bằng cách dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể lên chân trước (tức chân gần tay ném bóng nhất).
Salad trái cây - Chỉ việc tay ném thực hiện mỗi quả bóng theo một cách khác nhau, thay vì duy trì tốc độ, điểm rơi và góc ném ổn định. Kiểu ném “salad trái cây” thường được sử dụng trong thể thức Twenty20 để tay đánh bóng không thể cảm thấy thoải mái trên sân.
Độ dài full - Quả bóng chạm sân gần tay đánh bóng hơn một quả có độ dài tốt, nhưng xa hơn một quả half-volley.
Full pint - Khi một chiếc cọc wicket bị quả bóng đánh bật hoàn toàn khỏi mặt đất, tình huống đó được gọi là full pint.
Full toss (còn gọi là full bunger) - Quả bóng đến thẳng chỗ tay đánh bóng mà không chạm đất nảy lên. Đây thường được xem là một quả ném tệ vì tạo cơ hội thuận lợi cho tay đánh bóng ghi điểm. Phần lớn các quả full toss là kết quả của một cú yorker bị thực hiện sai. Những quả full toss cao hơn thắt lưng của tay đánh bóng bị tuyên là no-ball.
Đồ nội thất - Một cách gọi khác dùng để chỉ các cọc wicket.
G
Làm vườn - Việc tay đánh bóng dùng gậy để sửa lại những vết lõm trên mặt sân do bóng hoặc đinh giày tạo ra được gọi là “làm vườn”. Hành động này dễ xảy ra sau khi một quả bóng vừa rít sát qua mũi hoặc sượt ngang mắt cá chân của họ.
Làm quen bóng - Khi tay đánh bóng dành thời gian đánh giá tình trạng mặt sân, quả bóng hoặc thời tiết trước khi thử thực hiện những cú đánh mạo hiểm hơn.
Cầu thủ được bổ sung - Thuật ngữ và khái niệm này ngày nay hiếm khi được sử dụng trong cricket. Nó chỉ việc bổ sung một cầu thủ khách có kỹ năng vào đội yếu để cuộc đấu trở nên cân bằng hơn. Cầu thủ khách này thường được mượn từ đội đối phương. Trước đây, việc sử dụng những cầu thủ được bổ sung khá phổ biến và từng xuất hiện trong các trận Gentlemen v Players. Mục đích chính của việc sử dụng một cầu thủ khách giỏi từ đội đối phương là làm cho trận đấu khó đoán hơn và khuyến khích hoạt động cá cược.
Cú liếc bóng - Cú đánh đưa bóng đi sát về phía leg side. Tay đánh bóng thực hiện cú này bằng cách hất một quả bóng đang hướng đến hông hoặc đùi của mình.
Găng tay - Một bộ phận trong trang bị của tay đánh bóng, thường chỉ loại găng bảo vệ tay có đệm. Theo luật, găng tay được xem là một phần của gậy bất cứ khi nào hai vật tiếp xúc với nhau; vì vậy, tay đánh bóng có thể ghi run hoặc bị bắt bóng nếu bóng chạm vào găng (đôi khi gọi là “gloved a catch”).
Kỹ năng dùng găng (còn gọi là glovework) - Chỉ kỹ năng bắt wicket, được dùng khi khen ngợi hoặc phê bình màn trình diễn của một wicket-keeper.
Golden duck - Thuật ngữ này chỉ việc tay đánh bóng bị loại khi chưa ghi được run nào. Vì số điểm này được thể hiện bằng số 0 trên bảng điểm và có hình dáng giống quả trứng vịt nên được gọi là Golden duck.
Golden pair (còn gọi là King pair) - Tay đánh bóng bị loại với 0 run ngay ở quả bóng đầu tiên trong cả hai innings của một trận đấu có hai innings.
Độ dài tốt - Độ dài lý tưởng mà tay ném muốn quả bóng đạt được. Những quả bóng có độ dài tốt thường khiến tay đánh bóng phân vân nên đánh bằng chân trước hay chân sau, qua đó tạo cơ hội cho tay ném giành wicket.
Googly (còn gọi là wrong'un hoặc bosie) - Quả bóng xoáy đánh lừa của một tay ném leg-spin, đổi hướng từ off side sang leg side đối với tay đánh bóng thuận tay phải khi được ném bởi tay ném thuận tay phải. Kiểu ném này được Bosanquet phát minh vào khoảng năm 1900 nên còn được gọi là Bosie hoặc Bosey.
Phá hoại - Hành vi bất hợp pháp trong đó tình trạng mặt sân hoặc quả bóng bị một cá nhân hay cả đội cố ý làm hư hại hoặc thay đổi.
Gozza - Khi tay đánh bóng bị loại ngay ở quả bóng đầu tiên mà không ghi được run nào; còn được gọi là Golden duck.
Đánh bền bỉ - Một kiểu đánh bóng phòng ngự, thường được áp dụng trong điều kiện khó khăn hoặc khi đội đang thất thế. Cầu thủ đặc biệt chú trọng việc không để bị loại trong những tình thế khó khăn của đội mình.
Mặt sân xanh - Mặt sân có quá nhiều cỏ nhìn thấy rõ và có vẻ thuận lợi cho các tay ném bóng.
Cách cầm - Thuật ngữ này mô tả cách tay ném cầm bóng để tạo tốc độ hoặc độ xoáy. Nó cũng chỉ lớp cao su bọc trên cán gậy và cách tay đánh bóng cầm gậy.
Sân - Thuật ngữ này chỉ:
- Pitch, sân cricket, khán đài và mọi cơ sở vật chất liên quan. Một sân lớn với nhiều tiện nghi dành cho khán giả đôi khi được gọi là sân vận động.
- Việc quay người và chạm gậy xuống mặt đất phía sau vạch crease sau khi tay đánh bóng đã rời crease để thực hiện cú đánh hoặc bắt đầu chạy; hoặc vừa chạy vừa rà gậy trên mặt đất để hoàn tất lượt chạy an toàn.
- Khu vực an toàn dành cho tay đánh bóng trên pitch. Tay đánh bóng được xem là “ở trong khu vực an toàn” khi một phần cơ thể, thường là bàn chân, hoặc cây gậy chạm vào khu vực phía sau batting crease. Tay đánh bóng đã “rời khu vực an toàn” nếu tiến lên dọc pitch để đánh bóng hoặc chạy ghi điểm. Tay đánh bóng đã “chiếm được khu vực an toàn” khi đặt gậy hoặc một phần cơ thể chạm mặt đất phía sau batting crease trước khi cầu thủ phòng ngự có thể phá wicket để thực hiện một pha run-out.
Nhân viên chăm sóc sân (hoặc quản lý mặt sân) - Người chịu trách nhiệm bảo dưỡng sân cricket và chuẩn bị pitch.
Grubber - Quả bóng gần như không nảy, tức bóng đi rất thấp sau khi chạm mặt sân.
Lấy guard - Việc tay đánh bóng căn chỉnh vị trí gậy theo wicket phía sau mình. Tay đánh bóng thường đánh dấu vị trí của gậy trên pitch. Dấu này giúp họ biết nên đứng ở đâu so với các cọc wicket.
Gully - Khu vực trên sân nơi các cầu thủ slip đứng. Thuật ngữ này bắt nguồn từ khoảng trống hẹp giữa point và slip, thường được gọi là short third man. Third man, hay third man up, trước đây là vị trí giữa slip và point nhưng ngày nay đã lùi sâu hơn vào sân.
Tay đánh cừ khôi - Chỉ một tay đánh bóng có năng lực rất cao. Một tay đánh thi đấu suốt innings mà không bị loại thường được xem là đã “carry the bat” cho đội; còn khi nói về một người đang chơi đặc biệt xuất sắc, người ta gọi họ là một “gun”.
H
Hack - Tay đánh bóng có kỹ năng thấp nhưng theo đuổi lối đánh cực kỳ quyết liệt, thường ưu tiên các cú đánh chéo gậy bổng. Người này có tư thế phòng ngự kém, thiếu các cú đánh phòng ngự và chỉ dùng một kiểu đánh nhất định để xử lý mọi quả bóng.
Nửa century - Chỉ thành tích ghi từ 50 run trở lên nhưng dưới 100 run của một cá nhân. Đây được xem là thành tích tốt đối với tay đánh thuộc nhóm đầu thứ tự đánh và là cột mốc đáng kể đối với nhóm cuối thứ tự hoặc các tail-ender.
Half-tracker - Một cách gọi khác của long hop: quả bóng quá ngắn để được xem là có độ dài tốt nhưng không bật cao đột ngột như bouncer. Nó được gọi là half-tracker vì bóng nảy ở vị trí gần giữa pitch.
Half-volley - Quả bóng do tay ném thực hiện, chạm sân ngay trước block-hole. Đây là loại bóng dễ bị đánh drive hoặc liếc sang bên.
Dùng tay xử lý bóng - Khi tay đánh bóng dùng tay chạm bóng trong lúc bóng vẫn còn sống, tức vẫn đang trong cuộc, mà không có sự đồng ý của đội đối phương, người đó được xem là đã dùng tay xử lý bóng. Luật cricket quy định tay đánh bóng có thể bị xử thua wicket nếu dùng tay xử lý bóng.
Harrow drive - Chỉ một cú inside edge, tức cú đánh mà bóng chạm hoặc sượt mép trong của gậy rồi đi về phía leg side. Cú này còn được gọi là French cut, Chinese cut hoặc Surrey cut.
Hat-trick - Khi một tay ném giành wicket ở cả ba quả bóng liên tiếp do mình thực hiện trong cùng một trận đấu, bất kể ba quả đó nằm trong cùng một over, được chia giữa hai over liên tiếp, thuộc hai over trong hai spell khác nhau hay thậm chí kéo dài qua hai innings của một trận Test hoặc trận first-class.
Quả bóng hat-trick - Quả bóng được tay ném thực hiện sau khi đã giành hai wicket liên tiếp ở hai quả trước đó. Đội trưởng thường bố trí đội hình phòng ngự tấn công cho quả bóng hat-trick nhằm tối đa hóa cơ hội giúp tay ném hoàn tất hat-trick. Trước khi thực hiện quả bóng này, tay ném được gọi là đang đứng trước cơ hội lập hat-trick.
Hawk-Eye (hoặc Eagle-Eye) - Công nghệ theo dõi tạo ra đồ họa máy tính mô tả quỹ đạo của quả bóng giữa tay ném và tay đánh, đồng thời thể hiện quỹ đạo dự kiến nếu tay đánh không chạm bóng. Trọng tài thứ ba chính thức sử dụng công nghệ này để đánh giá các quyết định LBW theo hệ thống xem xét quyết định. Bình luận viên dùng nó như công cụ trực quan để phân tích các quả ném và, trong thời kỳ trước DRS, để xem xét các quyết định LBW.
Bóng nặng - Quả ném đi nhanh hơn vẻ bề ngoài và va vào gậy mạnh hơn hoặc cao hơn so với dự đoán của tay đánh bóng.
Xe lu nặng - Một trụ kim loại cực nặng được nhân viên sân sử dụng để cải thiện wicket nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc đánh bóng.
Cú đánh trực thăng - Khi đối mặt với một quả yorker hoặc bóng có độ dài full hơn, tay đánh hất gậy về phía leg side rồi kết thúc động tác bằng cách xoay gậy thành vòng tròn trên đầu giống cánh quạt trực thăng, đó được gọi là cú đánh trực thăng. M.S. Dhoni là người phát minh cú đánh này.
Mũ bảo hiểm - Trang bị bảo vệ đầu, thường được tay đánh bóng sử dụng khi đối mặt với các quả ném của tay ném nhanh. Đôi khi wicket-keeper hoặc cầu thủ phòng ngự đứng gần tay đánh bóng cũng đội mũ bảo hiểm. Mũ gồm phần vòm cứng có đệm bảo vệ hộp sọ, vành trước và một tấm lưới kim loại lớn cố định phía trước mặt và hàm, với các khe nhỏ hơn đường kính quả bóng.
Điểm số cao nhất - Chỉ số run nhiều nhất mà một tay đánh bóng ghi được trong một innings.
Hip Clip - Cú đánh đặc trưng của Brian Lara, trong đó anh xoay cổ tay để quất quả bóng ở độ cao ngang hông theo góc vuông, đưa bóng vượt qua cầu thủ phòng ngự tại square leg.
Đánh bóng hai lần - Nếu tay đánh cố ý đánh bóng hai lần để ghi run, họ có thể bị xử thua wicket. Tuy nhiên, tay đánh được phép dùng gậy gạt bóng ra xa wicket của mình.
Đập bóng xuống mặt sân - Khả năng của tay ném trong việc thả bóng từ độ cao lớn và tạo thêm độ nảy từ pitch.
Tự phá wicket - Khi tay đánh bóng bị loại vì dùng gậy hoặc cơ thể làm các thanh bail rơi khỏi cọc wicket phía sau trong lúc cố đánh bóng hoặc bắt đầu chạy, đó được gọi là hit wicket.
Hoick - Cú đánh tương tự slog, thường được sử dụng cho các pha đánh về on side và nhìn chung không xuất hiện trong giáo trình huấn luyện cricket.
Giữ vững một đầu sân - Chỉ tay đánh bóng cố ý hạn chế cơ hội ghi điểm và tập trung phòng ngự trong khi đồng đội đánh cặp ghi run ở đầu sân bên kia; hoặc tay ném chơi phòng ngự để kiềm chế số run ở đầu sân của mình trong khi người ném cùng đội cố giành wicket ở đầu bên kia.
Hole out - Việc tay đánh bóng bị loại do bị bắt bóng, thường chỉ tình huống một cú đánh bổng bị bắt ở khu vực ngoài sân. Thuật ngữ này cũng có nghĩa là bị wicket-keeper bắt khi lao lên phía trước, bị bowled hoặc stumped, gặp chướng ngại trên sân hay rời cuộc.
Hoodoo - Khi một tay đánh bóng thường xuyên bị cùng một tay ném loại trong suốt sự nghiệp, người ta nói tay ném đó có “Hoodoo” đối với tay đánh bóng ấy.
Cú hook - Cú đánh trong đó tay đánh vung gậy vòng quanh đầu rồi đưa bóng ra phía sau square leg. Chỉ tay đánh bóng có kỹ năng mới có thể thực hiện cú hook khi tay ném tung một quả bóng nhanh, chạm sân ngắn và bật lên ngang đầu.
Hoop - Chỉ quả bóng có độ swing rất lớn.
Hot Spot - Một ứng dụng quan trọng giúp đưa ra quyết định về vị trí bóng va chạm. Đây là hệ thống ảnh hồng ngoại được bố trí ở hai phía đối diện để ghi hình. Hệ thống có thể xác minh tình huống, đặc biệt khi trận đấu xuất hiện nghi vấn bóng sượt qua gậy. Công nghệ này cung cấp hình ảnh rõ ràng, giúp trọng tài đưa ra quyết định chính xác.
Howzat hoặc How's that? - Cụm từ được tay ném hoặc cầu thủ phòng ngự sử dụng khi đề nghị trọng tài xử tay đánh bóng bị loại, thường bằng cách hét lên “howzat” — dạng rút gọn của “how's that?”.
Humpty - Đánh bóng đầy uy lực với tốc độ cực nhanh. Thuật ngữ này cũng mô tả một đội đang nắm lợi thế lớn để giành chiến thắng. Nó thậm chí còn được dùng khi một đội từng có nhiều vinh quang phải chịu thất bại nặng nề trước đối thủ.
Hutch - Chỉ khán đài hoặc phòng thay đồ, đặc biệt là nơi có rất nhiều “rabbit”.
I
In - Chỉ tay đánh bóng hiện đang thi đấu.
In-cutter - Quả bóng đổi hướng vào phía tay đánh sau khi chạm mặt sân.
Đội hình trong/ngoài sân - Cách bố trí phòng ngự với năm cầu thủ đứng rất gần tay đánh bóng và ba người ở đường biên. Đội hình này được sắp xếp với kỳ vọng tay đánh khó thường xuyên chạy single, đồng thời ngăn chặn những quả boundary dễ dàng.
Tay đánh bóng kế tiếp - Tay đánh tiếp theo bước vào sân theo thứ tự đánh bóng đã đăng ký.
Bộ tứ spin Ấn Độ - Tên gọi chung dành cho bốn tay ném spin người Ấn Độ trong thập niên 1960 và 1970, gồm hai tay ném off-spin Erapalli Prasanna và Srinivas Venkataraghavan, tay ném leg-spin Bhagwat Chandrasekhar và tay ném spin tay trái Bishan Singh Bedi.
Khu vực trong sân - Phần sân nằm bên trong vòng tròn 30 yard (27 mét); hoặc trong thời kỳ trước khi các vòng tròn được xác định rõ, là khu vực gần các cọc wicket, được giới hạn bởi một đường tưởng tượng đi qua square leg, mid-on, mid-off và cover point.
Innings - Khoảng thời gian cố định mà một đội hoặc một cầu thủ thực hiện lượt đánh hay lượt ném trong cricket Test và first-class.
Mép trong - Tình huống tay đánh đánh bóng để bóng chạm hoặc sượt mép gậy hướng về phía leg side của sân.
Inside-out - Mô tả cú đánh đưa một quả bóng chạm sân bên ngoài leg stump sang phía off side. Khi thực hiện cú này, tay đánh mở ngực và thường vừa tiến nhanh dọc pitch vừa đánh mạnh bóng về phía cover.
In-dipper - Quả bóng uốn vào phía tay đánh trước khi chạm sân.
Inswing hoặc in-swinger - Quả bóng do tay ném thực hiện, uốn trong không trung từ off side vào leg side, hướng về phía tay đánh.
It's (just) not cricket - Cụm từ được dùng trong cricket Anh để nói rằng một việc nào đó không công bằng hoặc thiếu trung thực.
J
Jack - Chỉ cầu thủ đánh bóng ở vị trí số 11. Từ này bắt nguồn từ lá bài jack, lá bài đứng ngay sau số 10 trong mỗi chất bài.
Jaffa (còn gọi là corker) - Quả bóng được một tay ném nhanh thực hiện đặc biệt xuất sắc. Đây thường là quả bóng gần như không thể xử lý, được ném với khả năng kiểm soát hướng và điểm rơi tuyệt vời. Nó còn được gọi là “corker”.
Jaffer - Tại Australia thường được gọi là Beauty hoặc Peach, thuật ngữ này dùng cho những quả bóng khiến tay đánh phải kinh ngạc vì gần như không thể xử lý.
Hệ thống Jayadevan - Một phương án luật mưa không thành công được đề xuất để thay thế hệ thống Duckworth-Lewis, nhưng chưa từng được sử dụng trong cricket chuyên nghiệp.
Đai bảo hộ (còn gọi là jock strap) - Đồ lót dành cho cầu thủ nam, được thiết kế để giữ chắc hộp bảo vệ vùng kín khi đánh bóng hoặc bắt wicket.
K
Keeper (hoặc 'Keeper) - Dạng viết tắt của wicket-keeper, chỉ cầu thủ đứng ngay phía sau wicket ở đầu sân đánh bóng. Đây là vị trí chuyên biệt được sử dụng trong suốt trận đấu.
King pair - Tay đánh bóng bị loại với 0 run ngay ở quả đầu tiên phải đối mặt trong cả hai innings của một trận đấu có hai innings.
Knock - Một innings do tay đánh bóng thực hiện; khi người đó ghi điểm cao trong innings, họ được xem là đã có một “good knock”.
Knuckle ball - Quả bóng được tay ném nhanh thực hiện bằng cách giữ bóng trên các khớp ngón trỏ và ngón giữa. Đây thường là một dạng bóng chậm.
Kolpak - Cụm từ khác thường dùng để mô tả một hoàn cảnh cũng kỳ lạ không kém: một phán quyết của Liên minh châu Âu (EU) khiến cricket cấp hạt của Anh tràn ngập những cầu thủ không đủ điều kiện thi đấu cho đội tuyển Anh nhưng cũng không bị xem là cầu thủ nước ngoài.
Kwik cricket - Phiên bản cricket tốc độ cao, được gọi là Milo Kanga cricket tại Australia và Milo Kiwi cricket tại New Zealand. Mục tiêu chính của hình thức này là khuyến khích trẻ em tham gia môn cricket chính thống, trong đó nhấn mạnh sự tham gia và niềm vui.
L
LBW - Một cách giành wicket của tay đánh bóng bằng việc khiếu nại với trọng tài rằng quả bóng lẽ ra đã trúng các cọc wicket nếu tay đánh không đứng chắn ngay trước đường bóng. Nếu trọng tài cũng nhận định như vậy, tay đánh sẽ bị xử thua wicket.
Lappa - Phiên bản hoik của Ấn Độ. Từ này bắt nguồn từ “lap” trong tiếng Anh, một cách gọi cũ dành cho cú đánh nằm giữa pull và sweep.
Luật - Marylebone Cricket Club (MCC) xây dựng một bộ quy tắc được áp dụng cho môn cricket trên toàn thế giới, gọi là Luật Cricket.
Mép trước - Tình huống bóng chạm mép trước thay vì mặt gậy khi tay đánh cố thực hiện một cú đánh chéo gậy như pull. Nó thường dẫn đến một pha bắt bóng dễ dàng cho tay ném hoặc cầu thủ phòng ngự khác.
Bỏ bóng - Hành động không cố đánh bóng của tay đánh. Họ có thể giữ gậy phía trên cơ thể mà không tìm cách chạm bóng. Tuy nhiên, các điều khoản LBW khiến tay đánh dễ bị loại hơn khi làm vậy. Tay đánh bỏ bóng không thể yêu cầu tính leg bye.
Tay trái - Theo luật, tay ném dùng tay trái được gọi là tay ném “left-arm” hoặc “left arm”.
Thuận tay trái - Chỉ tay đánh bóng thuận tay trái.
Spin chính thống tay trái - Phong cách ném spin được tạo ra bằng kỹ thuật xoáy ngón tay trái, tương ứng với off-spin ở tay trái.
Spin phi chính thống tay trái - Phong cách ném spin được tạo ra bằng kỹ thuật xoáy cổ tay trái, tương ứng với leg-spin ở tay trái. Trước đây, kiểu ném này được gọi là Chinaman vì Ellis Achong, cầu thủ cricket người West Indies giới thiệu phong cách này, là người gốc Hoa; tuy nhiên, thuật ngữ đó hiện bị xem là mang tính xúc phạm.
Leg before wicket (LBW) - Một cách loại tay đánh bóng. Nói ngắn gọn, tay đánh có thể mất wicket nếu quả bóng do tay ném thực hiện không chạm gậy mà trúng chân, đồng thời lẽ ra đã trúng wicket nếu chân của tay đánh không chắn ở đó. Khi ấy, tay đánh có thể bị xử thua wicket theo lỗi leg before wicket, thường được gọi là LBW.
Leg break - Quả bóng xoáy do tay ném leg-spin thực hiện, đổi hướng từ leg side sang off side đối với tay đánh thuận tay phải.
Leg bye - Các run phụ được ghi khi quả bóng chạm bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể tay đánh thay vì gậy hoặc chiếc găng đang cầm gậy. Leg bye thường không được tính nếu tay đánh không cố dùng gậy chơi bóng hoặc tránh quả bóng đang bay vào mình.
Leg cutter - Một dạng “break delivery”, thường được tay ném nhanh hoặc tốc độ trung bình thực hiện với động tác tương tự tay ném spin nhưng có tốc độ cao hơn. Bóng thường đổi hướng từ leg side sang off side của tay đánh.
Leg glance - Cú đánh tinh tế được thực hiện với quả bóng hướng hơi lệch về leg side. Tay đánh dùng gậy hất bóng khi nó đi ngang qua mình, làm bóng đổi hướng về khu vực square leg hoặc fine leg.
Leg side - Khu vực thi đấu cricket được chia thành hai nửa bởi một đường tưởng tượng chạy dọc pitch và nối hai wicket giữa. Khu vực này còn được gọi là on side; đó là nửa bên trái đối với tay đánh thuận tay phải và nửa bên phải đối với tay đánh thuận tay trái.
Leg slip - Vị trí phòng ngự tương ứng với slip nhưng nằm ở leg side.
Leg spin - Phong cách ném spin được tạo ra bằng kỹ thuật xoáy cổ tay phải. Vì quả bóng cơ bản của phong cách này là leg break nên nó được gọi là leg-spin. Googly, top spinner và flipper là một số biến thể phổ biến.
Leg theory - Chiến thuật đôi khi được đội phòng ngự sử dụng. Tay ném chủ định ném dọc theo đường leg stump và bố trí nhiều cầu thủ hơn bình thường ở leg side, đặc biệt tại các vị trí bắt bóng cự ly gần. Cách này ngăn tay đánh thực hiện các cú đánh về off side. Mục tiêu là làm chậm tốc độ ghi điểm và khiến tay đánh khó chịu, từ đó phạm sai lầm và đưa bóng vào tay cầu thủ phòng ngự.
Leggie - Thuật ngữ dùng để chỉ tay ném leg-spin hoặc một quả leg break.
Độ dài - Vị trí mà quả bóng do tay ném thực hiện chạm mặt sân. Các tay ném thường thực hiện bóng chạm sân ngắn, bóng có độ dài tốt, half-volley và full toss.
Mạng sống - Khi tay đánh được thoát khỏi nguy cơ bị loại do sai lầm của đội phòng ngự, chẳng hạn đối phương làm rơi một pha bắt bóng, bỏ lỡ cơ hội run-out hoặc wicket-keeper bỏ lỡ pha stumping, người ta nói tay đánh đã được trao thêm một “mạng sống”.
Ánh sáng - Một cách gọi khác của điều kiện ánh sáng kém. Trọng tài cho đội quyền lựa chọn kết thúc ngày thi đấu nếu điều kiện ánh sáng không phù hợp cho việc đánh bóng.
Trận đấu giới hạn over - Thường được gọi là cricket một ngày, trong đó mỗi đội chỉ được đối mặt với một số over nhất định và trận đấu được hoàn tất trong một ngày. Trận đấu diễn ra giữa hai đội có tư cách quốc tế, mỗi đội thi đấu số over cố định, thường là 50 over.
Đường ném (xem thêm Đường ném và độ dài) - Độ lệch của vị trí bóng chạm pitch so với đường nối từ wicket này đến wicket kia, lệch về leg side hoặc off side. Nói đơn giản, đây là đường tấn công mà tay ném sử dụng trong một spell.
Ném đúng đường và độ dài - Ném sao cho bóng chạm sân ở độ dài tốt và ngay bên ngoài off stump. Những quả bóng có đường ném và độ dài tốt buộc tay đánh phải ra gậy, nếu không bóng sẽ đập thẳng vào các cọc wicket.
Cricket List A - Phiên bản trong nước của cricket một ngày được gọi là cricket List A. Đây là hình thức giới hạn over, diễn ra giữa hai đội có 11 cầu thủ mỗi bên. Các trận List A bao gồm trận Twenty20, những trận một ngày quan trọng, trận đấu cấp đại học và các hình thức khác.
Ném bóng bổng dưới tay - Một biến thể của kiểu ném dưới tay hiện không còn được sử dụng trong cricket quốc tế. Tay ném thường cố đánh trúng wicket bằng cách thả bóng từ độ cao lớn xuống wicket. Điều này thường khiến bóng chạm sân rồi rơi xuống phía sau tay đánh đang đứng tại crease.
Lolly - Quả bóng mà tay đánh có thể dễ dàng đánh trúng hoặc cầu thủ phòng ngự có thể dễ dàng bắt được.
Long hop - Quả bóng quá ngắn để được xem là có độ dài tốt nhưng không bật cao đột ngột như bouncer. Đây thường không phải quả bóng tốt vì tay đánh có đủ thời gian quan sát và thực hiện cú đánh tấn công.
Long on - Vị trí phòng ngự gần đường biên ở leg side, được bố trí để chặn các cú straight drive.
Long stop - Vị trí phòng ngự gần đường biên, ngay phía sau wicket-keeper, nhưng rất hiếm khi được các đội sử dụng. Vị trí này thường hữu ích khi đội trưởng lo ngại wicket-keeper không thể xử lý độ nảy bất thường của wicket.
Tìm run thứ hai - Bằng cách khẩn trương hoàn tất run đầu tiên, hai tay đánh thể hiện với nhau, với khán giả và bình luận viên rằng họ sẽ cố chạy run thứ hai, dù chưa có cam kết chắc chắn nào cho đến khi họ quay người.
Loop - Chỉ đường bay của bóng, thường là quỹ đạo cong khi bóng được một tay ném spin thực hiện.
Bóng làm nóng - Quả ném kém chất lượng mà tay ném thực hiện vào đầu một spell được gọi là loosener.
Mất bóng - Tình huống đội phòng ngự không thể lấy lại quả bóng đã bị đánh đi vì bóng thất lạc hoặc nằm ngoài tầm với. Đội phòng ngự phải hô “lost ball” để trọng tài dừng trận đấu. Tay đánh được trao sáu run và một quả bóng thay thế — đã qua sử dụng và có tình trạng tương tự quả bị mất — được đưa vào thi đấu.
Nhóm cuối thứ tự đánh (thường gọi là tail) - Các tay đánh vào sân ở vị trí số 8, 9, 10 và 11 trong thứ tự đánh bóng được gọi là nhóm cuối. Họ thường có kỹ năng đánh bóng trung bình hoặc kém vì là những tay ném chuyên trách của đội, đôi khi là wicket-keeper hoặc thậm chí cầu thủ mới ra mắt nếu năng lực đánh bóng chưa được chứng minh. Họ thường được gọi là tailender, tail-ender hoặc tail-ender.
Nghỉ trưa - Khoảng nghỉ đầu tiên trong hai khoảng nghỉ, thường diễn ra vào giờ ăn trưa, khoảng 12 giờ 30 phút theo giờ địa phương trong một ngày thi đấu trọn vẹn.
M
Maiden over - Một over không có run nào được ghi bằng gậy, từ wide hoặc no-ball. Maiden over được xem là thành tích xuất sắc khi đánh giá màn trình diễn của tay ném.
Tên nhà sản xuất - Cách gọi kỹ thuật đánh bóng phòng ngự trong đó cầu thủ đón bóng bằng toàn bộ mặt gậy, tức là “cho tay ném thấy tên nhà sản xuất”. Ngày nay, phần lớn gậy được trang trí nổi bật đến mức tay ném có lẽ có thể nhìn thấy tên nhà sản xuất từ tận cuối đường chạy đà.
Cầu thủ xuất sắc nhất trận - Giải thưởng dành cho tay đánh ghi nhiều điểm nhất, tay ném giành nhiều wicket nhất hoặc cầu thủ có màn trình diễn toàn diện hay nhất trận. Người này được xem là cầu thủ nổi bật nhất, tạo ảnh hưởng lớn nhất đến trận đấu và được trao cúp, tiền mặt hoặc một chai champagne.
Manhattan - Còn được gọi là Skyline. Đây là biểu đồ cột thể hiện số run ghi được trong từng over của một trận quốc tế một ngày, với các chấm đánh dấu những over có wicket bị mất. Tên gọi này cũng được áp dụng cho biểu đồ cột thể hiện số run ghi được trong từng innings xuyên suốt sự nghiệp của một tay đánh. Vì các cột trông giống những tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời Manhattan nên biểu đồ được gọi là Manhattan.
Mankad - Khi tay ném vòng tay như chuẩn bị ném nhưng không thả bóng, thay vào đó loại tay đánh đứng ở đầu sân không nhận bóng bằng cách giật rơi các thanh bail. Đây là một kiểu loại hiếm gặp và tay đánh thường được cảnh báo trước. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên Vinoo Mankad, người đã hai lần loại cầu thủ Australia Bill Brown theo cách này.
Nhà sản xuất - Thường là công ty sản xuất gậy cricket cho tay đánh. Một số công ty nổi tiếng gồm Kookaburra Sport, Gray-Nicolls và Sanspareils Greenlands.
Cú đánh Marillier - Cú đánh mạo hiểm, phi truyền thống và khác thường, trong đó tay đánh đảo ngược cách cầm gậy rồi hất bóng ngược qua vai để ghi boundary. Đây là cú đánh hiện đại trong cricket và là cú duy nhất đưa bóng đi chính xác ra phía sau wicket-keeper.
Marylebone Cricket Club (MCC) - Câu lạc bộ cricket sở hữu sân Lord’s tại London NW8. Đây là tổ chức tiên phong xây dựng Luật Cricket.
Dàn xếp tỷ số - Khi một người hối lộ cầu thủ của bất kỳ đội nào để họ cố ý thi đấu kém, với mục đích kiếm tiền từ việc đặt cược vào kết quả trận đấu, hành vi đó được gọi là dàn xếp tỷ số.
Giám sát trận đấu - Quan chức chịu trách nhiệm bảo đảm tinh thần thể thao được duy trì. Người này có thể phạt tiền bất kỳ cầu thủ hoặc đội nào có hành vi phi thể thao.
Maximum - Chỉ cú đánh ghi sáu run của tay đánh bóng. Một cú đánh đưa bóng vượt qua hoặc chạm đường biên mà không nảy hay lăn trên pitch và mang về sáu run được gọi là maximum.
Phần thịt gậy - Vị trí dày nhất của gậy, nơi truyền lực mạnh nhất vào quả bóng.
Thánh địa cricket - Còn được gọi là Ngôi nhà của Cricket, thường dùng để chỉ sân Lord’s.
Tốc độ trung bình - Chỉ tay ném có tốc độ chậm hơn tay ném nhanh nhưng nhanh hơn tay ném spin. Tốc độ vẫn quan trọng đối với tay ném trung bình, nhưng họ tìm cách đánh bại tay đánh bằng chuyển động của bóng thay vì tốc độ ném. Các tay ném trung bình thường thực hiện cutter hoặc tạo swing trong không trung. Tốc độ của họ nằm trong khoảng 55–70 mph (90–110 km/h).
Michelle - Việc một tay ném giành từ năm wicket trở lên trong một innings được gọi là “Michelle”.
Mid wicket - Vị trí phòng ngự ở leg side, đối xứng với “extra cover” bên off side.
Giữa mặt gậy - Còn được gọi là điểm ngọt của gậy. Đây được xem là vị trí tiếp xúc tốt nhất, giúp truyền lực tối đa vào quả bóng. Nó hỗ trợ tay đánh tạo ra những cú đánh mạnh nhất trong trận đấu.
Nhóm giữa thứ tự đánh - Các tay đánh thường thi đấu ở vị trí từ số 5 đến số 7 trong thứ tự đánh bóng. Họ thường là những cầu thủ toàn năng và wicket-keeper.
Military medium - Những quả ném tốc độ trung bình không đủ nhanh để gây khó khăn cho tay đánh. Cụm từ này thường mang sắc thái phê bình, ám chỉ kiểu ném tẻ nhạt, vô hại hoặc thiếu biến hóa. Nó thường nói đến sự đều đặn như quân đội và việc không có những biến đổi ngoài ý muốn. Một tay ném military medium giỏi thường đưa bóng vào đúng đường ném và độ dài tốt trong cả over, khiến tay đánh khó ghi run.
Vắt sữa (hoặc vắt sữa đợt ném bóng) - Ghi đều đặn những run đơn giản ở tốc độ vừa phải mà không phải đối mặt với nhiều nguy cơ bị loại, bằng cách tận dụng những quả ném kém hoặc khoảng trống trong đội hình phòng ngự. Cách chơi này thường xuất hiện trong spell của tay ném spin ở các trận giới hạn over do những quy định về vòng tròn phòng ngự.
Của tôi - Cầu thủ phòng ngự thường hét lên cụm từ này khi “gọi” một pha bắt bóng. Bằng cách hô “Mine”, một cầu thủ báo cho đồng đội biết mình đang ở vị trí thuận lợi để bắt bóng. Điều này ngăn hai cầu thủ va chạm khi cùng cố bắt một quả bóng.
Lỗi phòng ngự - Khi cầu thủ phòng ngự không thể xử lý bóng đúng cách, thường là để bóng tuột khi nhặt hoặc làm rơi một pha bắt bóng, tình huống đó được gọi là mis-field.
Mullygrubber - Tiếng lóng thường được người Australia dùng để chỉ một quả ném thực hiện kém khiến bóng nảy từ hai lần trở lên, hoặc quả bóng sau khi chạm đất không nảy mà trượt sát mặt sân.
N
Ném bóng tiêu cực - Việc liên tục ném theo một đường bóng, thường là dọc leg side, nhằm ngăn tay đánh ghi điểm, đặc biệt trong các trận Test.
Nelson - Chỉ mốc 111 run do một đội hoặc một tay đánh cá nhân đạt được. Theo quan niệm mê tín, số điểm này bị xem là không may đối với cả tay đánh lẫn đội bóng. Người ta cho rằng đội hoặc tay đánh sẽ liên tục mất wicket ở mốc điểm này. Tương tự, các số điểm 222 và 333 lần lượt được gọi là Double Nelson và Triple Nelson.
Nervous nineties - “Khoảng 90 đầy căng thẳng”, chỉ giai đoạn trong một lượt đánh khi batter đạt từ 90 đến 99 run và thường trở nên hồi hộp vì lo bị loại trước khi chạm mốc century. Đội fielding thường bố trí đội hình tấn công để gia tăng áp lực tâm lý lên batter.
Net run rate (NRR) - Hiệu số run rate thuần, một hệ thống dùng để tính toán và phân tích thành tích của đội. Chỉ số này được dùng để xác định thứ hạng, đặc biệt giữa các đội bằng điểm trong thể thức giới hạn over. Đây là phương pháp được ưu tiên để phân định thứ hạng trong các giải ODI có nhiều đội tham dự. NRR được tính bằng run rate trung bình mà một đội ghi được trừ đi run rate trung bình mà đội đó để đối phương ghi.
Nets - Khu tập luyện có pitch được bao lưới ở ba phía, dùng cho batter và bowler tập luyện.
Nibble - Chuyển động nhẹ của bóng sau khi chạm đường seam.
Nick - Một cách gọi khác của cú chạm cạnh bat, hay “edge” hoặc “snick”.
Nightwatchman - Trong một trận Test hoặc trận first-class, đây là cầu thủ cuối thứ tự đánh được cử vào sân khi ánh sáng đang yếu dần, với nhiệm vụ đánh hết số over còn lại trong ngày để giữ những batter giá trị hơn cho ngày thi đấu tiếp theo.
No - Khi một batter gọi người đánh cặp không chạy, họ sẽ hét “không”.
No man's land - “Vùng đất không người”, chỉ khu vực trên sân mà fielder vừa không thể ngăn hai batter ghi một run, vừa không thể chặn bóng vượt boundary. Khu vực này hiếm khi được dùng để bắt bóng từ một batter thực hiện cú đánh không trúng tâm.
No result - Kết quả của một trận giới hạn over khi mỗi đội không được thi đấu đủ số over tối thiểu cần thiết để xác định thắng thua, thường do mưa làm gián đoạn. Về cơ bản, kết quả này tương đương một trận hòa nhưng cách ghi nhận một số thống kê có thể khác.
No-ball - Một quả bóng không hợp lệ do bowler thực hiện. Đội batting được cộng một run phụ, bowler phải thực hiện thêm một quả trong over và batter không thể bị loại từ một no-ball. No-ball thường được xác định khi bowler bước quá vạch crease lúc giao bóng, gọi là front-foot no-ball; khi ném full toss cao hơn thắt lưng; khi có hơn hai fielder, không tính wicketkeeper, đứng phía sau đường vuông ở leg side; hoặc khi bowler giẫm ra ngoài return crease trong bước giao bóng.
Non-striker - Batter đứng ở đầu sân phía bowler.
Not out - Thuật ngữ này dùng để chỉ batter đang thi đấu và chưa bị loại, đặc biệt khi trận đấu đã tạm dừng hoặc kết thúc; hoặc lời phán quyết của umpire khi bác kháng nghị xin wicket từ đội fielding.
Nothing shot - Một cú đánh quá do dự của batter: không thực sự chủ động đánh bóng nhưng cũng không chủ đích bỏ bóng. Cách xử lý này thường dẫn đến chạm cạnh bat, bị bóng vượt qua bat hoặc tự đưa bóng vào wicket.
Nurdle - Ghi run, thường là từng run đơn, bằng những cú đánh ít rủi ro, nhẹ nhàng đẩy bóng vào khoảng trống trên sân.
O
ODI - Trận đấu giới hạn over giữa hai đội tuyển quốc gia, với 50 over cho mỗi lượt đánh và diễn ra trong một ngày.
Obstructing the field - Cản trở đội fielding, một hình thức bị loại cực kỳ hiếm gặp. Umpire sẽ xử batter bị loại nếu người này cố tình cản trở fielder, chẳng hạn ngăn một tình huống run-out hoặc cản fielder bắt bóng.
Obstruction - Hành vi batter cố tình chặn hoặc làm fielder mất tập trung nhằm ngăn một cú bắt bóng hay cản trở tình huống run-out.
Occupying the crease - Khi batter trụ lại trên pitch trong thời gian dài mà không ghi nhiều run, người ta nói cầu thủ đó “chiếm giữ crease”. Điều này có thể khiến bowler và các fielder nản lòng trong một trận đấu giới hạn thời gian, nhưng batter cần kỹ năng rất tốt mới có thể trụ crease lâu. Khả năng này thường được đánh giá cao ở opening batter hoặc khi cầu thủ đang đánh để hướng tới kết quả hòa.
Odds match - Trận đấu mà một đội có nhiều cầu thủ hơn đội còn lại. Thông thường, các cầu thủ bổ sung được phép vừa fielding vừa batting, vì vậy đội bowling có thể có hơn 11 fielder.
Off break - Một loại bóng do off-spinner thực hiện. Với batter thuận tay phải, quả off-break sẽ đổi hướng sang trái sau khi nảy trên pitch. Bóng xoáy từ off side vào leg side của batter thuận tay phải.
Off cutter - Một loại bóng do fast bowler thực hiện, trong đó bowler tạo ra độ lệch nhỏ khiến bóng đổi hướng hoặc “cắt” vào leg side của batter thuận tay phải sau khi nảy ở off side. Nói đơn giản, off-cutter di chuyển vào phía batter sau khi chạm mặt sân.
Off side - Với batter thuận tay phải đang đứng đối diện umpire, phần sân bên phải của batter được gọi là off side. Với batter thuận tay trái đang đứng đối diện umpire, phần sân bên trái được gọi là off side.
Off spin - Một loại bóng do off-spinner thực hiện. Với batter thuận tay phải, bóng off-spin thường xoáy từ off side vào leg side. Arm ball và doosra là những biến thể phổ biến.
Off the mark - Khi batter thực hiện cú đánh và ghi run đầu tiên, người đó được coi là đã “mở điểm”. Nếu bị loại khi chưa ghi run nào, batter được coi là không thể mở điểm.
Off theory - Một chiến thuật đôi khi được đội fielding sử dụng. Bowler chủ đích giao bóng theo đường rộng bên ngoài off stump và phần lớn fielder được bố trí ở off side. Cách bố trí này ngăn batter chơi bóng sang leg side, trong khi phần lớn off side đã được các fielder che phủ. Mục đích là làm chậm tốc độ ghi run và khiến batter mất kiên nhẫn để bowler sớm giành wicket. Đây là chiến thuật đối lập với leg theory.
Offer the light - Theo quy định trước đây, “đề nghị ngừng đấu vì ánh sáng” là hành động umpire cho batter quyền lựa chọn có rời sân hay không khi điều kiện ánh sáng kém. Từ năm 2010, quy định này đã bị bãi bỏ và hiện quyết định hoàn toàn thuộc về các umpire.
On a length - Thuật ngữ mô tả một quả bóng được giao ở good length.
On side - Với batter thuận tay phải đang đứng đối diện umpire, khu vực sân bên trái được gọi là on side. Với batter thuận tay trái đang đứng đối diện umpire, khu vực sân bên phải được gọi là on side. Cụm từ này đồng nghĩa với “leg side”.
On strike - Batter đang trực tiếp đối mặt với bowler được gọi là người “on strike”.
On the up - Khi batter thực hiện một cú đánh, thường là drive, với quả bóng khá ngắn và đã nảy lên đến đầu gối hoặc cao hơn vào thời điểm tiếp bat, đó được gọi là đánh “on the up”.
One Day International (ODI) - Trận đấu mà mỗi đội chơi một lượt đánh trong một ngày. Thông thường, hai đội có tư cách thi đấu quốc tế đối đầu trong một trận giới hạn hoặc ấn định số over. Mỗi đội thường thi đấu 50 over.
One down - Batter vào sân ở vị trí số 3 trong thứ tự batting. Đây là một trong những vị trí then chốt trong lượt đánh của đội.
One short - Tình huống batter không đặt bat hoặc một phần cơ thể xuống mặt sân phía bên kia popping crease trước khi quay lại để chạy thêm một run.
One-day cricket - Thể thức cricket rút gọn, trong đó mỗi đội chỉ batting một lượt và trận đấu diễn ra trong một ngày; còn gọi là cricket giới hạn over.
Opener - Batter chuyên thi đấu ở vị trí số 1 hoặc số 2. Những cầu thủ này thường mở đầu một lượt đánh và có trách nhiệm giúp đội khởi đầu thuận lợi.
Opening batsman - Batter vào sân đầu tiên trong một lượt đánh. Còn gọi là opener, đây là vị trí quan trọng trong thứ tự batting và có thể mang lại khởi đầu tốt cho đội. Việc mất wicket sớm có thể gây tác động tâm lý lên phần còn lại của đội, làm ảnh hưởng đến màn trình diễn batting của họ. Các opening batter là những người đầu tiên trải nghiệm pitch và điều kiện thi đấu nên phải có khả năng thích nghi nhanh chóng.
Opening bowler - Một trong hai bowler bắt đầu lượt bowling bằng bóng mới trong một lượt đánh. Họ thường là những bowler nhanh nhất hoặc giàu tính tấn công nhất đội.
Orthodox - Thuật ngữ này có thể mô tả một cú đánh được thực hiện theo kỹ thuật “giáo khoa” truyền thống và batter thi đấu theo cách đó; hoặc chỉ bowler spin tay trái dùng các ngón tay để tạo xoáy. Kiểu spin này khiến bóng xoáy theo hướng tương tự leg-spinner thuận tay phải.
Out - Thuật ngữ dùng để chỉ batter đã bị bowler loại, nghĩa là mất wicket; hoặc từ đôi khi được umpire nói ra trong lúc giơ ngón trỏ để chấp nhận kháng nghị xin wicket.
Out dipper - Một quả dipper đổi hướng ra xa batter trước khi chạm pitch.
Outfield - Khu vực sân nằm ngoài vòng tròn 30 yard (27 m) tính từ tâm pitch; theo cách hiểu ít chính thức hơn, đây là phần sân xa các wicket nhất.
Outswing - Quả bóng đổi hướng ra xa batter trong không trung.
Over - Sáu quả bóng hợp lệ liên tiếp do một bowler thực hiện tạo thành một over.
Over rate - Số over được thực hiện trong một giờ.
Over the wicket - Khi bowler thuận tay phải chạy đà qua bên trái các stump ở đầu non-striker, hoặc bowler thuận tay trái chạy đà qua bên phải các stump ở đầu non-striker, cách giao bóng đó được gọi là “over the wicket”.
Overarm - Cách giao bóng mà bàn tay của bowler ở cao hơn vai. Khi cricket mới ra đời, mọi bowler đều giao bóng theo kiểu underarm, với bàn tay nằm dưới thắt lưng.
Overpitched delivery - Quả bóng được giao khá đầy nhưng không phải yorker, nảy ngay trước batter. Đây được xem là một quả bóng kém chất lượng vì batter dễ tiếp xúc bằng phần giữa bat và ghi nhiều run. Một quả overpitched thường là half-volley.
Overthrows - Những run phụ được ghi do cú ném sai địa chỉ của fielder. Còn được gọi là “buzzers”. Thuật ngữ này đôi khi bị dùng sai để chỉ mọi run phát sinh do fielder xử lý bóng lỗi, ngay cả khi bản thân cú ném không phải nguyên nhân.
P
Pace bowling (also fast bowling) - Lối bowling trong đó bóng được giao ở tốc độ cao, thường trên 90 mph (145 km/h). Pace bowler, hay paceman, đôi khi cũng có thể khiến bóng swing.
Pad away or pad-play - Thuật ngữ mô tả việc dùng pad thay vì bat để đẩy bóng ra xa wicket. Điều này chỉ khả thi khi batter không có nguy cơ bị xử leg before wicket, đặc biệt nếu bóng chạm pitch ở leg side. Đôi khi batter dùng pad để chặn bóng nhằm loại bỏ nguy cơ bị các fielder đứng gần bắt bóng.
Paddle scoop - Cú đánh mà batter xúc bóng qua vai để ghi boundary ở phía sau wicketkeeper hoặc khu vực fine leg.
Paddle sweep - Một cú sweep cực mảnh, gần như chỉ khẽ chạm vào quả bóng được giao chạm pitch trên hoặc ngoài leg stump.
Pads - Trang bị bảo hộ được batter và wicketkeeper đeo để che chắn chân.
Pair - Trong trận đấu có hai lượt đánh, nếu batter bị loại mà không ghi được run nào ở cả hai lượt thì được coi là đã lập một “pair”.
Part-time bowler (or part-timer) - Cầu thủ thường là batter giỏi, hoặc thậm chí là wicketkeeper, không phải bowler chuyên nghiệp nhưng có đủ khả năng thỉnh thoảng thực hiện một số over. Part-time bowler được sử dụng để tạo thêm sự đa dạng cho đợt tấn công hiện tại, bởi batter thường không nắm rõ kỹ năng bowling của họ.
Partnership - Tổng số run mà hai batter cùng ghi được trước khi một người bị loại được gọi là partnership. Thống kê này cũng bao gồm số bóng đã đối mặt và thời gian thi đấu.
Pavilion - Khu nhà hoặc khán đài có phòng thay đồ của các cầu thủ và chỗ ngồi dành cho thành viên hiệp hội hay câu lạc bộ sở hữu sân. Thiết kế pavilion rất đa dạng, từ những công trình khiêm tốn đến các tổ hợp cơ sở vật chất đồ sộ.
Pea roller - Quả bóng thường lăn dọc mặt đất và nhìn chung bị coi là không hợp lệ. Kiểu giao bóng này khiến batter bối rối và trong một số trường hợp, nếu bóng đi đúng đường, có thể đánh đổ wicket.
Peach - Một quả bóng gần như không thể chơi do fast bowler thực hiện, thường đủ hay để giành wicket hoặc xuất sắc đến mức batter thậm chí không thể chạm cạnh bat vào bóng.
Pegs - Tiếng lóng chỉ các stump.
Perfume ball - Quả bóng nhanh lướt qua batter chỉ cách vài inch. Bóng đi sát mặt batter đến mức đôi khi người ta nói rằng cầu thủ có thể “ngửi thấy” nó. Tình huống này chỉ xuất hiện với những bowler có khả năng giao bóng rất mạnh và nhanh.
Pick - Trong batting, thuật ngữ này mô tả khả năng batter nhận biết chính xác loại bóng mà bowler sắp thực hiện. Trong bowling, thuật ngữ này chỉ hành vi bowler cạy hoặc làm nhô seam của bóng để giành lợi thế quá mức.
Pick of the bowlers - Bowler thi đấu hay nhất trong một lượt đánh hoặc cả trận được gọi là “pick of the bowlers”.
Picket fences - Một over mà batter ghi đúng một run từ mỗi quả bóng. Dãy điểm 111111 trông giống hàng rào cọc nên có tên gọi này.
Pie Chucker (or Pie Thrower) - Một bowler kém, thường giao bóng ở tốc độ chậm đến trung bình và đưa bóng bay bổng đến mức trông như đang ném một chiếc bánh trên không. Batter dễ ghi nhiều run từ những quả bóng này.
Pinch hitter/Slogger - Batter ở cuối thứ tự đánh được đôn lên vị trí cao hơn nhằm tăng tốc độ ghi run được gọi là pinch hitter hoặc slogger.
Pitch - Thuật ngữ này được dùng để mô tả:
- Bề mặt hình chữ nhật ở giữa sân, nơi diễn ra phần lớn diễn biến, thường làm bằng đất hoặc đất sét và dài 22 yard.
- Việc bóng nảy trước khi đến batter.
- Vị trí mà quả bóng chạm pitch.
Pitch (It) Up - Khi bowler giao bóng ở một length đầy hơn.
Pitch map - Biểu đồ thể hiện vị trí chạm pitch của một loạt bóng, thường là các quả do một bowler cụ thể thực hiện.
Placement - Khi bóng được đánh theo cách đi qua giữa hai hoặc ba fielder trên sân. Bóng thường đi đến boundary và mang về bốn run.
Platinum duck - Khi cầu thủ bị loại mà chưa đối mặt với quả bóng nào, nhiều khả năng là run-out ở đầu non-striker. Đôi khi còn được gọi là Diamond Duck.
Play and miss - Tình huống batter cố đánh bóng nhưng không tiếp xúc được với bóng.
Playing on - Khi batter chạm được bóng nhưng cú đánh không diễn ra như mong muốn, khiến bóng tiếp tục lao vào stump và batter bị xử bowled, tình huống đó được gọi là “playing on”.
Playing time - Số giờ hoặc số ngày được ấn định để hai đội thi đấu một trận. Trận ODI gồm 50 over mỗi đội và có thể kéo dài hơn sáu giờ. Test cricket thường được tổ chức trong khoảng từ 3 đến 5 ngày.
Plumb - Khi batter rõ ràng phạm lỗi Leg Before Wicket (LBW), ngay cả khi quan sát ở tốc độ thực, người đó được mô tả là “plumb in front”.
Point - Vị trí fielding nằm ngang về phía off side của batter.
Point of release - Vị trí của bowler tại thời điểm bóng rời tay.
Pongo - Chỉ màn ghi run với số lượng cực lớn hoặc một đợt tấn công batting dữ dội. Thuật ngữ này thường được các cầu thủ cấp county tại Vương quốc Anh sử dụng.
Popper - Quả bóng bật lên đột ngột khỏi pitch sau khi được giao.
Popping crease - Một trong hai vạch trên pitch, nằm cách bowling crease ở đầu sân tương ứng 4 feet về phía trước và song song với vạch đó; các stump được đặt trên bowling crease. Batter phải để bat hoặc một phần cơ thể ở phía sau popping crease, nếu không sẽ bị coi là rời khỏi vùng an toàn và có nguy cơ bị loại theo kiểu run-out hoặc stumped.
Powerplay - Quy định được ICC công bố năm 2005 nhằm cải thiện giai đoạn giữa của các lượt đánh ODI bằng cách buộc đội bowling phải áp dụng ba khoảng over mà họ cần bố trí thêm fielder bên trong vòng tròn 30 yard. Powerplay đầu tiên là bắt buộc trong 10 over mở màn lượt đánh; Powerplay thứ hai và thứ ba, mỗi khoảng kéo dài 5 over, có thể được sử dụng vào bất kỳ thời điểm nào theo lựa chọn của đội trưởng. Trong những trận bị mưa ảnh hưởng, thời lượng của Powerplay thứ hai và thứ ba được rút ngắn tương ứng với mức giảm tổng số over.
Pro20 - Tên gọi của thể thức Twenty20 tại Nam Phi.
Pro40 - Giải đấu giới hạn over dành cho các đội chuyên nghiệp, được tổ chức tại Anh từ năm 1969 đến 2009, trong đó mỗi đội chỉ thi đấu 40 over.
Projapoti - Quả bóng do fast bowler thực hiện với độ xoay được giảm thiểu, khiến bóng di chuyển thất thường trong không trung. Nó dựa trên các nguyên lý khí động học tương tự knuckleball trong bóng chày.
Protected area - Phần trung tâm của pitch, thường là khu vực hình chữ nhật rộng 2 feet, chạy dọc từ giữa pitch và bắt đầu cách mỗi popping crease 5 feet. Theo luật, bowler bị cấm chạy vào khu vực này. Bowler không được đi qua đó trong bước đà theo sau sau khi giao bóng.
Pull - Cú đánh về leg side đối với một quả bóng ngắn, thường đưa bóng vào khu vực giữa mid-wicket và backward square-leg.
Pursuit - Thuật ngữ đồng nghĩa với run-chase.
Push - Khi batter gọi người đánh cặp chạy nhanh để ghi hai run trở lên, đó được gọi là một “push”.
Q
Quarter seam - Đường nối phẳng giữa các miếng da trên bề mặt bóng, chạy vuông góc với đường seam khâu nổi chính giữa.
Quick - Trước đây, quick bowler là bowler hoàn thành over trong thời gian ngắn. Ngày nay, thuật ngữ này được dùng như từ đồng nghĩa với fast bowler hoặc pace bowler.
Quick single mean - Tình huống cả hai batter chạy rất nhanh giữa hai wicket để ghi một run.
Quota - Chỉ tổng số over tối đa mà một bowler được phép thực hiện trong trận giới hạn over, thường là 10 over. Nhìn chung, con số này được tính bằng tổng số over trong một lượt đánh chia cho năm rồi làm tròn lên số nguyên kế tiếp.
Quotient (or runs per wicket ratio) - Một phương pháp xếp hạng các đội trên bảng điểm ở các giải chuyên nghiệp. Các đội bằng điểm trong một giải đấu được phân hạng dựa trên quotient, hay tỷ lệ run trên mỗi wicket. Chỉ số này thường được sử dụng để phân định thứ hạng tại một số giải first-class. Nó được tính bằng số run ghi được trên mỗi wicket bị mất khi batting, chia cho số run để đối phương ghi trên mỗi wicket giành được khi bowling. Chỉ số tương ứng trong cricket giới hạn over là net run rate.
R
Rabbit - Còn gọi là Bunny. Một cầu thủ không có khả năng batting, được chọn vào đội với vai trò bowler hoặc wicketkeeper chuyên trách và gần như luôn đánh ở vị trí số 11. Thuật ngữ này cũng có thể mô tả một cầu thủ thường xuyên bị cùng một bowler loại.
Rain delay - Trận đấu tạm dừng vì mưa nhưng chưa bị hủy hoàn toàn.
Rain rule - Bất kỳ phương pháp nào trong số nhiều phương pháp dùng để xác định đội thắng trong trận one-day bị rút ngắn vì mưa. Phương pháp hiện được ưu tiên là hệ thống Duckworth–Lewis.
Ramp shot - Còn gọi là scoop shot, paddle scoop, Marillier shot hoặc Dilscoop. Nhiều batter đã sử dụng cú đánh này, nhưng người đầu tiên là Dougie Marillier. Khi thực hiện, batter giữ bat song song với pitch, đầu bat hướng về phía bowler rồi cố hất bóng qua đầu wicketkeeper.
Red cherry - Quả bóng hoàn toàn mới, có màu đỏ anh đào sáng và chưa được sử dụng trong trận đấu.
Referral - Thường được gọi là review trong cricket. Cả đội batting lẫn đội bowling đều có thể yêu cầu xem xét lại quyết định của umpire trên sân và được phép có tối đa hai lần khiếu nại không thành công trong mỗi lượt đánh.
Release or point of release - Khoảnh khắc trong động tác bowling khi bowler thả bóng về phía batter.
Required run rate - Số run mỗi over mà đội batting thứ hai cần ghi để vượt qua đối phương được gọi là required run rate. Thuật ngữ này được dùng trong các trận giới hạn over, nơi số lượt đánh cụ thể đã được ấn định, còn gọi là one-day cricket. Để tính required run rate, lấy tổng số run mà đội batting thứ hai còn cần để thắng chia cho số over còn lại.
Reserve day - Một ngày trống trong lịch thi đấu tour, có thể được dùng để tổ chức lại hoặc tiếp tục một trận bị hủy vì mưa. Ngày dự phòng chủ yếu xuất hiện ở các giai đoạn cuối của những giải giới hạn over lớn.
Rest day - Ngày không thi đấu nằm giữa một trận kéo dài nhiều ngày, thường được gọi là ngày nghỉ. Trước đây, những ngày này khá phổ biến nhưng hiện rất hiếm gặp.
Result - Kết quả cuối cùng của một trận đấu, có thể là thắng/thua, hòa hoặc bằng điểm. Tuy nhiên, mưa gián đoạn có thể dẫn đến kết quả “no result”, còn mưa khiến sân không thể thi đấu có thể làm trận đấu bị hủy trước khi bắt đầu.
Retire - Theo góc nhìn của batter, việc tự nguyện rời sân trong lượt đánh, thường vì chấn thương, được gọi là retire. Batter rời sân do chấn thương hoặc bị ốm, tức “retired hurt/ill”, có thể trở lại trong cùng lượt đánh sau khi một wicket khác bị mất và tiếp tục thi đấu từ thời điểm đã dừng.
Return Crease - Các vạch trắng song song chạy dọc pitch ở hai bên wicket. Chân sau của bowler phải tiếp đất bên trong khu vực này, nếu không sẽ bị gọi no-ball.
Reverse Tang - Còn gọi là Reverse Swing hoặc Irish Swing, chỉ tình huống bowler khiến bóng swing trong không trung, thường bằng bóng cũ và theo hướng chịu ảnh hưởng từ mặt “bóng” của quả bóng.
Reverse sweep - Batter thực hiện cú đánh này bằng cách quỳ một gối và đảo vị trí hai tay để có thể quét bóng từ leg sang off, thay vì hướng tự nhiên hơn từ off sang leg. Đây là cú đánh hữu ích để vượt qua đội hình fielding truyền thống trong trận one-day.
Reverse swing - Kỹ thuật khiến bóng swing ngược với hướng di chuyển của một quả swing thông thường trong không trung, tức là “di chuyển ra xa mặt nhám”. Hiện tượng này thường xuất hiện với bóng cũ. Reverse swing cũng có thể hình thành nhờ điều kiện khí quyển và kỹ năng của bowler.
Rib tickler - Quả bóng được giao ngắn hơn good length, nảy cao hơn dự kiến rồi đập vào vùng thân giữa của batter, thường là bên hông, và trúng một số xương sườn.
Right arm - Theo quy ước, bowler giao bóng bằng tay phải được gọi là bowler “right-arm” hoặc “right arm”.
Right hand - Batter đánh thuận tay phải được gọi là “right-hand bat”.
Ring field - Đội hình fielding được bố trí chủ yếu để ngăn các run đơn, gồm các fielder đứng ở toàn bộ hoặc phần lớn vị trí chính phía trước wicket, trên hoặc quanh vòng tròn fielding, hay vị trí tương ứng nếu vòng tròn không được kẻ.
Rip - Chỉ độ xoáy lớn mà spin bowler, đặc biệt là leg-spinner, tạo ra bằng cách sử dụng toàn bộ động tác cổ tay để truyền số vòng quay tối đa cho bóng. Shane Warne thường xuyên thực hiện nhiều quả “ripper”.
Road - Pitch cực kỳ cứng và phẳng, rất thuận lợi cho batting. Những từ như “street”, “highway” và các cách gọi tương tự đôi khi cũng được dùng trong cùng ngữ cảnh.
Rock - Cách gọi thông tục của quả bóng cricket.
Rogers - Chỉ đội hình hai của một câu lạc bộ hoặc đội county.
Roll - Trong cricket, thuật ngữ này chỉ thiết bị lăn hạng nặng dùng để làm phẳng bề mặt thi đấu.
Roller - Thiết bị hình trụ dùng để làm phẳng pitch trước trận đấu hoặc giữa các phiên thi đấu. Trên sân thường có một roller nặng và một roller nhẹ; đội trưởng đội batting thường có quyền chọn một trong hai.
Rope - Sợi dây dày và chắc được tạo bằng cách xoắn các sợi gai dầu, sisal, nylon hoặc vật liệu tương tự với nhau, dùng để đánh dấu chu vi sân. Khi bóng vượt qua hoặc chạm dây, umpire sẽ báo boundary.
Rotate the strike - Cố gắng ghi run đơn bất cứ khi nào có thể để bảo đảm cả hai batter thường xuyên được đối mặt với bóng và ghi run. Đây là cách chơi đối lập với farming the strike.
Rough - Phần pitch bị bàn chân của các bowler cào xước và làm nhám trong bước đà theo sau sau khi giao bóng. Spin bowler thường nhắm vào khu vực này vì nó khiến bóng xoáy và nảy khó lường hơn.
Round the wicket - Chỉ vị trí của bowler so với wicket, nghĩa là tay bowling nằm ở phía xa wicket qua thân người bowler; với bowler tay phải, vị trí này thường là bên phải wicket.
Roundarm bowling - Kiểu động tác bowling mà cánh tay duỗi của bowler nằm vuông góc với cơ thể khi thả bóng. Roundarm bowling là động tác hợp lệ trong cricket.
Royal Duck - Opening batter bị loại ở quả bóng đầu tiên mình đối mặt trong một lượt đánh được gọi là dính royal duck, diamond duck hoặc platinum duck, tùy theo cách dùng tại địa phương.
Run - Thuật ngữ chỉ đơn vị tính điểm và hành động ghi một run của các batter bằng cách chạy giữa hai wicket.
Run chase - Thuật ngữ này có thể chỉ tình huống trong trận đấu mà đội batting sau cùng phải ghi một số run nhất định để thắng, đặc biệt khi thời gian hoặc số over còn lại khiến mục tiêu khó đạt được; hoặc chỉ nỗ lực của đội batting sau cùng nhằm ghi đủ số run cần thiết để giành chiến thắng.
Run out - Một trong nhiều hình thức bị loại. Khi fielder phá wicket trong lúc batter đang ở ngoài crease và thực hiện một lượt chạy, batter bị xử run-out.
Run rate - Tổng số run trung bình mà đội batting ghi được trong một over. Con số này bao gồm cả mọi run phụ.
Run up - Còn gọi là approach, chỉ phần động tác của bowler trước khi giao bóng cho batter. Bowler thường chạy về phía pitch để lấy đà và tốc độ trước khi thả bóng. Cách chạy đà có thể khác nhau tùy loại bowler.
Runner - Cầu thủ thuộc đội batting hỗ trợ một batter bị chấn thương bằng cách chạy giữa hai wicket. Kể từ năm 2011, runner không còn được phép sử dụng trong cricket quốc tế nhưng vẫn có thể xuất hiện tại các giải cấp thấp hơn.
Runs per wicket ratio - Còn gọi là Quotient, một phương pháp xếp hạng đội trên bảng điểm ở các giải chuyên nghiệp. Chỉ số này được tính bằng số run ghi được trên mỗi wicket bị mất khi batting, chia cho số run để đối phương ghi trên mỗi wicket giành được khi bowling. Các đội bằng điểm trong một giải đấu được phân hạng dựa trên tỷ lệ run trên mỗi wicket.
S
Safe - Batter được coi là an toàn khi ở trong vùng ground của mình hoặc, sau khi xuất phát từ vị trí giữa hai popping crease, đã kịp đưa bat hay một phần cơ thể vào ground trước khi fielder phá wicket.
Sandshoe crusher - Cách gọi thông tục của yorker, một quả bóng đầy thường nhắm vào các ngón chân của batter và có thể đập trúng chúng.
Sawn off - Batter bị umpire trên sân xử loại một cách nhầm lẫn hoặc thiếu may mắn.
Scorecard - Bảng trình bày những số liệu quan trọng nhất của một lượt đánh hoặc trận đấu, bao gồm điểm số của các batter, cách họ bị loại, số run phụ, số over đã thực hiện, tổng điểm và thống kê bowling.
Scorer - Quan chức chịu trách nhiệm ghi lại điểm số và các thống kê chi tiết của trận đấu, thường theo từng quả bóng.
Scramble seam - Quả bóng thường do fast bowler thực hiện với seam ở vị trí không ổn định thay vì giữ thẳng đứng.
Seam - Thuật ngữ này mô tả:
- Đường chỉ khâu nổi chạy quanh các mép của quả bóng.
- Việc bóng đổi hướng khỏi pitch sau khi nảy trên đường seam.
Seam bowling - Lối bowling tận dụng đặc điểm không đều của quả bóng, đặc biệt là đường seam nổi, để khiến bóng đổi hướng sau khi nảy trên pitch. Đường seam của bóng cricket nhô lên do các mũi khâu, vì vậy nếu bowler khiến bóng nảy trên seam, bóng có thể bật đi theo hướng bất thường.
Seamer - Thuật ngữ chỉ seam bowler.
Season - Khoảng thời gian trong năm diễn ra các trận cricket được gọi là mùa cricket và thường khác biệt đáng kể giữa các quốc gia.
Seed - Chỉ một quả bóng chất lượng cao. Giao được một quả “seed” tốt trên pitch giúp bowler có thêm rất nhiều sự tự tin.
Selector - Người chịu trách nhiệm lựa chọn cầu thủ cho một đội cricket. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh tuyển chọn cầu thủ cho đội tuyển quốc gia, đội cấp tỉnh và các đội đại diện khác ở cấp độ chuyên nghiệp, nơi một “hội đồng tuyển chọn” hoạt động theo thẩm quyền của cơ quan quản lý cricket quốc gia hoặc cấp tỉnh tương ứng.
Sent in - Đội phải batting trước sau khi thua tung đồng xu được cho là đã bị đội trưởng đối phương “yêu cầu vào đánh trước”.
Session - Một khoảng thi đấu từ lúc bắt đầu đến giờ ăn trưa, từ bữa trưa đến giờ trà và từ giờ trà đến khi kết thúc ngày thi đấu được gọi là một session.
Shelled a Dolly - Đánh rơi một cú bắt bóng rất dễ, hay “Dolly”.
Shepherd the strike (also farm the strike) - Batter mạnh chủ động tìm cách đối mặt với phần lớn số bóng được giao, thường nhằm bảo vệ wicket của người đánh cặp yếu hơn. Chiến thuật này thường bao gồm việc tránh ghi run đơn ở đầu over và cố lấy run đơn vào cuối over.
Shirtfront - Một wicket phẳng, chết và khiến bowler tuyệt vọng; được các batter trên khắp thế giới đặc biệt yêu thích nhưng bị mọi loại bowler căm ghét.
Shooter - Quả bóng trượt nhanh sau khi chạm pitch, tức không nảy cao như dự kiến, thường đi với tốc độ lớn hơn và khiến batter không thể tiếp xúc bóng một cách gọn gàng.
Short Stop - Fielder đứng cách batter từ 10 đến 20 mét theo đường thẳng phía sau.
Short of a length - Quả bóng chạm pitch ngắn hơn length lý tưởng nhằm tạo độ nảy. Một quả bóng ngắn có thể gây bất ngờ cho batter vì độ nảy của nó.
Short-pitched - Quả bóng nảy tương đối gần bowler. Mục đích là khiến bóng bật lên cao quá thắt lưng, tạo thành một bouncer. Quả bóng short-pitched chậm hoặc nảy thấp được gọi là long hop.
Shot - Hành động batter dùng bat đánh bóng.
Shoulder Arms - Thuật ngữ bình luận viên dùng để mô tả động tác batter nhấc bat ra khỏi đường bóng sau khi nhận định bóng sẽ đi qua ở khoảng cách an toàn với wicket.
Side on - Thuật ngữ này được dùng để mô tả:
- Một bowler ở tư thế nghiêng ngang có bàn chân sau, ngực và hông thẳng hàng hướng về phía batsman tại thời điểm chân sau tiếp đất.
- Khi hông và vai của batsman tạo góc 90 độ so với bowler, batsman được coi là đứng ở tư thế nghiêng ngang.
Phông chắn tầm nhìn - Tấm bảng sơn trắng đặt ở cuối sân, phía sau bowler, tạo nền rõ ràng để batsman nhìn thấy bóng. Đây cũng là mục tiêu ngắm của một bowler đang gặp khó khăn trong việc đưa bóng trúng wicket.
Silly - Tiền tố được thêm vào tên một vị trí fielding để biểu thị rằng vị trí đó nằm rất gần gậy, chẳng hạn như silly mid-on hoặc silly point.
Silly point - Vị trí fielding bên off-side, ngang với wicket của batsman và nằm rất gần batsman.
Một run - Một run do batsman ghi được bằng cách chạy giữa hai wicket. Để hoàn tất một run, batsman phải chạy tới crease đối diện mà không bị run out.
Single wicket - Phiên bản cricket đối kháng một chọi một, trong đó hai người thi đấu lần lượt batting và bowling với nhau, còn một người trung lập đảm nhiệm fielding cho cả hai. Mỗi innings chỉ có một wicket và số over giới hạn, thường là hai hoặc ba. Hiện nay thể thức này chỉ còn được chơi giải trí và hiếm khi xuất hiện, nhưng từng cực kỳ phổ biến cũng như được tổ chức chuyên nghiệp, chủ yếu trong giai đoạn 1750–1850.
Sitter - Chỉ một pha bắt bóng dễ dàng đối với fielder. Tuy nhiên, nếu để rơi một quả bóng dễ như vậy, người đó được nói là đã “đánh rơi một sitter”.
Sáu run (hoặc Sixer) - Cú đánh đưa bóng bay qua hoặc chạm biên mà chưa nảy hay lăn trên mặt đất, mang về sáu run cho đội batting.
Skiddy - Một fast bowler thường khiến bóng nảy thấp sau khi được ném được mô tả là skiddy. Đặc điểm trái ngược là slingy.
Skier - Cú đánh sai thời điểm khiến bóng bay thẳng lên cao. Cú đánh này luôn tiềm ẩn nguy cơ batsman bị caught out. Fielder thường đã chọn đúng vị trí để bắt bóng nhưng lại bắt hụt hoặc làm rơi bóng. Sai lầm như vậy được xem là cực kỳ đáng xấu hổ đối với fielder.
Skipper - Cách gọi không trang trọng dành cho đội trưởng, bắt nguồn từ từ “skipper” trong hàng hải. Đôi khi được rút gọn thành “skip”, chủ yếu dùng như biệt danh.
Skyline - Cách gọi khác của Manhattan, tức biểu đồ cột thể hiện số run ghi được trong từng over, có hình dáng giống đường chân trời với những tòa nhà chọc trời ở Manhattan.
Slash - Chỉ một cú cut được thực hiện quyết liệt, thậm chí có phần liều lĩnh. Cú cut thường được đánh ngang sang off-side trước một quả bóng ngắn và rộng bên ngoài off stump. Cú đánh được gọi là slash vì batsman thực hiện động tác giống như “chém” bóng.
Sledging - Hành động lăng mạ hoặc quấy rối batsman bằng lời nói nhằm khiến đối phương mất tập trung và tự đánh mất wicket. Thường mang tính xúc phạm, hiếm khi hài hước và luôn là chủ đề gây bàn tán.
Slice - Một dạng cú cut mà batsman để mặt gậy tạo thành một góc tù.
Slider - Quả bóng của wrist spinner được tạo độ xoáy ngược.
Slingy - Một fast bowler thường khiến bóng nảy cao khi được ném, có thể do chiều cao khác thường, được mô tả là slingy. Đặc điểm trái ngược là skiddy.
Slip - Vị trí fielding gần batsman, nằm phía sau batsman và cạnh wicket-keeper bên off-side. Khi triển khai bowling tấn công, đội fielding thường bố trí hai hoặc ba fielder ở khu vực slip, dù không có giới hạn và đội trưởng có thể sử dụng nhiều hơn hoặc không bố trí ai. Fielder chuyên chơi ở vị trí slip thường được gọi là slipper.
Giá tập bắt bóng slip - Dụng cụ tập luyện cỡ lớn dùng để rèn các pha bắt bóng đòi hỏi phản xạ nhanh của fielder ở khu vực slip.
Slog - Cú đánh mạnh đưa bóng lên không trung, thường được thực hiện mà không quá chú trọng kỹ thuật chuẩn và chủ yếu nhằm ghi sáu run.
Các over slog - Mười over cuối, đặc biệt là năm over cuối, của một trận One-day International, khi các batsman thi đấu quyết liệt nhằm ghi run với tốc độ rất cao.
Slog sweep - Một dạng slog trong đó cú sweep được đánh thật mạnh và đưa bóng lên không trung, qua khu vực biên tương tự như cú hook. Cú đánh này chỉ được sử dụng trước spin bowler.
Slow left-armer - Bowler thuận tay trái sử dụng kỹ thuật finger spin chính thống; tương đương với off-spinner nhưng ném bằng tay trái.
Bóng chậm - Quả bóng ở tốc độ trung bình do fast bowler thực hiện. Nó được thiết kế để đánh lừa batsman, khiến người này ra gậy quá sớm và đưa bóng bổng tới fielder. Có nhiều biến thể khác nhau.
Snick (cũng gọi là edge) - Sự đổi hướng nhẹ của bóng sau khi chạm cạnh gậy.
Snickometer - Đồ họa truyền hình được sử dụng khi xem lại tình huống để xác định batsman có chạm cạnh gậy vào bóng hay không. Đồ họa này kết hợp hình ảnh quay chậm với máy hiện sóng âm thanh nhằm kiểm tra xem có âm thanh sắc, ngắn nào được ghi nhận đúng lúc bóng đi ngang qua gậy hay không. Cũng được gọi là snicko.
Sniff - Một quả bouncer bay rất sát mũi, gần đến mức tưởng như batsman có thể ngửi thấy bóng.
Tay mềm khi batting (cũng gọi là gậy mềm) - Batting với đôi tay mềm, hay chơi bằng “gậy mềm”, nghĩa là cầm gậy lỏng hoặc thả lỏng bàn tay để hấp thụ động lượng của bóng. Nhờ đó, khi thực hiện cú đánh, bóng không bật mạnh khỏi mặt gậy.
Tay mềm khi fielding - Bắt bóng bằng đôi tay mềm nghĩa là thả lỏng hai tay và đưa tay theo quỹ đạo của bóng trên không, để bóng tiếp xúc nhẹ nhàng với tay thay vì bật ra ngoài.
Cầu thủ chuyên biệt - Cầu thủ được lựa chọn vào đội chủ yếu nhờ một kỹ năng duy nhất, tức không phải all-rounder hay wicketkeeper-batsman. Họ có thể được gọi là batsman chuyên biệt, bowler chuyên biệt hoặc wicket-keeper chuyên biệt.
Cặp kính - Cách gọi khác của một pair. Tên gọi bắt nguồn từ hình ảnh hai điểm duck trên bảng điểm, được ghi là 0–0 và trông giống một cặp kính.
Spell - Số over liên tiếp mà một bowler thực hiện trước khi tạm thời được rút khỏi đợt bowling.
Biểu đồ mạng nhện (cũng gọi là Wagon Wheel) - Biểu đồ thể hiện quỹ đạo của bóng trong mỗi cú đánh ghi run, bao gồm hướng bóng, quãng đường di chuyển, độ cao và số lần nảy. Mỗi cú đánh ghi run được biểu thị bằng một đường màu, với màu sắc được quy định theo số run của cú đánh. Một số bình luận viên sử dụng hai tên Spider Graph và Wagon Wheel thay thế cho nhau, dù Spider Graph là phiên bản chi tiết hơn của đồ họa Wagon Wheel truyền thống.
Spin bowling - Phong cách bowling trong đó spin bowler, hay “spinner”, cố gắng đánh lừa batsman bằng cách dùng các ngón tay hoặc cổ tay để tạo độ xoáy cho bóng. Spin bowling đặc biệt hữu ích khi bóng di chuyển tương đối chậm, vì vậy phần lớn spin bowler ném ở tốc độ từ 40 đến 55 mph.
Rắn hổ mang phun nọc - Tình huống bóng do bowler ném bất ngờ “bật dựng” nguy hiểm từ một chiều dài bóng thông thường, thường khiến batsman bị bóng đập trúng huy hiệu trên mũ bảo hộ.
Mối nối - Chỉ phần yếu nhất của gậy, tức mối nối giữa cán và lưỡi gậy. Khi bóng chạm vào mối nối này, fielder có thể có một cơ hội bắt bóng dễ dàng.
Square - Thuật ngữ này được dùng để mô tả:
- Vị trí trên sân nằm vuông góc với đường dọc của pitch; trái nghĩa với fine.
- Khu vực ở giữa sân, nơi các pitch được bố trí.
- Một đường tưởng tượng kéo dài crease tới đường biên bên leg-side; việc bố trí quá hai fielder phía sau square là trái luật.
Square leg - Thuật ngữ này mô tả:
- Vị trí fielding bên on-side, gần như tạo góc vuông với batsman.
- Cầu thủ fielding tại vị trí đó.
Square-cut - Cú cut được batsman đánh theo hướng square, tức vuông góc với đường bóng của bowler.
Tư thế đứng (cũng gọi là tư thế batting) - Tư thế batsman cầm gậy khi đối mặt với một quả bóng.
Stand (danh từ) - Từ đồng nghĩa với partnership.
Đứng sát wicket - Khi wicket-keeper chọn vị trí gần các stump trong spell của một bowler chậm hoặc đôi khi là bowler tốc độ trung bình, wicket-keeper được mô tả là đang đứng sát wicket.
Khởi đầu - Batsman có một khởi đầu khi thành công tránh bị loại với số run rất thấp; tại Australia, thuật ngữ này thường được hiểu là đạt mốc 20 run. Sau khi vượt qua giai đoạn ban đầu và tạo được chỗ đứng, việc batting thường trở nên dễ dàng hơn vì batsman đã bắt được nhịp và thích nghi với điều kiện thi đấu.
Lao vào bowling - Một bowler chạy đà nhanh để thực hiện quả bóng được mô tả là đang lao vào bowling.
Sticky dog - Wicket đang khô dần và cực kỳ khó batting. Loại wicket này ít xuất hiện trong những năm gần đây vì pitch thường xuyên được che phủ.
Sticky wicket - Chỉ một pitch ẩm ướt, khó batting.
Bóng sở trường - Quả bóng quen thuộc của bowler, có mức rủi ro tối thiểu và ít nguy cơ để đối phương ghi run hoặc lấy được wicket.
Stock bowler - Bowler có nhiệm vụ kiểm soát tốc độ ghi run của đội batting thay vì lấy wicket. Người này thường được gọi vào thực hiện nhiều over với run rate thấp trong lúc các strike bowler nghỉ giữa những spell hoặc cố gắng lấy wicket từ đầu pitch bên kia.
Quả bóng tiêu chuẩn hoặc bóng sở trường) - Kiểu bóng tiêu chuẩn của một bowler cụ thể, đồng thời là kiểu bóng người đó sử dụng thường xuyên nhất. Các bowler thường có một stock delivery cùng một hoặc nhiều biến thể trong kho vũ khí của mình.
Stodger - Batsman thi đấu với trách nhiệm phòng thủ bóng và ghi run ở tốc độ vừa phải. Phong cách này dễ hứng chịu những lời công kích nhưng cũng được đánh giá cao nhờ sự bền bỉ và kỹ thuật.
Stonewaller - Phiên bản cực đoan của một blocker.
Gậy thẳng - Khi batsman giữ gậy thẳng đứng hoặc vung gậy theo một vòng cung thẳng đứng.
Chỉ thẳng lên và xuống - Cách nói mang tính chê bai dành cho pace bowler hoặc medium-pace bowler không thể làm bóng swing hay seam.
Mắc kẹt ở một số điểm - Khi batsman suýt đạt century hoặc một cột mốc tương tự vì innings của đội kết thúc, thay vì do bản thân bị loại, người đó được nói là mắc kẹt ở số điểm đang có.
Bị bóp nghẹt - Một kiểu bị loại trong đó batsman có vẻ định thực hiện cú glance rất mảnh trước quả bóng bên leg-side, nhưng bóng lại chạm cạnh trong của gậy rồi bị wicket-keeper bắt.
Mặt đường - Chỉ một pitch dễ batting nhưng khó bowling. Đôi khi còn được gọi là road, highway và những tên tương tự.
Strike - Trạng thái của batsman đang đối mặt với bowler, trái với non-striker. Cụm “giữ strike” thường chỉ việc ghi run ở quả bóng cuối của một over để được đối mặt với quả đầu tiên của over tiếp theo.
Strike bowler - Bowler tấn công có nhiệm vụ lấy nhiều wicket trong thời gian ngắn thay vì hạn chế tốc độ ghi run của đội batting. Thường là pace bowler hoặc spinner thiên về tấn công, bowling trong các spell ngắn với đội hình fielding tấn công.
Strike rate -
- Xét về batting, đây là tỷ lệ phần trăm tương ứng với số run batsman ghi được chia cho số bóng đã đối mặt.
- Xét về bowling, đây là số bóng trung bình mà bowler phải ném trước khi lấy được một wicket.
Striker - Batsman đang đối mặt với những quả bóng do bowler thực hiện được gọi là striker.
Stroke - Hành động đánh hoặc xử lý bóng bằng gậy.
Stump -
- Một trong ba cọc thẳng đứng tạo thành wicket, thường được gọi là off stump, middle stump và leg stump.
- Một cách loại batsman, trong đó wicket-keeper dùng bóng phá wicket khi batsman đang ở ngoài crease nhưng không cố gắng chạy ghi run.
- Trong trận đấu kéo dài hơn một ngày, “stumps” chỉ thời điểm kết thúc ngày thi đấu khi trận đấu vẫn chưa hoàn tất.
Stump-cam - Camera truyền hình nhỏ đặt bên trong middle stump để ghi lại hình ảnh thi đấu gần các stump, đặc biệt là khi batsman bị bowled out.
Cầu thủ dự bị (cricket) - Cầu thủ thay thế một thành viên khác của đội fielding. Fielder dự bị thực hiện các nhiệm vụ fielding thông thường nhưng không được batting, bowling hay giữ wicket.
Bóng mặt trời - Cách bowling trong đó bóng được cố ý ném lên rất cao với tốc độ chậm. Mục đích là để ánh nắng cản trở tầm nhìn của batsman, nhưng cách thực hiện này thường dẫn đến hậu quả tai hại như bóng đập mạnh vào đầu.
Run phụ - Chỉ các run “thêm” được cộng vào tổng điểm của đội batting nhưng không đến từ việc batsman đánh trúng bóng, vì vậy không được tính vào thành tích batting cá nhân. Các run phụ thường đến từ bye, leg bye, wide và no-ball.
Một run phụ - Run bổ sung do đội batting ghi được hoặc được trao nhưng không tính vào thành tích của bất kỳ batsman nào. Những run này được ghi theo cách khác ngoài việc dùng gậy đánh bóng. Chúng được thể hiện riêng trên bảng điểm và chỉ được cộng vào tổng điểm của đội.
Super Over - Phương thức phân định thắng thua trong một số trận limited-overs bị hòa. Mỗi đội chơi thêm một over với các batsman được lựa chọn, kể cả những người đã bị loại trong trận đấu chính, hoặc cho tới khi mất hai wicket. Đội ghi nhiều run hơn trong Super Over sẽ thắng trận. Nếu tỷ số vẫn hòa sau Super Over, quy định có thể khác nhau giữa các giải đấu; khi đó, số lần đưa bóng tới biên được dùng để quyết định kết quả trận đấu.
Supersub - Thuật ngữ cricket chỉ một dạng cầu thủ dự bị hoặc hình thức thay người. Supersub là cầu thủ dự bị có thể vào sân thay bất kỳ cầu thủ nào ở bất kỳ thời điểm nào trong trận và tiếp quản cả nhiệm vụ batting lẫn bowling của người bị thay, khác với cầu thủ dự bị thông thường vốn chỉ được fielding mà không được batting, bowling hay giữ wicket.
Surrey Cut - Thuật ngữ chỉ bất kỳ cú đánh lỗi nào khiến bóng chạm cạnh trong của gậy và suýt trúng các stump. Cú đánh này còn được gọi là Chinese cut, Staffordshire cut, Harrow drive hoặc French cut.
Sweep - Cú đánh batsman thực hiện trước một quả bóng chậm có độ dài tốt. Batsman quỳ một gối xuống rồi “quét” bóng sang leg-side.
Điểm ngọt - Vùng nhỏ trên mặt gậy tạo ra sức mạnh tối đa với nỗ lực tối thiểu khi tiếp xúc với bóng. Còn được gọi là “middle” hoặc “meat” của gậy. Một cú đánh trúng điểm ngọt được mô tả là “đúng thời điểm”.
Swing - Phong cách bowling thường được fast bowler và medium-pace bowler sử dụng. Đội fielding chỉ đánh bóng một phía của đường seam; khi innings tiếp diễn, một mặt bóng sẽ bị mòn trong khi mặt còn lại vẫn sáng bóng. Khi bowler ném với đường seam dựng đứng, không khí di chuyển qua mặt sáng nhanh hơn mặt mòn, khiến bóng swing, tức đổi hướng theo đường cong trong không trung. Conventional swing chỉ việc bóng cong trên không theo hướng rời xa mặt sáng.
Swish - Cú đánh tấn công nhanh hoặc cẩu thả của batsman.
Switch hit - Cú đánh được thực hiện bằng cách chuyển tư thế từ batsman thuận tay phải sang thuận tay trái rồi đánh bóng vào “khu vực cover”, hoặc chuyển từ tư thế thuận tay trái sang thuận tay phải rồi đánh bóng vào khu vực midwicket. Kevin Pietersen của Anh lần đầu sử dụng cú đánh này vào ngày 17 tháng 6 năm 2008 trong một trận ODI gặp New Zealand.
T
Tail - Các cầu thủ cuối thứ tự batting của đội, vốn không nổi tiếng với kỹ năng batting chuyên biệt. Nếu “tail wags”, điều đó có nghĩa các cầu thủ cuối thứ tự batting đã thi đấu tốt để cứu vãn một chiến thắng.
Tail-ender - Cầu thủ batting ở cuối thứ tự batting, thường là bowler hoặc wicket-keeper giỏi nhưng có kỹ năng batting tương đối hạn chế.
Can thiệp trái phép vào bóng - Hành động cào, chà xước hoặc làm biến dạng bóng cricket một cách bất thường ngoài quá trình hao mòn tự nhiên. Việc này thường do đội fielding thực hiện nhằm tạo lợi thế cho bowler, giúp bóng spin hoặc seam hiệu quả hơn. Đây là hành vi trái với Luật Cricket.
Lấy guard - Đánh dấu vị trí đặt gậy trên batting crease với sự hỗ trợ của umpire. Batsman thường yêu cầu căn theo leg stump hoặc theo khoảng giữa leg stump và middle stump. Điều này rất quan trọng vì nó quyết định vị trí mắt của batsman để đánh hoặc chủ động bỏ bóng một cách an toàn.
Bóng quấn băng dính - Quả bóng cricket tạm chế bằng cách quấn băng keo điện quanh một quả bóng tennis. Loại bóng này phổ biến trong các trận đấu không chính thức tại tiểu lục địa Ấn Độ.
Mục tiêu - Số điểm mà đội batting sau phải đạt được để đánh bại đối thủ. Đội batting sau phải ghi nhiều hơn đội batting trước một run; hoặc trong trận limited-overs, phải đạt một giá trị đã được điều chỉnh theo quy tắc áp dụng khi trời mưa.
Giờ trà - Quãng nghỉ thứ hai trong hai quãng nghỉ của một ngày thi đấu trọn vẹn được gọi là giờ trà vì thường diễn ra vào khoảng thời gian uống trà. Trong các trận chỉ được bố trí vào buổi chiều, quãng nghỉ này thường diễn ra giữa hai innings.
Ấm trà - Động tác hình thể ưa thích của các fast bowler, đặc biệt là những người hay cáu kỉnh như Glenn McGrath và Angus Fraser. Cầu thủ đồng thời chống cả hai tay lên hông, thường để phản ứng trước một pha bắt rơi bóng, một cú edge đưa bóng tới biên hoặc một lỗi fielding thông thường.
Teesra - Quả bóng xoáy ngược do finger spinner thực hiện.
Trận đấu mười wicket - Trận cricket có hai innings mỗi đội, trong đó một bowler lấy tổng cộng từ mười wicket trở lên.
Test cricket (cũng gọi là Test match) - Cấp độ cao nhất của cricket, với các trận đấu kéo dài tối đa năm ngày và mỗi đội có hai innings. Thể thức này diễn ra giữa các đội tuyển quốc tế hàng đầu đã được trao quy chế Test.
Trận đấu vinh danh - Trận đấu không mang tính cạnh tranh, hiện nay thường được tổ chức theo thể thức một ngày, nhằm gây quỹ hỗ trợ một cầu thủ hoặc một mục đích khác. Các đội thường gồm cả cầu thủ chuyên nghiệp lẫn người nổi tiếng, hoặc có những cầu thủ nổi tiếng từ nước ngoài hay các thế hệ trước.
Cú đánh giáo khoa - Cú đánh được batsman thực hiện với kỹ thuật chính thống hoàn hảo, đúng như minh họa trong các sách hướng dẫn batting.
The Ashes - Loạt trận Test giữa hai đội tuyển quốc tế Anh và Australia.
Third man - Vị trí phía sau wicket-keeper bên off-side, cách xa khu vực slip và gully.
Third umpire - Ngoài hai umpire trên sân còn có một umpire ngoài sân gọi là third umpire. Người này được trang bị màn hình truyền hình và hỗ trợ các umpire trên sân đưa ra quyết định chính xác khi có nghi vấn.
Xuyên qua khe cổng - Khoảng trống giữa gậy và pad mà một batsman giỏi phải luôn khép kín. Bình luận viên thường nói “bowled through the gate”, nghĩa là batsman bị loại bởi quả bóng đi qua khoảng trống giữa gậy và pad trước khi đập vào wicket.
Ném bóng trái luật - Xét về bowling, đây là động tác trái luật trong đó cánh tay của bowler duỗi thẳng trong lúc thả bóng. Còn được gọi là chucking.
Tice - Thuật ngữ cũ chỉ một quả yorker.
Tickle - Khi batsman cố thực hiện một cú đánh nhưng bóng chạm cạnh gậy rồi đi tới wicket-keeper hoặc khu vực slip, tình huống đó được gọi là tickle. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một cú đánh nhẹ, thường đưa bóng tới third man hoặc fine leg.
Hòa điểm - Kết quả trận đấu trong đó hai đội có điểm số bằng nhau và đội batting sau đã mất toàn bộ wicket; hoặc trong trận limited-overs, đội đó đã chơi hết số over được phân bổ. Không nên nhầm thuật ngữ này với draw, tức trận đấu kết thúc mà không đội nào thắng.
Bị kìm hãm - Batsman hoặc đội batting bị đội bowling hạn chế khả năng ghi run.
Gỗ - Chỉ các stump làm bằng gỗ. Khi batsman bị bowled out, người ta có thể nói bowler đã “đánh trúng gỗ”, hoặc đơn giản hét lên: “Gỗ!”
Hết giờ - Hiệu lệnh của umpire báo hiệu kết thúc một session hoặc một ngày thi đấu. Umpire thường nhấc các bail khỏi stump.
Trận đấu tính giờ - Trận đấu có thời lượng phụ thuộc vào khoảng thời gian cố định thay vì một số over nhất định. Bên cạnh thắng, thua hoặc hòa điểm như trong limited-overs cricket, các trận tính giờ thường còn có khả năng kết thúc với tỷ số hòa không phân thắng bại. Hiện nay, tất cả các trận first-class đều diễn ra theo thể thức tính giờ.
Timed out - Theo Luật Cricket, trong vòng ba phút sau khi batsman trước được tuyên bố bị loại, batsman mới phải lấy guard hoặc đồng đội của người đó phải sẵn sàng đối mặt với quả bóng tiếp theo. Nếu batsman mới không đáp ứng các điều kiện này, người đó có thể bị tuyên bố loại theo luật timed out.
Trận đấu không giới hạn thời gian - Trận đấu kéo dài cho đến khi cả hai đội hoàn thành số innings hoặc over được phân bổ, bất kể cần bao nhiêu ngày. Trước đây, nhiều trận first-class được tổ chức theo thể thức không giới hạn thời gian, nhưng nhu cầu lên lịch chặt chẽ hơn khiến loại trận này ngày nay hiếm khi xuất hiện.
Timing - Nghệ thuật đánh bóng sao cho bóng tiếp xúc đúng điểm ngọt của gậy. Một cú đánh “đúng thời điểm” truyền cho bóng tốc độ rất lớn mà dường như không cần nhiều sức lực.
Toe-crusher - Quả yorker có độ inswing hoàn hảo, nhắm vào các ngón chân của batsman.
Ton - Chỉ một century, tức 100 run do một batsman ghi được trong một innings.
Tonk - Nện bóng thật mạnh; tên gọi mô phỏng âm thanh phát ra từ một cú đánh được thực hiện tốt.
Cạnh trên - Khi batsman thực hiện cú đánh ngang gậy, bóng thường chạm vào cạnh trên của gậy.
Top order - Các batsman thi đấu ở bốn vị trí đầu tiên trong thứ tự batting. Họ thường là những batsman giỏi nhất đội, có kỹ thuật và tâm lý tốt để tiếp tục batting trong thời gian dài, thường là nhiều giờ hoặc cả ngày.
Top spin - Chuyển động xoáy về phía trước của bóng, khiến bóng tăng tốc nhanh ngay sau khi chạm pitch.
Topspinner - Quả bóng của wrist spinner được tạo xoáy theo kiểu “lộn đầu đuôi” theo hướng di chuyển. Thay vì đổi hướng sang bên, topspinner tăng tốc sau khi chạm pitch.
Tung đồng xu - Cách truyền thống dùng việc tung đồng xu để quyết định đội trưởng nào có quyền chọn batting hoặc fielding trước.
Chuyến du đấu - Hành trình thi đấu có tổ chức đòi hỏi đội phải rời khỏi căn cứ thông thường. Thuật ngữ này đặc biệt được dùng trong cricket quốc tế để mô tả đội tuyển đại diện cho một quốc gia sang thi đấu một loạt trận tại quốc gia khác.
Trận đấu trong chuyến du đấu - Bất kỳ trận đấu nào diễn ra trong một chuyến du đấu nhưng không có đầy đủ quy chế quốc tế; phổ biến nhất là các trận khởi động giữa đội tuyển quốc tế đi du đấu với một câu lạc bộ địa phương hoặc một đội hỗn hợp.
Thành viên đội du đấu - Thành viên của một đội cricket tham gia chuyến du đấu.
Track - Một cách gọi khác của pitch.
Triggerd - Khi umpire rất nhanh chóng tuyên bố batsman bị loại LBW mà hầu như không cân nhắc yếu tố nào khác ngoài việc bóng đập vào pad phía trước wicket, batsman được nói là đã bị “triggered” hoặc “trig’d”. Cách nói này ám chỉ umpire có “ngón tay bóp cò” quá nhạy, luôn sẵn sàng giơ lên để dễ dàng tuyên bố batsman bị loại.
Trimmer - Quả bóng tốc độ cao xuất sắc, đặc biệt là quả bóng loại batsman bằng cách đánh văng bail mà không chạm vào stump.
Trapped - Lời giải thích tự động và lười biếng của bình luận viên hoặc phóng viên khi một batsman bị loại LBW, có thể xuất hiện ba hoặc bốn lần trong bài tường thuật về cùng một innings.
Trundler - Kiểu bowler chậm chạp, nặng nề, người nghĩ mình vẫn nhanh vì từng bowling nhanh trong quá khứ, hoặc đơn giản là đã già, béo, không đủ thể lực và cần phải được cho nghỉ.
Quay người - Chỉ động tác batsman chạm gậy xuống đất khi hoàn thành một run, đổi hướng và chuẩn bị chạy thêm run nữa. Cách thực hiện đúng là batsman quay về phía sân mà bóng được đánh tới để phán đoán xem có thể chạy thêm hay không. Thuật ngữ này cũng chỉ mức độ một quả spin đổi hướng, tức xoay hoặc ngoặt, sau khi chạm pitch. Ví dụ: “Quả leg-spin đó ngoặt rất nhiều.”
Quay người khuất tầm nhìn - Khi batsman quay lưng về phía sân mà bóng được đánh tới. Động tác này bị chỉ trích vì làm tăng nguy cơ run-out.
Tweaker - Cách gọi không trang trọng, thường mang sắc thái trìu mến, dành cho spin bowler.
Cầu thủ thứ mười hai - Cầu thủ dự bị, đồng thời phụ trách mang đồ uống, của đội hình 11 người được lựa chọn. Nếu được gọi vào sân, cầu thủ thứ mười hai có thể fielding ở bất kỳ vị trí cần thiết nào nhưng không được batting hay bowling.
Twenty20 (hoặc T20) - Biến thể limited-overs cricket trong đó mỗi đội có một innings dài tối đa 20 over.
Hai run - Hiệu lệnh của batsman báo rằng có thể chạy hai run, yêu cầu đồng đội cam kết quay đầu thật nhanh.
Hai tốc độ - Wicket bắt đầu xuống cấp, thường sau ba hoặc bốn ngày của một trận Test, khiến một số quả bóng bật dựng lên từ cùng một chiều dài trong khi những quả khác lại đi thấp ngang ống chân.
U
Umpire - Một trong hai trọng tài điều hành trận đấu trên sân. Họ đưa ra các quyết định trên sân cricket theo Luật Cricket, ghi nhận từng quả bóng đã được ném và tuyên bố khi một over kết thúc.
Hệ thống xem xét quyết định của umpire (DRS) - Hệ thống cho phép đội trưởng đội fielding hoặc các batsman yêu cầu third umpire xem xét quyết định trước đó của umpire trên sân. Third umpire sử dụng các công nghệ hỗ trợ và kiểm tra mọi khả năng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Quyết định có thể được thay đổi theo hướng có lợi cho batsman hoặc được giữ nguyên.
Chưa bị loại - Chỉ trạng thái not out.
Pitch không được che phủ - Các pitch bị để ngoài trời trong suốt thời gian diễn ra trận đấu nên hình thành nhiều đặc tính khác nhau. Sự suy yếu của một thế hệ batsman Anh từng được cho là bắt nguồn từ quyết định đưa bạt che phủ pitch ngay khi có dấu hiệu mưa nhỏ nhất vào thập niên 1970.
Xoáy dưới (cũng gọi là xoáy ngược) - Quả bóng có chuyển động xoáy về phía sau, khiến bóng trượt nhanh về phía batsman, nảy thấp hơn hoặc đột ngột giảm tốc sau khi chạm pitch.
Underarm - Khi bowler thực hiện quả bóng với bàn tay nằm dưới thắt lưng, động tác đó được gọi là underarm bowling. Theo Luật Cricket, bóng underarm không hợp lệ trừ khi đã được chấp thuận trước trận đấu.
Phi chính thống -
- Cú đánh không được thực hiện theo cách “giáo khoa” được công nhận, thường có yếu tố ứng biến.
- Bowler thuận tay trái dùng cổ tay để tạo xoáy cho bóng. Kiểu bóng này đổi hướng giống với off-spinner thuận tay phải.
Quả bóng không thể xử lý - Quả bóng mà batsman không thể nào đối phó; cách nói này hàm ý batsman bị loại chủ yếu do kỹ năng của bowler chứ không phải sai lầm của bản thân.
Upper Cut - Cú đánh điển hình trước một quả bóng ngắn hoặc bouncer. Batsman thường thực hiện cú cut qua đầu, đưa bóng tới khu vực third man.
Uppish - Cú đánh khiến bóng bay cao ở mức nguy hiểm, tạo cơ hội để batsman bị bắt bóng.
V
Trong chữ V - Khu vực giữa mid-off và mid-on, nơi batsman có thể dùng “gậy thẳng” để đánh bóng mà không phải vung gậy cắt ngang đường bóng.
Biến thể - Bất kỳ quả bóng nào của bowler không phải stock ball, tức quả bóng chính. Biến thể khiến lối bowling khó đoán hơn và thường làm batsman bất ngờ hoặc bị đánh lừa.
Vatta - Thuật ngữ được dùng tại một số khu vực ở Pakistan và Ấn Độ để chỉ quả bóng được thực hiện bằng động tác bowling trái luật. Thông thường, đó là quả bóng được ném bằng động tác giống ném đá, vì Vatta bắt nguồn từ một từ Punjabi có nghĩa là “đá”.
Chữ V - Thuật ngữ này có thể chỉ:
- Một khu vực không được đánh dấu và được xác định tương đối theo hình chữ V trên sân, với batsman đứng ở đỉnh. Hai cạnh của chữ “V” đi qua các khu vực mid-off và mid-on. Phần lớn những cú đánh tới khu vực này được thực hiện bằng gậy thẳng, tránh rủi ro phát sinh khi vung gậy cắt ngang đường bóng.
- Mối nối giữa phần dưới của cán và lưỡi gậy, có hình dạng giống chữ V.
Làng hoặc cricket làng - Trình độ thi đấu của công chúng bình thường yêu thích cricket. Theo truyền thống, thuật ngữ này được dùng với ý chê bai khi chất lượng thi đấu, chủ yếu của các cầu thủ chuyên nghiệp, rất thấp. Ví dụ: “Cú đánh/pha bắt rơi bóng/quả bowling đó đúng là trình độ làng.”
W
Waft - Cú đánh né tránh lỏng lẻo, thường được thực hiện trước một quả bóng chạm pitch ở cự ly ngắn hơn good length và nằm rất rộng bên ngoài off stump.
Vẫy đuôi - Khi các tail-ender, tức batsman cuối thứ tự, ghi được nhiều run hơn dự kiến, phần cuối đội hình được nói là đã “vẫy đuôi”, tiếp nối phép ẩn dụ về đuôi động vật.
Wagon wheel - Biểu đồ được mô phỏng theo sân cricket, thể hiện những khu vực ghi run ưa thích của batsman. Thuật ngữ này cũng có thể được dùng cho Spider Graph, một đồ họa tương tự nhưng trình bày cùng loại thông tin với mức độ chi tiết cao hơn.
Chờ - Hiệu lệnh của một batsman với batsman còn lại, yêu cầu người kia chờ trước khi chạy.
Tự rời sân - Hành động batsman tự đi khỏi pitch vì biết hoặc tin rằng mình đã bị loại, thay vì chờ umpire tuyên bố out. Điều này đồng nghĩa batsman từ bỏ khả năng umpire có thể cho mình hưởng lợi từ sự nghi ngờ nếu không chắc chắn về quyết định loại người.
Tiến lên trước quả bóng - Ngoại trừ những người fielding ở cự ly gần, các fielder thường tiến lên vài bước ngay trước khi bóng được ném để sẵn sàng nếu bóng bị đánh về phía mình.
Wicket di động - Batsman kém kỹ năng, đặc biệt là các tail-ender vốn thường là bowler chuyên biệt.
Bị mưa hủy - Một trận đấu hoặc một ngày cụ thể của trận đấu bị hủy sau khi chưa diễn ra hoặc chỉ diễn ra rất ít vì trời mưa.
Wicket xuống cấp - Trên một pitch cỏ có lớp cỏ khô hoặc chết ở bề mặt, đất có thể bị xới lỏng do cầu thủ giẫm lên trong lúc thi đấu, tạo thành những vùng thô ráp và có tính mài mòn. Điều đó khiến pitch bị hao mòn hoặc xuống cấp; bóng rơi vào những khu vực thô ráp này sẽ bám mặt sân tốt hơn và đổi hướng mạnh hơn, nhờ đó có lợi hơn cho spin bowling. Tình trạng này còn có thể gây ra độ nảy không đều.
Wicket -
- Cấu trúc gồm ba stump thẳng đứng và hai bail nằm ngang. Nhiệm vụ chính của batsman là bảo vệ wicket.
- Khi loại được một batsman, bowler được nói là đã lấy wicket của người đó.
- Thuật ngữ thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ pitch, dù cách dùng này không chính xác.
Wicket maiden - Một maiden over mà bowler không chỉ không để đội batting ghi run mà còn loại được batsman. Nếu lấy được hai wicket trong một maiden over, đó được gọi là double-wicket maiden, và tương tự với số wicket cao hơn.
Wicket-keeper - Cầu thủ chuyên biệt đứng phía sau wicket để bắt những quả bóng batsman không đánh trúng. Khi đối mặt với bowler chậm, wicket-keeper đứng ngay sau wicket, tức “đứng sát”, để thực hiện stumping. Khi đối mặt với fast bowler, wicket-keeper đứng cách wicket khoảng 10–20 yard, tức “đứng lùi”, để có thêm thời gian phản ứng. Wicket-keeper đeo găng da dày để bảo vệ tay và mang pad bảo vệ ống chân tương tự batsman.
Wicket-keeper/batsman - Wicket-keeper đồng thời là batsman giỏi, có khả năng mở màn batting hoặc ghi số điểm cao ở top order.
Wicket-to-wicket (hoặc stump-to-stump) - Đường tưởng tượng nối hai wicket; đồng thời chỉ cách bowling thẳng và ít biến hóa.
Wickets in hand - Số tay vợt chưa ra đánh trong một innings. Chẳng hạn, một đội đã mất 4 trong tổng số 10 wicket được xem là “còn 6 wicket trong tay”.
Wide - Một cú giao bóng đi quá xa tay vợt khiến anh ta không thể đánh trúng sẽ mang về một run phụ cho đội đang đánh. Bóng wide không được tính vào sáu cú giao bóng hợp lệ của mỗi over — với mỗi cú wide, bowler phải giao thêm một bóng.
Women's cricket - Cricket nữ, được thi đấu giữa các đội chỉ gồm cầu thủ nữ. Xuất hiện lần đầu vào năm 1745, cricket nữ được quản lý riêng biệt với cricket nam cho đến năm 2005. Luật thi đấu gần như không có khác biệt.
Wood - Khi một bowler liên tục loại được cùng một tay vợt, người ta nói bowler đó “có wood”, tức là khắc chế tay vợt ấy.
Worm - Biểu đồ đường tuyến tính tăng dần, thể hiện mối quan hệ giữa số over (trục x) và tổng số run mà một đội ghi được tính đến over tương ứng, hoặc đơn giản là run rate lũy tiến của đội đó (trục y) theo số over (trục x) trong một trận đấu giới hạn số over.
Wrist spin - Kiểu giao bóng xoáy trong đó độ xoáy của bóng được tạo ra bằng động tác giật cổ tay thay vì vặn các ngón tay. Theo quy luật thông thường, một bowler wrist-spin thuận tay phải sẽ khiến bóng xoáy từ phía leg sang phía off, còn bowler thuận tay trái sẽ khiến bóng xoáy từ phía off sang phía leg.
Wrong 'un - Thuật ngữ của Australia dùng để chỉ googly — cú giao bóng của bowler leg-spin xoáy theo hướng ngược lại, tức là từ phía off sang phía leg.
Wrong foot - Tình huống chân trước của bowler trở thành chân thực hiện động tác giao bóng, khiến bóng được giao bằng chân không thuận. Bowler thực hiện như vậy được gọi là giao bóng bằng chân không thuận. Dù có vẻ là một cách giao bóng khác thường, kỹ thuật này không vi phạm luật cricket. Những bowler sử dụng chân không thuận, đặc biệt là bowler thuận tay phải, bật khỏi chân phải trước bước giao bóng rồi tiếp đất trở lại bằng chân phải.
Wrong footed - Thuật ngữ dùng để mô tả một cầu thủ ban đầu di chuyển về phía trước hoặc phía sau để đón bóng, nhưng đến phút cuối lại đổi chân trụ. Điều này thường áp dụng với các bowler giao bóng xoáy. Khi thả bóng, bowler bất ngờ đổi chân sử dụng, từ chân sau sang chân trước hoặc ngược lại.
X
XI - Ký hiệu thông dụng đại diện cho một đội cricket, hay “đội hình mười một người”.
Xavier Tras - Vì Extras không được tính vào điểm số cá nhân của tay vợt, trong khi cricket có truyền thống lâu đời là cung cấp danh sách đầy đủ tên và chữ viết tắt của những người ghi điểm, tổng số Extras đôi khi được nhân cách hóa thành “X. Tras” hoặc “Xavier Tras”. Điều này có thể khiến “Xavier Tras” trở thành “người ghi điểm” nhiều nhất trong một innings.
Y
Yes - Tiếng gọi của một tay vợt dành cho đồng đội, báo hiệu rằng người kia nên chạy.
Yips - Trạng thái tâm lý gây ảnh hưởng đến nhiều vận động viên, chủ yếu là các bowler giao bóng “xoáy”. Đây là một dạng ức chế tâm lý khiến cầu thủ mất khả năng ghi nhớ; họ thường quên các kỹ năng cơ bản của môn thể thao mình thi đấu và trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, nó có thể khiến cầu thủ phải giải nghệ sớm.
Yorker - Cú giao bóng đủ tầm do bowler thực hiện nhằm đưa bóng vào các ngón chân của tay vợt và/hoặc phần chân cọc wicket. Nếu bóng đổi hướng hoàn hảo, đây có thể là cú giao bóng nguy hiểm nhất trận đấu.
Z
Zooter hoặc Zoota - Một biến thể của cú flipper do bowler leg-break thực hiện. Thông thường, bóng “Zoot” đi sát mặt sân và hầu như không nảy. Cú bóng này có lẽ chỉ là một điều hư cấu do Shane Warne nghĩ ra nhằm gây hoang mang cho đội đối phương.
ZZZZZ's - Những chữ zzzzz lơ lửng là những gì xuất hiện khi bạn xem Bangladesh thi đấu cricket Test.
Cập nhật lúc 2026-07-16 08:26