A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z
A
Cú húc đầu vô ý - Một cú húc đầu xảy ra ngoài ý muốn. Khi đầu của hai võ sĩ va vào nhau và trọng tài xác định không bên nào có lỗi, ông sẽ nhắc nhở cả hai thận trọng hơn nhưng không áp dụng hình phạt.
Đánh đầu ngoài ý muốn - Chỉ một đòn đánh trái luật trong quyền Anh, thường xảy ra theo phản xạ. Một cú đánh bằng đầu có chủ đích thường sử dụng những phần cứng của đầu để tấn công đối thủ, có thể gây chấn thương nghiêm trọng và khiến trận đấu phải kết thúc.
Các tổ chức viết tắt - Thuật ngữ này mô tả các hiệp hội quyền Anh như WBA, IBF, WBC và WBO, những tổ chức đặt ra luật lệ và quản lý môn thể thao này. Các cơ quan quản lý này chịu trách nhiệm về nhiều hoạt động, sự kiện, điều lệ và quy định của quyền Anh.
Nghiệp dư - Chỉ một võ sĩ không chuyên, không trực tiếp nhận thù lao khi thi đấu trên võ đài, vì vậy không thể giành danh hiệu hoặc tranh tài chuyên nghiệp. Võ sĩ nghiệp dư xem quyền Anh là hoạt động vì niềm vui thay vì lợi ích tài chính hay mục đích nghề nghiệp.
Quyền Anh nghiệp dư - Quyền Anh nghiệp dư được tổ chức ở cấp đại học bởi các hiệp hội quyền Anh nghiệp dư. Các hiệp đấu có thời lượng ngắn và võ sĩ bắt buộc phải đội mũ bảo hộ, đeo găng. Cách chấm điểm dựa trên những đòn đánh ghi điểm thay vì sức mạnh va chạm.
B
Hạng gà - Trong quyền Anh, một trận đấu thường được ấn định theo một hạng cân cụ thể và cân nặng của mỗi võ sĩ tham dự không được vượt quá giới hạn trên. Hạng gà nằm giữa hạng ruồi và hạng lông, thường có giới hạn cân nặng từ 52 kg đến 53,5 kg.
Võ sĩ lưu diễn - Thuật ngữ dùng để chỉ một võ sĩ thường xuyên di chuyển từ vùng này sang vùng khác để thi đấu, nhiều khi gặp các tên tuổi địa phương và mỗi ngày nhận khoản thù lao tối thiểu nhưng ổn định.
Ra đòn trước - Chỉ lời nhắc của huấn luyện viên yêu cầu võ sĩ tung đòn quyết liệt hơn và ra tay trước đối thủ. Huấn luyện viên sử dụng câu “ra đòn trước” để khơi dậy nội lực của võ sĩ. Nói đơn giản, đó là hành động thể hiện sự mạnh mẽ và uy lực hơn.
Khả năng chịu đòn - Thuật ngữ này thường chỉ khả năng chịu một cú đấm vào cằm hoặc hàm của võ sĩ. Nếu chịu đòn tốt, võ sĩ được xem là có khả năng chịu đòn tốt; ngược lại, họ bị gọi là có “hàm thủy tinh” hoặc khả năng chịu đòn kém.
Đứng dậy trước khi đếm hết - Chỉ khả năng trở lại tư thế thi đấu của võ sĩ sau khi bị đối thủ đánh ngã, trước khi trọng tài đếm đến 10. Điều này cho thấy năng lực và khát khao giành chiến thắng của võ sĩ.
Dưới thắt lưng - Chỉ hành động đánh vào phần hạ bộ của đối thủ. Tất cả bộ phận nằm dưới đường ngang rốn của đối thủ, chẳng hạn vùng sinh dục, chân và háng, đều được xem là dưới thắt lưng. Luật quyền Anh quy định võ sĩ không được đánh dưới thắt lưng, ôm giữ, đá, húc đầu, vật, cắn hoặc nhổ nước bọt vào đối thủ. Đánh dưới thắt lưng thường bị xem là hành vi trái luật, tàn nhẫn và cực kỳ phi thể thao trong quyền Anh.
Võ sĩ dễ chảy máu - Chỉ võ sĩ dễ chảy máu dù chỉ bị một vết rách nhỏ. Những võ sĩ này có xu hướng mất nhiều máu. Quyền Anh luôn khắc nghiệt và những võ sĩ dễ chảy máu thường được xác định bởi cơ địa, chứ không phải do lựa chọn.
Đỡ đòn - Động tác phòng thủ được võ sĩ thực hiện để chặn hoặc che chắn những cú đấm từ đối thủ. Võ sĩ có thể dùng cánh tay, khuỷu tay, bàn tay hoặc cổ tay để đỡ đòn.
Cú đánh - Một cú đánh mạnh bằng tay được gọi là cú đánh. Cú đánh mạnh vào cơ thể có thể khiến đối thủ khó thở. Không được phép tung cú đánh mạnh vào đầu vì có thể khiến đối thủ bất tỉnh.
Tường thuật từng đòn - Là phần mô tả bao quát mọi chi tiết và diễn biến nhỏ nhất của một sự kiện. Nội dung này trình bày cụ thể về nguồn gốc, bối cảnh, các võ sĩ, điều kiện, tiêu chí, mục tiêu và kết cục của một trận quyền Anh.
Nhấp người và lách đòn - Những chuyển động cơ thể nhanh theo hướng lên xuống và từ bên này sang bên kia để né tránh đối thủ trên võ đài được gọi là nhấp người và lách đòn. Kỹ thuật này bao gồm nghiêng và xoay thân trên trong khi thay đổi vị trí phần trên cơ thể. Đây là một cách tiếp cận khó đoán của võ sĩ.
Đòn đánh vào thân - Thuật ngữ này chỉ những cú đấm trúng phần cơ thể bên dưới cổ nhưng vẫn ở phía trên thắt lưng của đối thủ. Đòn đánh vào thân là một cú ra đòn đáng gờm, có thể gây đau đớn dữ dội và khiến đối thủ khó tiếp tục thi đấu.
Cú đấm vào thân - Đây là một cú đấm mạnh, thường là đòn móc ngang hoặc móc ngược trong quyền Anh. Cú đấm vào thân được dùng để phá thế phòng thủ và tạo tiền đề tấn công đầu. Nếu trúng vùng gan, cú đấm này có thể gây đau đớn tột độ và đủ sức hạ knock-out hoàn toàn đối thủ trước khi trận đấu kết thúc.
Cú đấm Bolo - Cú vung tay từ thấp với động tác quất như roi được gọi là cú đấm Bolo. Đây là sự kết hợp giữa đòn móc ngang và đòn móc ngược. Cú đấm bắt đầu từ dưới thắt lưng và không đánh cao quá vùng bụng trên. Đòn này khởi phát dưới thắt lưng và nhắm vào mặt, cổ hoặc háng của đối thủ. Nó thường được dùng để đánh lạc hướng. Kid Gavilan là một trong những võ sĩ chuyên nghiệp nổi tiếng với cú đấm Bolo, người đã sử dụng hoàn hảo kỹ thuật nâng cao này để đánh bại đối thủ.
Trận đấu - Thuật ngữ dùng để chỉ một trận quyền Anh. Đây là khoảng thời gian diễn ra màn so tài, trong đó các võ sĩ cố gắng ghi nhiều điểm nhất. Trận đấu không thể dừng lại cho đến khi võ sĩ bị thương không còn khả năng tiếp tục.
Cách chào của võ sĩ quyền Anh - Đây là nghi thức trong quyền Anh, theo đó các võ sĩ chào nhau bằng cách chạm nắm đấm. Việc họ có đeo găng hay không không quan trọng; chạm găng trước tiếng chuông khai cuộc là một phần của quyền Anh.
Võ sĩ thiên về tấn công - Người có thể thường xuyên tung ra các tổ hợp đòn, sở hữu thế đứng tấn công thoải mái và thường dựa vào việc né đòn thay vì phòng thủ. Võ sĩ kiểu này có phản xạ nhanh và khả năng giữ thăng bằng tuyệt vời để tung đòn uy lực từ mọi góc độ.
Vùng bụng - Tiếng lóng quyền Anh dùng để chỉ khu vực quanh dạ dày hoặc bụng. Thuật ngữ này thường chỉ điểm hiểm nằm dưới rốn và phía trên bộ phận sinh dục.
Tách ra - Thuật ngữ được trọng tài sử dụng khi muốn tạm dừng diễn biến và tách hai võ sĩ. Đây cũng được xem là động tác can thiệp phòng ngừa của trọng tài khi ông tách hai võ sĩ đang ôm ghì nhau.
C
Mặt sàn võ đài - Phần sàn của võ đài quyền Anh được gọi là mặt sàn võ đài. Theo truyền thống, sàn võ đài được làm bằng vải bạt, nhưng ngày nay vật liệu vinyl cũng được sử dụng.
Lịch thi đấu - Mô tả chương trình của một sự kiện hoặc giải quyền Anh, trong đó liệt kê các trận đấu. Lịch thi đấu bao gồm toàn bộ các trận diễn ra trong một sự kiện cụ thể, với các trận chính và danh sách những trận phụ của giải.
Mức cân thỏa thuận - Giới hạn cân nặng không theo tiêu chuẩn trong quyền Anh chuyên nghiệp được gọi là mức cân thỏa thuận. Khái niệm này xuất hiện khi hai võ sĩ thuộc các hạng cân khác nhau. Buổi cân được tổ chức một ngày trước trận đấu nhằm cân bằng tương quan giữa hai võ sĩ trên võ đài theo cân nặng của họ.
Bị đánh bất ngờ khi chưa nóng máy - Thuật ngữ dùng để chỉ võ sĩ bị hạ knock-out từ rất sớm do khởi động không đúng cách hoặc tâm lý bất ổn. Nó mô tả trường hợp võ sĩ bị tổn thương ngay trong hiệp mở màn hoặc phải dừng thi đấu từ sớm.
Người thách đấu - Chỉ võ sĩ đối đầu nhà vô địch để tranh danh hiệu vô địch. Họ vận dụng kỹ năng chuyên nghiệp để xoay chuyển tình thế có lợi cho mình. Họ là đối thủ thực sự có khả năng giành chiến thắng bằng quyết định đồng thuận.
Nhà vô địch - Võ sĩ giành chiến thắng đáng chú ý trước các đối thủ khác và sau đó tiếp tục chiến thắng được gọi là nhà vô địch. Bất kể đối thủ trước mặt là ai, nhà vô địch luôn tin tưởng vào năng lực của mình và tìm ra cách giành chiến thắng.
Đòn móc lùi - Còn được gọi là đòn móc khi lùi bước, kỹ thuật này được sử dụng để phản công một đối thủ đang tiến lên. Những đối thủ hiếu chiến liên tục áp sát thường rất khó đối phó. Khi gặp đối thủ như vậy, võ sĩ rất dễ thu mình vào thế phòng thủ và lùi về phía dây đài, nơi họ có nguy cơ bị dồn vào góc. Đòn móc lùi là phương pháp hiệu quả để hóa giải tình huống này. Bí quyết nằm ở bộ pháp: bước lùi càng nhanh và bùng nổ, cú móc càng mạnh.
Trợ lý trưởng - Người được võ sĩ lựa chọn để đưa ra lời khuyên và hỗ trợ trong trận đấu, thường là huấn luyện viên, được gọi là trợ lý trưởng. Người này chịu trách nhiệm về hành vi của các trợ lý khác.
Cằm - Khả năng chịu đựng những cú đánh vào cằm mà không bị đánh ngã hoặc bất tỉnh trong trận đấu. Một chiếc cằm vững chỉ có thể được xây dựng thông qua các bài tập tăng cường sức mạnh vùng cổ và ý chí kiên cường.
Ôm ghì - Kỹ thuật dùng để chặn đà tấn công của đối thủ. Nó cho phép võ sĩ thu hẹp khoảng cách và mở ra cơ hội tung các đòn đánh hoặc quật đối thủ ở cự ly gần. Đây là trạng thái tạm thời của trận đấu và nhanh chóng bị trọng tài can thiệp chấm dứt.
Thực hiện ôm ghì - Động tác võ sĩ dùng để giữ đối thủ và khóa hai tay, khiến đối phương không thể sử dụng chúng để tấn công. Một pha ôm ghì kéo dài có thể bị trọng tài tách ra và có thể dẫn đến truất quyền thi đấu.
Tổ hợp đòn - Chuỗi cú đấm được tung vào đối thủ. Kỹ thuật này kết hợp nhiều loại đòn khác nhau thành một chuỗi nhằm đẩy đối thủ vào tình thế khó khăn. Những tổ hợp đòn này rất khó thực hiện trên võ đài.
Ứng viên tranh đai - Thuật ngữ này chỉ một đối thủ tài năng có thể thách đấu danh hiệu thế giới bằng cách không ngừng nâng cao kỹ thuật thi đấu. Ứng viên tranh đai mang ý nghĩa hơi khác so với một đối thủ cạnh tranh thông thường, thường hàm chỉ võ sĩ giàu năng lượng, có thể đương đầu với mọi thử thách bất ngờ.
Cú đấm xoáy - Cú đấm được tung ra bằng chuyển động vặn xoắn và thường gây ra vết rách được gọi là cú đấm xoáy. Đòn này trông giống một biến thể của cú jab với chuyển động xoay 180°. Võ sĩ tung đòn với khuỷu tay hướng ra ngoài và cổ tay xoắn lại.
Góc đài - Các góc đài là những vị trí chéo nhau trên võ đài quyền Anh, nơi võ sĩ nghỉ giữa các hiệp. Thông thường, có ba người cùng võ sĩ ở góc đài, gồm huấn luyện viên, trợ lý huấn luyện viên và chuyên viên xử lý vết thương.
Người phụ trách góc đài - Huấn luyện viên hoặc đồng đội hỗ trợ, trợ giúp và hướng dẫn võ sĩ trong trận đấu được gọi là “người phụ trách góc đài”. Người này ở sát khu vực thi đấu, được phép hiện diện tại góc đài của võ sĩ và hỗ trợ bằng cách đưa ra lời khuyên, trợ giúp cũng như chỉ dẫn giữa mỗi hiệp và trong suốt trận đấu. Người phụ trách góc đài cũng có thể “ném khăn xin thua” khi cần thiết.
Đếm - Thuật ngữ này mô tả việc trọng tài đếm từng giây khi một võ sĩ nằm trên mặt sàn. Khi bị đánh ngã trong trận đấu, võ sĩ thường được trọng tài đếm và phải tự đứng dậy mà không cần trợ giúp trước tiếng đếm cuối cùng; nếu không, họ sẽ bị xử thua knock-out.
Đòn phản công - Đây là cú đấm được tung ra để đáp trả một hành động nguy hiểm. Đòn phản công được tung thật nhanh sau khi đối thủ đánh hụt. Để thực hiện, võ sĩ phải có khả năng căn thời điểm chính xác, kỹ năng tốt và tư duy võ đài xuất sắc. Phản công là phong cách được xây dựng trên nguyên tắc đánh trả, trong đó võ sĩ sử dụng phản xạ sắc bén để khai thác khoảng trống. Đây là cú đấm được căn thời điểm thuần thục, thường tung ra để đáp trả hoặc đón trước hành động của võ sĩ đối diện. Võ sĩ thường cố gắng đỡ hoặc né cú đấm của đối phương rồi tấn công vào khoảng trống vừa xuất hiện trong thế thủ. Đòn phản công có thể gây tổn thương nghiêm trọng nếu đối thủ không có phản xạ tốt hoặc không đủ nhanh để duy trì khả năng phòng thủ và thăng bằng.
Che chắn - Chỉ kỹ thuật phòng thủ được võ sĩ sử dụng để bảo vệ bản thân trước những cú đấm của đối thủ. Võ sĩ thường giơ bàn tay và cẳng tay lên để che chắn những phần cơ thể không được bảo vệ trước đòn tấn công.
Cú đấm thẳng tay sau - Cú đấm mạnh bằng tay sau, đi thẳng vào mặt đối thủ. Đòn này thường được tung từ vị trí phòng thủ bên dưới cằm, đi chéo qua cơ thể theo đường thẳng hướng về phía đối phương.
Hạng bán nặng - Hạng cân còn được gọi là hạng nặng trẻ, một hạng đấu ít được biết đến hơn trong quyền Anh. Giới hạn tối đa của hạng này là 200 pound (90,9 kg), thường nằm giữa hạng dưới nặng và hạng nặng. WBC lần đầu công nhận hạng cân này vào ngày 8 tháng 12 năm 1979 trong trận đấu giữa Marvin Camel và Mate Parlov. Evander Holyfield, Carlos De León, Johnny Nelson và Marco Huck là một số võ sĩ hạng bán nặng xuất sắc nhất mọi thời đại.
Chuyên viên xử lý vết thương - Người chịu trách nhiệm sơ cứu và điều trị tổn thương thể chất cho võ sĩ trong thời gian nghỉ giữa các hiệp. Để trở thành chuyên viên xử lý vết thương, một người cần nhiều năm kinh nghiệm, đào tạo và khả năng tự chủ. Người này có trách nhiệm kiểm tra tình trạng thể chất của võ sĩ trong mọi quãng nghỉ giữa các hiệp của trận đấu. Họ cũng chịu trách nhiệm xử lý tình trạng sưng tấy, chảy máu mũi và bất kỳ vết rách nào võ sĩ gặp phải trong lúc thi đấu.
D
Truất quyền thi đấu - Khi trận đấu bị dừng trước khi có knock-out do một võ sĩ vi phạm luật hoặc liên tục phạm lỗi, võ sĩ đó sẽ bị truất quyền thi đấu. Võ sĩ bị truất quyền cuối cùng sẽ thua trận và đối thủ giành chiến thắng.
Giả vờ bị hạ - Chỉ một pha giả vờ bị knock-out của võ sĩ, còn được gọi là hành động có dàn xếp. Tình huống này xảy ra khi một võ sĩ cố tình ngã xuống để trọng tài đếm hoặc để bị xử knock-out. Nói đơn giản, đây là cách cố ý để thua trận.
Bị hạ hoàn toàn - Thuật ngữ chỉ võ sĩ đã bị đối thủ đánh knock-out. Một trận đấu có nhiều hiệp và trong mỗi hiệp, võ sĩ cố gắng tung đòn vào đối thủ để nhanh chóng hạ knock-out họ. Khi một võ sĩ nhận cú đánh mạnh vào đầu khiến mất thăng bằng, ngã xuống sàn hoặc thậm chí bất tỉnh, người đó được xem là đã bị hạ hoàn toàn.
Nằm sàn hết nhịp đếm - Thuật ngữ được sử dụng khi võ sĩ bị đối thủ đánh ngã xuống mặt sàn và không thể đứng dậy trước khi trọng tài đếm đến 10, qua đó thua trận.
Hòa - Kết quả xảy ra khi hai võ sĩ ngang bằng hoặc nhận tổng số điểm bằng nhau từ các giám khảo chấm trận đấu. Tuy nhiên, kết quả hòa hiếm xuất hiện trong quyền Anh chuyên nghiệp do hệ thống tính điểm hiện hành.
Hạ thấp người né đòn - Chỉ chuyển động sang hai bên của võ sĩ để tránh những cú đấm từ đối thủ. Khi võ sĩ hạ thấp trọng tâm để tránh cú đấm của đối phương, động tác đó được gọi là hạ thấp người né đòn.
E
Đếm tám giây - Quy tắc theo đó trọng tài đếm tám giây đối với võ sĩ vừa bị đối thủ đánh ngã. Trọng tài thường kiểm tra tình trạng của võ sĩ trong tám giây đếm, sau đó xác định người này có nên tiếp tục thi đấu hay không.
Miếng ép lạnh Enswell - Tên gọi của một miếng kim loại hoặc dụng cụ ép cứng dùng để giảm vết sưng trên mặt võ sĩ. Chuyên viên xử lý vết thương đặt enswell trực tiếp lên vết rách phía trên mắt võ sĩ, cố gắng làm giảm sưng và cầm máu ngay lập tức.
F
Sa sút - Thuật ngữ chỉ một võ sĩ thi đấu không tốt hoặc có phong độ kém trong thời gian gần đây.
Rơi qua dây đài - Cụm từ được dùng khi võ sĩ bị đánh văng khỏi võ đài, dù có lọt qua dây đài hay không, và trọng tài đếm đến 20 để võ sĩ tự đứng dậy mà không cần hỗ trợ rồi tiếp tục thi đấu. Nếu không thể trở lại, võ sĩ được xem là đã bị knock-out.
Hạng lông - Chỉ hạng cân nằm giữa hạng gà và hạng nhẹ. Võ sĩ ở hạng này phải nặng từ 118 đến 126 pound (54 đến 57 kg). Một số võ sĩ xuất sắc và huyền thoại nhất mọi thời đại như Willie Pep, Henry Armstrong, Sandy Saddler, Abe Attell, George Dixon, Young Griffo và Terry McGovern đã thiết lập chuẩn mực lớn cho nhiều thế hệ tranh tài ở hạng lông trong lịch sử môn thể thao này.
Đòn nhử - Một cú đấm giả hoặc động tác đánh lừa được võ sĩ sử dụng nhằm làm phân tâm đối thủ trước khi thực hiện đòn tấn công thật. Ví dụ, võ sĩ có thể tỏ ra như sắp đánh vào thân nhưng thay vào đó lại tung đòn vào đầu đối thủ.
Pha đánh ngã thoáng qua - Trạng thái võ sĩ bị đánh ngã xuống mặt sàn nhưng nhanh chóng hồi phục trong vòng một phút kể từ khi trọng tài bắt đầu đếm. Tình huống này thường xảy ra khi võ sĩ mất thăng bằng hoặc bị bắt trúng lúc sơ hở.
Hạng ruồi - Võ sĩ hạng ruồi phải nặng từ 49 kg (108 lb) đến 51 kg (112 lb). Đây là một hạng cân nổi bật lâu đời của quyền Anh, quy tụ nhiều tên tuổi lớn. Sid Smith là nhà vô địch hạng ruồi đầu tiên được Hội đồng Kiểm soát Quyền Anh Anh công bố vào năm 1911. Những võ sĩ hạng ruồi nổi bật gần đây gồm WBA - Artem Dalakian, WBC - Charlie Edwards, IBF - Moruti Mthalane và WBO - Kosei Tanaka.
Lỗi - Mọi hành vi vi phạm luật lệ và quy định của quyền Anh đều được xem là lỗi. Nếu cố ý phạm lỗi, võ sĩ có thể bị cảnh cáo, trừ điểm hoặc thậm chí bị ban giám khảo truất quyền thi đấu. Lỗi được tính và ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số, còn trọng tài sẽ đưa ra quyết định dựa trên mức độ nghiêm trọng.
Ứng viên tranh đai ngoài nhóm đầu - Thuật ngữ này chỉ một đối thủ có thứ hạng thấp trong nhóm đầu của bảng xếp hạng thế giới. Họ giống một võ sĩ nhà nghề kỳ cựu, sở hữu kinh nghiệm xuất sắc về đủ loại kỹ thuật quyền Anh nhưng chưa thể chứng minh năng lực tại những trận đấu lớn.
G
Doanh thu vé tại chỗ - Tổng số tiền thu được từ việc bán vé trực tiếp được gọi là doanh thu vé tại chỗ. Đây là khoản tiền thu từ hoạt động bán vé tại địa điểm tổ chức trận quyền Anh.
Người gác cửa - Võ sĩ chuyên nghiệp không đủ sức trở thành ứng viên tranh đai nhưng được xem là phép thử dành cho những tài năng đang vươn lên vị thế ứng viên. Người gác cửa thường rất dữ dằn, là những tay đấm hiếu chiến bảo vệ cánh cổng bằng sự bền bỉ cao độ.
Bung đòn - Thuật ngữ này chỉ khả năng võ sĩ “thả lỏng đôi tay” hoặc tung đòn không chút dè dặt để xây dựng thế tấn công hiệu quả.
Cằm thủy tinh / Hàm thủy tinh - Thuật ngữ mô tả việc võ sĩ không thể chịu được những cú đánh vào hàm hoặc cằm. Nếu hàm hoặc cằm của võ sĩ cực kỳ mong manh, dễ tổn thương ngay cả trước một cú đánh nhẹ hoặc những cú đấm có cường độ rất thấp, điều đó có nghĩa võ sĩ không có khả năng chịu đòn. Đây là bất lợi lớn, nhưng những võ sĩ như Amir Khan và Wladimir Klitschko đã thích nghi với tình trạng này; điểm yếu giả định ở xương hàm không ngăn họ trở thành nhà vô địch.
Găng quyền Anh - Găng là trang bị bảo vệ bàn tay được võ sĩ đeo khi thi đấu và tập luyện quyền Anh. Chúng được thiết kế đặc biệt để bảo vệ bàn tay và giúp võ sĩ có thể thoải mái thi đấu với đối thủ.
Đánh đủ số hiệp - Khi võ sĩ hoàn thành toàn bộ trận đấu mà không bị knock-out, họ được xem là đã đánh đủ số hiệp. Đây là khả năng hoàn thành mọi hiệp đấu mà không bị choáng hoặc bất tỉnh, sau đó nhận phán quyết của trận đấu dù có lợi hay bất lợi.
Tấn công vào thân - Chiến thuật nguy hiểm của võ sĩ, chủ yếu tập trung tấn công vùng bụng của đối thủ thay vì coi đầu là mục tiêu chính.
Phân định bằng phiếu điểm - Mô tả quyết định do các giám khảo đưa ra khi trận đấu đã hoàn thành mà không võ sĩ nào thắng bằng knock-out. Người chiến thắng được xác định dựa trên điểm số của từng hiệp, và võ sĩ dẫn đầu trên các phiếu điểm sẽ thắng bằng quyết định kỹ thuật.
Cơ quan quản lý - Nhóm người có quyền thực thi công tác quản trị quyền Anh được gọi là cơ quan quản lý. Họ chịu trách nhiệm quản lý, phát triển và kiểm soát quyền Anh tại các câu lạc bộ cũng như giải đấu, đồng thời phụ trách toàn bộ công tác hành chính.
H
Cú đấm cầu may - Cú đấm vung rộng, dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể với nỗ lực hạ knock-out đối thủ. Cú đấm cầu may được sử dụng trong quyền Anh như cơ hội cuối cùng nhằm đánh gãy hàm đối phương và lập tức giành chiến thắng.
Húc đầu - Đòn tấn công bằng đầu, khi võ sĩ cố ý hoặc vô ý dùng đầu để gây tổn thương cho đối thủ. Đòn đánh sử dụng những phần cứng và khỏe của đầu để tạo ra tác động mạnh lên đối phương được gọi là húc đầu. Đòn này chủ yếu nhắm vào mũi đối thủ và cũng có thể được sử dụng để chống lại cú đấm của đối phương.
Hạng nặng - Hạng cân thi đấu cao nhất trong quyền Anh chuyên nghiệp, yêu cầu võ sĩ nặng hơn 175 pound (79,4 kg). Muhammad Ali được xem là nhà vô địch HẠNG NẶNG số một mọi thời đại; những võ sĩ huyền thoại khác của hạng cân này gồm John L. Sullivan, James Corbett, Bob Fitzsimmons và James Jeffries.
Đánh khi trọng tài yêu cầu tách ra - Tình huống xảy ra khi trọng tài cố gắng chấm dứt pha ôm ghì giữa hai võ sĩ nhưng thay vì lùi lại, họ vẫn tiếp tục đánh đối thủ. Đây là hành vi vi phạm luật quyền Anh và có thể bị xem là phạm lỗi.
Phán quyết thiên vị võ sĩ chủ nhà - Phán quyết của các giám khảo có lợi cho võ sĩ địa phương được gọi là phán quyết thiên vị võ sĩ chủ nhà. Võ sĩ thi đấu tại hoặc gần quê nhà được các quan chức chấm điểm dành mọi ưu ái để giúp họ thắng hoặc hòa trận đấu.
Đòn móc ngang - Cú đấm uy lực theo quỹ đạo bán nguyệt, được tung bằng tay trước vào bên đầu của đối thủ. Võ sĩ thường sử dụng tay trước hoặc tay dẫn, nâng khuỷu tay và xoay cơ thể theo vòng cung để đấm đối phương.
I
Cận chiến / Đánh trong / Võ sĩ đánh trong - Tung đòn ở cự ly gần được gọi là cận chiến, đánh trong hoặc võ sĩ đánh trong. Đây là một hình thức quyền Anh thể hiện cách võ sĩ áp đảo đòn đánh của đối thủ bằng cách duy trì áp lực liên tục. Tình huống này xảy ra khi võ sĩ chủ động áp sát và lấn át đối phương bằng những cú đấm cực mạnh. Võ sĩ đánh trong còn được gọi là võ sĩ áp đảo, võ sĩ cận chiến hoặc võ sĩ dồn ép; họ sở hữu khả năng chịu đòn xuất sắc, sức mạnh lớn và những cú đấm uy lực.
J
Cú jab - Cú đấm nhanh xuất phát từ cằm và đi thẳng tới mục tiêu được gọi là cú jab. Đây là đòn đánh hiệu quả nhất trong kho vũ khí của võ sĩ. Cú jab có thể đánh trúng, đẩy lùi, đánh lạc hướng, tạo khoảng trống hoặc thậm chí bảo vệ võ sĩ trước những cú đấm nguy hiểm nhất của đối thủ.
Võ sĩ nhà nghề kỳ cựu - Người gần như không có hy vọng giành chiến thắng trong các trận đấu thường được gọi là võ sĩ nhà nghề kỳ cựu. Họ sở hữu kỹ năng quyền Anh vững vàng và khả năng chịu đòn tốt, nhưng có một số hạn chế khiến họ phù hợp với vai trò này.
Giám khảo - Trọng tài chấm điểm công tâm, người tính điểm và quyết định kết quả trận đấu. Trong quyền Anh có ba giám khảo do một ủy ban thể thao lựa chọn. Họ chấm điểm dựa trên số cú đấm trúng đích, khả năng phòng thủ, các pha đánh ngã và những yếu tố tính điểm khác.
Hạng nặng trẻ - Hạng cân trong quyền Anh có giới hạn 200 pound (14 stone 4 pound / 90,7 kg). Hạng này còn được gọi là hạng bán nặng, nằm giữa hạng dưới nặng và hạng nặng.
K
Cú đấm vào thận - Cú đấm mạnh vào phần lưng của đối thủ, thường ở gần vị trí thận. Đây là đòn đánh vào thân có thể gây tổn thương nội tạng nghiêm trọng và không được luật quyền Anh cho phép.
Hôn mặt sàn - Thuật ngữ chỉ việc võ sĩ bị đánh ngã, úp mặt xuống võ đài. Người ta nói rằng mục tiêu của võ sĩ chưa thể hoàn thành nếu chưa khiến đối thủ “hôn mặt sàn”.
Đánh ngã - Tình huống võ sĩ ngã xuống mặt sàn do trúng đòn của đối thủ. Võ sĩ được xem là bị đánh ngã khi có bất kỳ bộ phận nào ngoài bàn chân chạm sàn.
Knock-out - Chỉ thời điểm kết thúc trận đấu. Khi võ sĩ ngã xuống sàn do đòn tấn công của đối thủ và không thể đứng dậy trong khoảng thời gian trọng tài đếm, trạng thái này được gọi là knock-out.
L
Dùng dây buộc găng gây tổn thương - Dây buộc là những sợi dây thường được cố định quanh cổ tay của găng và có thể bị chà vào mắt đối thủ để gây tổn thương nghiêm trọng. Hành động này được thực hiện với ý định rõ ràng là làm đối phương bị thương đến mức không thể tiếp tục thi đấu. Chà dây buộc của găng qua mắt đối thủ. Chà găng vào mắt đối thủ để khiến mắt bị tổn thương nặng hơn.
Cú thẳng tay sau chủ động - Đòn đánh thay thế cho cú jab tay trước. Cú thẳng tay sau chủ động rất khó thực hiện vì phải vượt qua khoảng cách từ cơ thể võ sĩ tới điểm tiếp xúc. Mayweather có lẽ là người không có đối thủ về khả năng tung cú thẳng tay sau chủ động trúng đích.
Hạng ruồi nhẹ - Giới hạn cân nặng của hạng ruồi nhẹ trong quyền Anh chuyên nghiệp là 108 pound (49 kg). Ngày 13 tháng 3 năm 1993, trận đấu hạng ruồi nhẹ đầu tiên diễn ra, trong đó nhà vô địch IBF Michael Carbajal giành chiến thắng trước nhà vô địch WBC Humberto González.
Hạng dưới nặng - Ở hạng dưới nặng, võ sĩ phải nặng từ 168 pound (76 kg) đến 175 pound (79 kg). Hạng cân này nằm giữa hạng siêu trung và hạng bán nặng. George Gardner là võ sĩ đầy cuốn hút, được biết đến là nhà vô địch tuyệt đối hạng dưới nặng thế giới đầu tiên. Những tên tuổi huyền thoại khác của hạng cân này gồm Bernard Hopkins, Tommy Loughran, Billy Conn, Joey Maxim và Zsolt Erdei. Hiện nay, Dmitry Bivol, Oleksandr Gvozdyk, Artur Beterbiev và Eleider Álvarez lần lượt giữ các danh hiệu WBA, WBC, IBF và WBO.
Hạng nhẹ - Trong hệ thống hạng cân quyền Anh hạng nhẹ có “hạng nhẹ nhẹ”, dành cho các võ sĩ nặng từ 130 đến 135 pound. Các nhà vô địch quyền Anh hạng nhẹ được công nhận bởi bốn tổ chức quản lý nổi tiếng: Hiệp hội Quyền Anh Thế giới (WBA), Hội đồng Quyền Anh Thế giới (WBC), Liên đoàn Quyền Anh Quốc tế (IBF) và Tổ chức Quyền Anh Thế giới (WBO). Một số võ sĩ hàng đầu ở hạng nhẹ là Roberto Duran, Benny Leonard, Joe Gans, Pernell Whitaker và Ike Williams.
Nhà vô địch chính thống - Người được xem là võ sĩ xuất sắc nhất trong hạng cân của mình. Họ là những võ sĩ quyền Anh được huấn luyện bài bản, giàu kỹ năng và chuyên nghiệp; chẳng hạn, Mayweather là nhà vô địch chính thống vì được xem là người giỏi nhất ở hạng bán trung.
Cú đấm vào gan - Cú đánh mạnh vào phía bên phải lồng ngực, gây tổn thương nghiêm trọng cho gan, được gọi là cú đấm vào gan. Một cú đấm chuẩn xác có thể làm tổn hại cấu trúc gan. Đây được xem là đòn đánh đáng sợ, có thể khiến đối thủ mất hoàn toàn khả năng thi đấu.
Đòn dưới thắt lưng - Cú đấm trái luật trong quyền Anh, trúng phần bên dưới eo của đối thủ. Khi bị đánh dưới thắt lưng, đối thủ được nghỉ thêm 5 phút để chuẩn bị tiếp tục thi đấu. Tùy mức độ nghiêm trọng của cú đánh, võ sĩ sử dụng đòn này có thể bị cảnh cáo, trừ điểm hoặc thậm chí truất quyền thi đấu.
M
Trận đấu chính - Trận đấu nổi bật nhất hoặc quan trọng nhất trong lịch thi đấu. Đây thường là trận tranh danh hiệu, tập trung vào màn so tài danh giá nhất trong danh sách và được hậu thuẫn bởi các chiến lược quảng bá quy mô lớn.
Quyết định đa số / Hòa theo đa số - Trường hợp kết quả trận đấu được công bố là hòa dựa trên ý kiến đa số. Khi hai trong ba giám khảo đồng ý chọn một người chiến thắng nhưng giám khảo thứ ba không đồng ý và chấm hòa, điều đó có nghĩa không võ sĩ nào thắng trận. Đây là kết quả được đưa ra dựa trên ý kiến đa số của các giám khảo. Khi hai trong ba giám khảo chấm hòa, còn giám khảo thứ ba xác định một võ sĩ thắng rõ ràng, trận đấu sẽ kết thúc với kết quả hòa vì đa số giám khảo đã chấm hòa.
Người quản lý - Người quản lý là cố vấn, người hướng dẫn hoặc người tư vấn cho võ sĩ. Họ quản lý hoặc xử lý các vấn đề liên quan đến những giải vô địch và giải đấu của võ sĩ. Người quản lý đóng vai trò đại diện đàm phán và chăm lo cho sự nghiệp của võ sĩ.
Bảo vệ đai bắt buộc - Trận bảo vệ đai bắt buộc diễn ra khi nhà vô địch bảo vệ danh hiệu trước một đối thủ do cơ quan có thẩm quyền của quyền Anh chuyên nghiệp chỉ định. Nhà vô địch phải đối đầu người thách đấu bắt buộc do tổ chức quản lý phân công để bảo vệ danh hiệu.
Quy trình đếm tám giây bắt buộc - Việc trọng tài đếm đến tám giây đối với võ sĩ vừa bị đánh ngã. Quy trình này giúp xác định võ sĩ có thể tiếp tục thi đấu hay không và là thủ tục bắt buộc trong mọi trận đấu.
Võ sĩ đánh áp đảo thô bạo - Thuật ngữ mô tả võ sĩ đánh đối thủ một cách dữ dội. Những võ sĩ này thường thích thi đấu hoang dã trên võ đài và quyết thắng bằng mọi giá. Họ cố gắng sử dụng các chiến thuật thô bạo để vô hiệu hóa hiệu quả thi đấu của đối thủ.
Mười tiếng chuông tưởng niệm - Việc rung chuông mười lần trước khi trận quyền Anh bắt đầu được gọi là nghi thức mười tiếng chuông tưởng niệm. Nghi thức này còn được gọi là màn chào bằng mười tiếng chuông để tưởng nhớ một võ sĩ đã qua đời. Trong thời gian thực hiện nghi thức luôn có một phút mặc niệm.
Hạng trung - Võ sĩ hạng trung phải nặng từ 154 lb (70 kg) đến 160 lb (73 kg). Đây là hạng cân thứ hai trong quyền Anh, được xem là sự kết hợp lý tưởng giữa sức mạnh, tốc độ và kỹ năng. Carlos Monzon, Harry Greb, Marvin Hagler và Freddie Steele là một số võ sĩ hạng trung huyền thoại.
Hạng tối thiểu / Hạng ruồi mini - Hạng tối thiểu, còn được gọi là hạng ruồi mini, là hạng cân yêu cầu võ sĩ nặng dưới 105 pound, tương đương 48 kg. Một số nhà vô địch hạng tối thiểu nổi tiếng là Kyung-Yun Lee - IBF, Hiroki Ioka - WBC, Leo Gamez - WBA và Rafael Torres - WBO.
Vết sưng nhỏ - Một chấn thương nhỏ hoặc cục u trên mặt võ sĩ. Vết này thường biến mất sau vài ngày. Đây thường là chỗ sưng trên trán do xuất huyết nhẹ hoặc tụ máu gây ra.
N
Góc trung lập - Hai góc võ đài mà các võ sĩ không được sử dụng trong thời gian nghỉ giữa các hiệp được gọi là góc trung lập. Đây là hai góc chéo nhau, nơi võ sĩ được yêu cầu đứng chờ sau khi đánh ngã đối thủ trong lúc trọng tài bắt đầu đếm đến 10.
Không có kết quả (No Decision) - Thuật ngữ này mô tả trận đấu kết thúc mà không có kết quả chính thức. Một trận đấu không xác định được người thắng hoặc kẻ thua sẽ được tuyên là không có kết quả. Trận đấu này thường không được tính vào thành tích thi đấu chính thức.
O
Bị dồn vào dây đài (On the Ropes) - Tình thế nguy hiểm khi võ sĩ tựa lưng vào dây đài và không còn khoảng trống để thoát khỏi đối thủ. Đây là vị trí rất dễ dẫn đến một cú đánh ngã. Trong tình thế này, võ sĩ gần như có thể gục xuống và nhận thất bại. Thuật ngữ này mô tả tình trạng một võ sĩ đang thất thế, bị đối thủ đánh ngã sát những sợi dây bao quanh võ đài quyền Anh.
Thế thuận (Orthodox) - Chỉ tư thế thi đấu của một võ sĩ thuận tay phải, với chân trái đặt phía trước và tay trái tung những cú đấm dẫn. Trong thế thuận, võ sĩ sử dụng tay phải mạnh và thuận hơn để tấn công đối thủ.
Võ sĩ đánh ngoài (Outside Fighter) - Còn gọi là out-boxer hoặc out-fighter, đây là những võ sĩ lựa chọn thi đấu từ phía ngoài, thường ở cự ly xa. Họ duy trì khoảng cách với đối thủ và sử dụng những cú đấm nhanh, có tầm đánh dài. Võ sĩ đánh ngoài có bộ pháp cực kỳ nhanh nhẹn.
Cú overhand (Overhand) - Cú đấm theo quỹ đạo cong và dốc từ trên xuống, được tung bằng tay sau, còn được gọi là overcut hoặc drop. Đòn này thường được sử dụng khi đối thủ đang nhấp nhô người hoặc lách tránh. Giá trị chiến thuật của cú đấm nằm ở khả năng tận dụng trọng lượng cơ thể để tạo ra sức mạnh rất lớn.
P
Palooka - Thuật ngữ quyền Anh truyền thống dùng để mô tả một võ sĩ thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng. Palooka được xem là võ sĩ hạng xoàng, không có đủ năng lực để giành chiến thắng. Họ có thể dễ dàng bị đánh bại do trình độ hạn chế.
Gạt đòn (Parry) - Kỹ thuật chặn cú đấm của đối thủ nhằm tạo điều kiện tung ra đòn phản công hiệu quả hơn. Võ sĩ dùng động tác gạt để làm chệch hướng lực đấm của đối thủ, khiến đối phương mất thăng bằng và để lộ sơ hở. Gạt đòn sẽ hiệu quả hơn khi đối thủ dồn quá nhiều lực vào cú đấm.
Đấm thăm dò (Paw) - Khi võ sĩ không thực sự dồn lực vào cú đấm và tung đòn mà không có ý định rõ ràng sẽ đánh trúng mục tiêu, chủ yếu để thăm dò tình hình, hành động đó được gọi là “pawing”.
Peek-a-Boo - Kỹ thuật bảo vệ đầu và cơ thể khỏi những tổn thương không cần thiết. Võ sĩ phải giữ hai tay cao trước mặt để ngăn chặn các cú đấm, đồng thời vẫn có thể nhìn qua lớp phòng thủ để quan sát đối thủ.
Giả vờ suy yếu (Play Possum) - Hành động tỏ ra đau đớn và mệt mỏi nhằm dụ đối thủ lao vào tấn công. Cách này được dùng để khiến đối thủ hành động bất cẩn rồi tận dụng sơ hở đó.
Võ sĩ chậm chân (Plodder) - Võ sĩ có bộ pháp chậm chạp và thiếu sự linh hoạt được gọi là plodder. Họ di chuyển một cách nặng nề, chậm rãi với những bước chân mạnh, thường trông có vẻ căng thẳng nhưng vẫn tiến bước đều đặn mà không thể hiện nhiều sự hăng hái trước đối thủ.
Trừ điểm (Point Deduction) - Việc võ sĩ bị trừ điểm do phạm lỗi. Luật quyền Anh khác nhau tùy từng khu vực tài phán; võ sĩ không tuân thủ luật có thể bị trọng tài trừ điểm hoặc truất quyền thi đấu.
Pound-for-Pound - Thuật ngữ dùng trong quyền Anh để đánh giá các võ sĩ dựa trên trình độ xuất sắc của họ, bất kể cân nặng. Xếp hạng pound-for-pound phản ánh kỹ năng và năng lực tổng thể của một võ sĩ, qua đó chọn ra người giỏi nhất mà không xét họ thuộc hạng cân nào.
Danh hiệu Pound-for-Pound (Pound for Pound Title) - Bảng xếp hạng nhằm xác định những võ sĩ xuất sắc nhất khi xét tương quan với thể hình và hạng cân của họ được gọi là danh hiệu pound-for-pound. Việc so sánh dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm kỹ năng, chất lượng đối thủ và các chiến thắng bằng knock-out, để xác định ai là võ sĩ giỏi hơn.
Đòn uy lực (Power Punches) - Bất kỳ cú đấm nào không phải jab, thường được tung bằng tay thuận, trong khi võ sĩ dùng tay còn lại để dẫn đòn. Các đòn uy lực bao gồm móc ngang, đấm thẳng tay sau hoặc móc ngược. Trong hệ thống thống kê CompuBox, thuật ngữ này được dùng để phân loại cú đấm.
Võ sĩ thi đấu vì tiền thưởng (Prizefighter) - Chỉ những võ sĩ thi đấu để giành tiền thưởng. Một prizefighter bước lên võ đài để kiếm sống. Mọi võ sĩ thường đều thi đấu vì động lực tài chính, bất kể họ được tôn vinh đến mức nào với tư cách nhà vô địch thế giới. Họ luôn thể hiện quyết tâm chiến đấu mãnh liệt, ngay cả trong những điều kiện không mong muốn. Những võ sĩ này thể hiện năng lực vượt trội qua sức mạnh cú đấm và kỹ năng giành chiến thắng trong hoàn cảnh hiện tại. Sự khiêm nhường hoặc tinh thần chiến binh của họ không bao giờ khiến khán giả thất vọng tại bất kỳ sự kiện nào.
Nhà quảng bá (Promoter) - Cá nhân hoặc công ty chịu trách nhiệm quảng bá một sự kiện thi đấu ở bất kỳ đâu trên thế giới. Trách nhiệm của nhà quảng bá bao gồm sắp xếp và quản lý toàn bộ chương trình thi đấu, bán vé cho sự kiện, quảng bá trên nhiều phương tiện truyền thông và các công việc khác.
Ngả người tránh đòn (Pull) - Kỹ thuật phòng thủ trong đó võ sĩ ngả người ra xa hoặc rút người về sau để tránh bị đánh trúng. Phòng thủ bằng cách ngả người là một kỹ thuật quyền Anh cực kỳ hiệu quả, có thể đối phó với nhiều loại cú đấm.
Giảm lực cú đấm (Pull One’s Punches) - Chỉ việc thu tay lại ngay trước khi toàn bộ lực của cú đấm quyền Anh tác động lên mục tiêu. Thuật ngữ này cũng chỉ hành động cố ý tung những đòn không hiệu quả vì võ sĩ không sử dụng hết sức mạnh.
Nương đòn (Pull Your Punches) - Thuật ngữ mô tả tình huống võ sĩ không đánh đối thủ mạnh hết mức có thể. Pull your punches đơn giản có nghĩa là kiềm chế, không làm điều mà bản thân thực sự cho là phù hợp trong tình huống đó.
Cú đấm (Punch) - Động tác tấn công nhằm ghi điểm được gọi là cú đấm. Đây là hành động võ sĩ tung tay trước, xoay cơ và đưa cánh tay về phía hàm của đối thủ. Các loại cú đấm chính gồm jab, móc ngang, móc ngược và đấm thẳng tay sau.
Hội chứng say đòn (Punch Drunk) - Thuật ngữ mô tả tình trạng một võ sĩ liên tục trúng đòn của đối thủ, khiến họ mất phương hướng và trông như đang say rượu. Tình trạng này xuất phát từ những cú đánh lặp đi lặp lại vào đầu, gây mất thăng bằng, run tay, vận động cơ bắp chậm chạp và kiệt sức.
Punch Out - Tiếng lóng chỉ một võ sĩ thích phô trương và khiêu khích đối thủ nhưng lại không thể chứng tỏ bản thân trong một trận quyền Anh thực sự. Võ sĩ phải luôn giữ thế phòng thủ khi tung ra liên tiếp các cú đấm.
Cơ hội từ một cú đấm (Puncher’s Chance) - Chỉ một người dù bị đánh giá thấp hơn hẳn nhưng vẫn có khả năng hạ knock-out đối thủ bằng một cú đấm uy lực. Những võ sĩ này luôn có cơ hội đánh bại đối thủ nhờ sức mạnh của mình.
Tiền thù lao (Purse) - Khoản tiền trả cho võ sĩ để tham gia một trận đấu được gọi là purse. Đây cũng là tiền lương theo từng trận, tức số tiền mà đơn vị tổ chức hoặc nhà quảng bá giải đấu, cuộc thi trả cho các võ sĩ.
Q
Luật Queensberry (Queensberry Rules) - Luật Hầu tước Queensberry là bộ quy tắc và quy định được công bố để áp dụng trong quyền Anh hiện đại. Bộ luật quy định những hành vi được phép và không được phép trong các trận quyền Anh, bao gồm việc đứng trên võ đài, hành vi sai trái, thời lượng thi đấu, kích cỡ găng tay và các hạn chế. Bộ luật ban đầu do John Graham Chambers, một nhà thể thao người xứ Wales, soạn thảo; tuy nhiên, nó được đặt theo tên Hầu tước Queensberry đời thứ chín, người đã công khai ủng hộ bộ quy tắc này.
Queer Street - Chỉ tình trạng một võ sĩ bị choáng sau khi trúng đòn vào đầu nhưng không gục xuống và vẫn đứng vững để tiếp tục thi đấu. Chân loạng choạng và ánh mắt đờ đẫn là những biểu hiện võ sĩ gặp phải khi rơi vào trạng thái Queer Street.
R
Cú đấm vào gáy (Rabbit Punch) - Cú đánh vào phía sau cổ được gọi là rabbit punch. Đây là đòn bất hợp pháp trong quyền Anh và có khả năng gây tử vong cho đối thủ. Võ sĩ tung đòn này sẽ bị phạt căn cứ vào chủ ý của cú đấm và thương tích gây ra.
Bị đánh vào sau đầu (Rabbit Punched) - Chỉ việc bị đánh vào phía sau đầu hoặc đáy hộp sọ, có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho các đốt sống cổ và sau đó là tủy sống. Đây là một trong những cú đánh nguy hiểm nhất trong quyền Anh chuyên nghiệp.
Khả năng làm chủ võ đài (Ring Generalship) - Thuật ngữ được sử dụng khi một võ sĩ hoàn toàn kiểm soát trận đấu, tức áp đặt thế trận lên mọi hành động của đối thủ. Một võ sĩ thể hiện những cú đấm rõ ràng, kỹ thuật tốt và tiến lên một cách có kiểm soát được xem là có khả năng làm chủ võ đài.
Khu vực sát võ đài (Ringside) - Khu vực ngay bên ngoài võ đài, mang đến góc nhìn cận cảnh về trận đấu, được gọi là ringside. Đó có thể là vị trí ngay cạnh võ đài quyền Anh hoặc hàng ghế đầu, tức khu vực chỗ ngồi nằm sát võ đài. Mọi thứ cần thiết để tạo nên màn tiến vào võ đài ấn tượng đều có thể được tìm thấy tại khu vực này! Khán giả VIP cùng các nhân viên ghi điểm hoặc giám định chính thức chấm trận thường ngồi sát võ đài tại các sự kiện.
Nương theo cú đấm (Roll with the Punches) - Thuật ngữ mô tả khả năng của võ sĩ trong việc tiếp nhận lực từ cú đấm của đối thủ một cách tương đối nhẹ nhàng. Nương theo cú đấm là một trong những phương án phòng thủ trong quyền Anh. Kỹ thuật này cho thấy khả năng ứng phó và chịu đựng khó khăn của võ sĩ thông qua những chuyển động linh hoạt. Đây là cách giảm tác động từ các cú đấm đang lao tới của đối thủ. Trong quyền Anh, phòng thủ cũng quan trọng như tấn công. Khi phát triển được kỹ năng tự bảo vệ để không phải hứng trọn những đòn mạnh, võ sĩ có thể giành chiến thắng dễ dàng hơn.
Chiến thuật Rope-a-Dope - Chiến thuật trong đó võ sĩ tỏ ra yếu thế để thuyết phục đối thủ lao vào tấn công rồi mắc bẫy. Võ sĩ duy trì tư thế có vẻ mong manh bên dây đài nhằm cầm cự lâu hơn hoặc khiến đối thủ kiệt sức.
Dây đài (Ropes) - Hệ thống dây bao quanh võ đài quyền Anh. Thông thường có bốn sợi dây chạy quanh bốn cạnh của võ đài hình vuông, được nối với các cột cao năm feet và có bộ tăng dây tại mỗi góc.
Đánh thô bạo (Roughhousing) - Thuật ngữ mô tả lối thi đấu dữ dội hoặc những hành động mạnh bạo của võ sĩ. Đây là cách đối xử với đối thủ theo kiểu náo loạn và thô bạo. Khi một võ sĩ sử dụng chiến thuật tấn công bất hợp pháp, mang tính va chạm và hung hăng cực độ, đó được xem là “chiến thuật roughhouse”.
Hiệp đấu (Rounds) - Chỉ khoảng thời gian hai võ sĩ đối đầu trong một trận quyền Anh. Thông thường, mỗi hiệp kéo dài ba phút và có một phút nghỉ giữa các hiệp. Số hiệp thường thay đổi tùy theo từng trận đấu.
Trận phân định (Rubber Match) - Trận đấu cuối cùng mang tính quyết định giữa hai đối thủ đã từng thắng nhau một trận. Rubber match thường là lần đối đầu thứ ba trong một chuỗi trận, qua đó xác định kết quả chung cuộc.
S
Tổ chức quản lý và phê chuẩn (Sanctioning Body) - Nhóm thành viên có thẩm quyền cho phép một trận quyền Anh diễn ra được gọi là tổ chức quản lý và phê chuẩn. Cơ quan này phê duyệt các trận đấu, đồng thời quyết định những quy tắc và quy định áp dụng cho mọi trận thuộc quyền quản lý của mình. Nhóm này thường tổ chức các trận tranh đai thế giới.
Được chuông cứu (Saved by the Bell) - Thuật ngữ mô tả tình huống tiếng chuông bất ngờ vang lên báo hiệu hiệp đấu kết thúc, giúp võ sĩ tránh bị trọng tài đếm hết. Khi chuông vang trước lúc trọng tài đếm xong, hiệp đấu sẽ kết thúc nhưng trận đấu vẫn tiếp tục, và võ sĩ có cơ hội trở về góc đài để hồi phục cho hiệp sau.
Mô sẹo (Scar Tissue) - Mô sẹo thường hình thành ở phía trên và dưới mắt của võ sĩ do những vết rách trước đó tại cùng một vị trí. Khi các vết rách không lành đúng cách, mô sẹo phát triển và vùng da thường xuyên sưng lên. Điều này khiến võ sĩ dễ bị rách da hơn trong tương lai.
Trợ lý góc đài (Second) - Trong quyền Anh, huấn luyện viên hoặc người hỗ trợ võ sĩ trong trận đấu được gọi là second hay người phụ trách góc đài. Họ không được phép chỉ đạo và phải ở ngoài khu vực thi đấu trong thời gian hiệp đấu diễn ra. Trong giờ nghỉ, họ được phép bước lên võ đài để hỗ trợ võ sĩ của mình.
Trợ lý rời đài (Seconds Out) - Trọng tài thường dùng câu này để yêu cầu những người phụ trách góc đài, còn gọi là seconds, rời khỏi võ đài để trận đấu có thể tiếp tục. Seconds out là chỉ thị yêu cầu người phụ trách góc đài rời đài, đồng thời báo cho võ sĩ chuẩn bị thi đấu.
Đổi thế khi ra đòn (Shifting) - Bước di chuyển sang một tư thế khác trong lúc tung cú đấm. Nói đơn giản, đây là hành động bước theo cú đấm thay vì trượt chân cùng với đòn đánh. Trong kỹ thuật này, võ sĩ đổi chân dẫn và chuyển trọng tâm để gia tăng uy lực cho cú đấm.
Chuỗi đòn Shoe Shine - Thuật ngữ được dùng khi võ sĩ tung một tổ hợp gồm hàng loạt cú móc ngược hoặc cú móc vào thân liên tiếp. Kỹ thuật này chủ yếu nhấn mạnh tốc độ. Các tổ hợp shoeshine thường được tung với kỹ thuật đấm chưa chuẩn xác, nhưng tốc độ nhanh đôi khi vẫn mang lại hiệu quả.
Sa sút sau nhiều năm thi đấu (Shopworn) - Chỉ võ sĩ dần mất phong độ sau một sự nghiệp kéo dài. Võ sĩ này đã phải hứng chịu quá nhiều đòn đánh và đau đớn nghiêm trọng trong thời gian dài, nên giờ đây phong độ bắt đầu suy giảm so với toàn bộ sự nghiệp trước đó.
Xoay vai tránh đòn (Shoulder Roll) - Động tác phòng thủ trong đó võ sĩ hóa giải cú đấm bằng cách xoay vai ra khỏi hướng đòn. Kỹ thuật xoay vai khá hiệu quả trong việc chống lại cả một chuỗi đòn mà không tốn nhiều sức. Động tác này hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng căn thời điểm.
Lách đầu (Slip) - Kỹ thuật di chuyển đầu sang một bên để tránh đòn đánh của đối thủ. Việc đưa đầu sang hai bên giúp võ sĩ né các cú đấm. Kỹ thuật này tương tự động tác nhấp nhô người và được xem là một chiến thuật phòng thủ giống như đỡ đòn, ghìm giữ và ôm ghì.
Thế nghịch (Southpaw) - Tư thế của võ sĩ thuận tay trái được gọi là southpaw. Ở tư thế này, võ sĩ đặt tay phải và chân phải phía trước, dẫn đòn bằng tay phải, sau đó tung cú thẳng tay trái hoặc móc phải.
Võ sĩ thế nghịch (Southpaws) - Võ sĩ thuận tay trái đặt tay phải và chân phải phía trước, dẫn đòn bằng tay phải rồi tiếp nối bằng cú thẳng tay trái hoặc móc phải được gọi là southpaw. Các võ sĩ thuận tay phải thường tránh đối đầu với họ vì tư thế khác thường này.
Đấu tập (Spar) - Thuật ngữ dùng cho những buổi tập quyền Anh nhẹ. Đây chủ yếu là hình thức luyện tập mà võ sĩ tung đòn với lực nhẹ hơn nhiều so với trong trận đấu thực tế. Những màn trao đổi đòn nhẹ này được thực hiện trong phòng tập bằng găng có đệm và mũ bảo hộ để thực hành và rèn luyện.
Xô nhổ nước (Spit Bucket) - Chỉ chiếc xô mà đội ngũ góc đài dùng để đựng vật dụng như nước đá. Võ sĩ chủ yếu sử dụng nó giữa các hiệp để nhổ lượng nước thừa, tránh uống quá nhiều trong suốt thời gian thi đấu.
Quyết định không đồng thuận (Split Decision) - Chỉ kết quả phân định thắng thua trong đó hai trên ba giám định chấm một võ sĩ thắng, còn giám định thứ ba không đồng ý. Chiến thắng bằng quyết định không đồng thuận được chính thức ghi nhận là một trận thắng trong thành tích của võ sĩ.
Trận hòa không đồng thuận (Split Decision Draw) - Kết quả một hiệp thường dựa trên số lượng “cú đấm ghi điểm”. Tuy nhiên, khi một giám định chấm trận đấu cho võ sĩ này, giám định thứ hai chấm cho võ sĩ kia và giám định thứ ba chấm hòa, kết quả đó được gọi là trận hòa không đồng thuận.
Bạn tập cùng lò (Stablemate) - Thuật ngữ dùng cho những võ sĩ tập luyện tại cùng một phòng tập và dưới sự quản lý của cùng một nhà quảng bá. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là cả hai sử dụng cùng kỹ năng, kỹ thuật và sức mạnh khi thi đấu với đối thủ.
Đếm bảo vệ tám giây khi đang đứng (Standing Eight Count) - Còn gọi là đếm bảo vệ, thuật ngữ này được sử dụng khi trọng tài tạm dừng trận đấu và đếm đến tám đối với một võ sĩ có vẻ bị thương nặng nhưng chưa bị đánh ngã. Trọng tài thường đánh giá tình trạng của võ sĩ để xác định họ có đủ khả năng tiếp tục thi đấu hay không.
Đánh rồi di chuyển (Stick and Move) - Kỹ thuật trong đó võ sĩ di chuyển quanh võ đài và chỉ giao đấu ở cự ly xa. Võ sĩ sử dụng jab hoặc những cú đấm tầm xa rồi nhanh chóng lùi lại để thoát khỏi đòn tấn công của đối thủ. Kỹ thuật này đòi hỏi bộ pháp nhanh và biến ảo. Khi áp dụng stick and move, võ sĩ tung một hoặc hai cú đấm mỗi lần rồi lập tức rời vị trí để tránh đòn phản công của đối thủ.
Võ sĩ kỹ thuật (Stylist) - Thuật ngữ dành cho võ sĩ sử dụng nhiều kỹ thuật và kỹ năng khác nhau để đối phó với đối thủ, thay vì chỉ tập trung vào sức mạnh thể chất trong trận đấu. Võ sĩ kỹ thuật có thể tung các cú móc ngang, jab và móc ngược, đồng thời kết hợp chúng thành những chuỗi đòn.
Cú đấm bất ngờ (Sucker Punch) - Chỉ cú đấm được cố ý tung ra mà không cảnh báo hoặc cho đối thủ thời gian chuẩn bị. Sucker punch được xem là hành động không công bằng và phi đạo đức trong quyền Anh chuyên nghiệp. Võ sĩ có thể bị loại khỏi giải quyền Anh nếu sử dụng đòn này sau khi hiệp đấu đã kết thúc.
Hạng siêu gà (Super Bantamweight) - Trong quyền Anh chuyên nghiệp, khoảng cân nặng từ 118 pound (54 kg) đến 122 pound (55 kg) được xếp vào hạng siêu gà. Một số võ sĩ nổi bật ở hạng cân này gồm Wayne McCullough, Guillermo Rigondeaux, Scott Quigg và Israel Vázquez.
Hạng siêu lông (Super Featherweight) - Trong quyền Anh chuyên nghiệp, hạng siêu lông còn được gọi là hạng nhẹ trẻ. Võ sĩ ở hạng cân này phải nặng từ 126 pound (57 kg) đến 130 pound (59 kg). Một số võ sĩ nổi tiếng thuộc hạng này là Johnny Dundee, Mike Ballerino, Tod Morgan và Harold Gomes.
Hạng siêu ruồi (Super Flyweight) - Trong quyền Anh chuyên nghiệp, hạng cân này còn được gọi là hạng gà trẻ hoặc hạng gà nhẹ. Các võ sĩ hạng siêu ruồi nặng từ 112 pound (51 kg) đến 115 pound (52 kg). Johnny Tapia, Khaosai Galaxy, Gilberto Roman, Jiro Watanabe và Masamori Tokuyama là những võ sĩ xuất sắc của hạng cân này.
Hạng siêu nhẹ (Super Lightweight) - Đây là một trong 17 hạng cân của quyền Anh chuyên nghiệp. Võ sĩ hạng siêu nhẹ không được nặng quá 140 pound (63,5 kg). Các võ sĩ thuộc hạng này thường sở hữu kỹ năng quyền Anh tuyệt vời, bao gồm cả tốc độ lẫn sức mạnh.
Hạng siêu trung (Super Middleweight) - Quyền Anh chuyên nghiệp được chia thành các hạng dựa trên cân nặng của võ sĩ; hạng siêu trung nằm giữa hạng trung và hạng dưới nặng. Ở hạng này, võ sĩ phải nặng hơn 160 pound (73 kg) và không quá 168 pound (76 kg).
Hạng siêu bán trung (Super Welterweight) - Các trận đấu chuyên nghiệp được tổ chức dựa trên hạng cân của võ sĩ; hạng siêu bán trung nằm trong khoảng từ 147 pound (66,7 kg) đến 154 pound (69,9 kg). Giới hạn cân nặng được tuân thủ nghiêm ngặt trong mọi trận tranh đai thế giới và quốc gia. Tony Harrison, Jarrett Hurd, Brian Carlos Castano và Jaime Munguia là những võ sĩ hạng siêu bán trung nổi tiếng thế giới.
Nghệ thuật ngọt ngào (Sweet Science) - Nhà báo thể thao người Anh Pierce Egan đưa thuật ngữ này vào quyền Anh năm 1813. Quyền Anh tượng trưng cho cuộc sống, chứa đựng cả những trận chiến thất bại lẫn chiến thắng. Sweet Science là cách diễn đạt chuyển động, khả năng kiểm soát và vẻ thanh lịch của quyền Anh.
T
Cố tình nằm sàn (Take a Dive) - Khi võ sĩ cố ý thua một trận đấu để đổi lấy lợi ích đặc biệt. Võ sĩ có thể được trả tiền để cố tình nằm sàn trong trận đấu. Đây là hành vi bất hợp pháp và vi phạm hợp đồng quyền Anh, có thể dẫn đến việc bị đình chỉ khỏi toàn bộ cuộc thi hoặc giải đấu.
Quyết định kỹ thuật (Technical Decision) - Khi trận đấu không thể tiếp tục vì bất kỳ lý do nào ngoài knock-out hoặc truất quyền thi đấu, nhưng đã diễn ra đủ số hiệp cần thiết để kết quả được xác định dựa trên bảng điểm của các giám định, kết quả đó được gọi là quyết định kỹ thuật.
Hòa kỹ thuật (Technical Draw) - Hòa kỹ thuật là kết quả xảy ra khi một võ sĩ không thể tiếp tục do chấn thương ngoài ý muốn hoặc lỗi phạm luật, khiến trận đấu phải dừng sớm trong lúc điểm số vẫn ngang bằng.
Knock-out kỹ thuật (Technical Knockout) - Việc trận quyền Anh kết thúc khi một võ sĩ không thể tiếp tục do chấn thương, chẳng hạn như vết rách trên mặt, hoặc vì kiệt sức được gọi là knock-out kỹ thuật. Bất cứ khi nào trận đấu bị dừng mà trọng tài không đếm đến mười do những diễn biến hợp lệ trong trận, đó là một trận thắng knock-out kỹ thuật. Nếu võ sĩ không thể đáp lại tiếng chuông bắt đầu hiệp tiếp theo, tình huống này cũng được tính là TKO.
Người thứ ba trên võ đài (Third Man in the Ring) - Trọng tài đứng bên trong võ đài và đưa ra các quyết định về trận đấu được gọi là người thứ ba trên võ đài. Nhiệm vụ của trọng tài là bảo đảm các quy tắc được áp dụng và được võ sĩ tuân thủ trong võ đài.
Ném khăn xin thua (Throw in the Towel) - Một hình ảnh ẩn dụ cho việc thừa nhận thất bại. Đây thường là cách đầu hàng đối thủ. Khi võ sĩ liên tục trúng đòn và đội ngũ góc đài muốn dừng trận đấu, họ thường ném khăn lên võ đài để thể hiện việc xin thua. Bằng cách này, võ sĩ chấp nhận thất bại và không muốn tiếp tục thi đấu. Đây là tín hiệu yêu cầu dừng trận ngay lập tức.
Đôi công trực diện (Toe to Toe) - Khi hai võ sĩ đứng vững ngay trước mặt nhau để giao đấu, tranh chấp hoặc trực tiếp trao đổi cú đấm, đó được xem là toe to toe. Nhiều võ sĩ trên võ đài luôn sẵn sàng đôi công trực diện với bất kỳ đối thủ nào.
Võ sĩ lót đường (Tomato Can) - Những võ sĩ thua kém đối thủ một cách nghiêm trọng được gọi là tomato can. Họ bị đánh bại khá dễ dàng do kỹ năng và kỹ thuật thi đấu kém, khiến họ trở thành mục tiêu dễ hạ gục.
Quân xanh thử sức (Trial Horse) - Võ sĩ có kỹ năng khá nhưng chưa đủ xuất sắc để thường xuyên thắng các trận quyền Anh được gọi là trial horse. Họ muốn vươn lên hạng đấu cao hơn sau hơn 10 trận. Những võ sĩ này thường thi đấu các trận kéo dài 8 hoặc 10 hiệp.
U
Quyết định đồng thuận (Unanimous Decision) - Kết quả xảy ra khi cả ba giám định đều nhất trí về người chiến thắng rõ ràng. Họ cùng chấm một võ sĩ thắng trận. Mục tiêu chính của võ sĩ là có một chiến thắng thuyết phục và được công nhận, vì vậy giành chiến thắng bằng quyết định đồng thuận là kết quả được mong muốn.
Các trận đấu phụ (Undercard) - Chuỗi trận được xếp lịch trước sự kiện chính. Đây là danh sách những trận ít quan trọng hơn trong cùng chương trình với trận quyền Anh chủ chốt. Nhiều võ sĩ rèn luyện và tích lũy kinh nghiệm qua các trận đấu phụ của những sự kiện quyền Anh được mong đợi nhất.
Cú móc ngược (Uppercut) - Đòn đánh theo quỹ đạo vung lên trên, nhắm vào cằm đối thủ, được gọi là uppercut. Đây là cú đấm thẳng từ dưới lên có sức tàn phá lớn nhất, được tung bằng tay dẫn. Đòn này gây nhiều sát thương hơn khi đánh trúng cằm hoặc vùng thượng vị ở cự ly gần. Cú đấm thường bắt đầu từ vùng bụng của người tấn công rồi chuyển động hướng lên trên theo quỹ đạo giống một cú móc, trước khi đánh trúng mặt hoặc cơ thể đối thủ.
Tài năng mới nổi (Upstart) - Một võ sĩ đang lên với tiềm năng lớn. Người này thường được đánh giá cao khi còn là một võ sĩ nghiệp dư xuất sắc mới bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp. Võ sĩ mới ra mắt sở hữu kỹ năng và kỹ thuật tốt được gọi là upstart, người sau này có thể khiến cả thế giới kinh ngạc bằng những thành tích của mình.
W
Trận đấu sau sự kiện chính (Walkout Bout) - Trận đấu được xếp lịch sau khi sự kiện chính kết thúc. Đây là trận đấu có trình độ không cao, thường kéo dài bốn hiệp, diễn ra vào cuối sự kiện sau khi khán giả đã rời sân vận động.
Cảnh cáo (Warning) - Thuật ngữ mô tả lời cảnh báo mà trọng tài đưa ra cho võ sĩ khi phạm lỗi. Ba lần nhắc nhở được đưa ra trước khi trọng tài cảnh cáo chính thức. Sau khi trọng tài tuyên bố cảnh cáo, các giám định ngồi sát võ đài sẽ quyết định việc chấm điểm. Võ sĩ bị cảnh cáo có thể thua hiệp đấu hoặc bị truất quyền thi đấu.
Cân chính thức (Weigh-in) - Việc đo cân nặng của các võ sĩ được gọi là cân chính thức. Hoạt động này thường được thực hiện vào ngày trước trận đấu. Các võ sĩ phải đứng lên cân bằng chân trần và không mang bất kỳ phụ kiện nào, qua đó xác định chính xác hạng cân thi đấu.
Các hạng cân (Weight Classes) - Thuật ngữ chỉ các khoảng cân nặng được quy định cho võ sĩ nhằm bảo đảm những trận đấu công bằng. Việc phân chia hạng cân làm giảm số trận có kết quả quá chênh lệch và hạn chế khả năng võ sĩ lựa chọn những đối thủ nhỏ hơn.
Hạng bán trung (Welterweight) - Chỉ hạng cân mà các võ sĩ phải nặng từ 140 đến 147 pound. Hạng cân này nằm giữa hạng nhẹ và hạng trung. Mayweather kết thúc sự nghiệp đáng kinh ngạc với tư cách nhà vô địch tuyệt đối theo dòng kế thừa của hạng bán trung và vẫn bất bại cho đến khi giải nghệ.
Quyền Anh cổ cồn trắng (White Collar Boxing) - Chỉ hình thức quyền Anh trong đó những người làm nghề văn phòng được huấn luyện để thi đấu tại các sự kiện đặc biệt. Họ chưa từng có kinh nghiệm thượng đài trước đó mà chỉ học các kỹ năng và kỹ thuật để tham gia một sự kiện được tổ chức riêng.
Cập nhật lúc 2026-07-16 08:26